Dữ liệu XNK tổng hợp 2025

Danh sách Thị trường xuất khẩu

Danh sách các thị trường xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực

Tổng thị trường
182
thị trường xuất khẩu
Tổng giá trị XNK
-
triệu USD
Tổng doanh nghiệp
9.771
doanh nghiệp
Tổng sản phẩm
378.500
sản phẩm CNCL
182 thị trường
# Thị trường Số doanh nghiệp Số sản phẩm Giá trị XNK (USD) %
1 United States of America 862 62.820 25800266013,6652 32,3%
2 China 707 37.492 15857516170,8738 19,8%
3 HongKong 433 37.687 11734687981,3987 14,7%
4 Korea (Republic) 485 52.076 6988552442,8754 8,7%
5 Netherlands 192 14.343 2252458776,4555 2,8%
6 Singapore 464 19.313 1612408850,2655 2,0%
7 Taiwan 371 23.471 1521808510,2558 1,9%
8 Mexico 149 3.767 1321943784,1285 1,7%
9 Thailand 359 7.168 1178498377,7511 1,5%
10 Czech Republic 74 2.923 1091796933,8787 1,4%
11 United Kingdom 206 3.677 1022323947,4169 1,3%
12 Japan 498 20.801 939626126,1912 1,2%
13 Poland 102 1.574 906097120,8383 1,1%
14 India 322 14.027 900834177,6485 1,1%
15 Germany 321 6.877 818464431,7453 1,0%
16 Malaysia 359 10.050 765349438,8033 1,0%
17 Ireland 49 701 596819196,7170 0,7%
18 Canada 229 6.935 540300890,2216 0,7%
19 Viet Nam 81 3.173 466457658,0649 0,6%
20 Australia 239 7.930 407561084,3076 0,5%