Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: NetherlandsDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
64 BIT MICROPROCESSOR
CÔNG TY TNHH INTEL PRODUCTS VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 302503437,20 |
| 2 |
THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 61315875,1562 |
| 3 |
Thiết bị đầu cuối cho mạng nội bộ không dây . Model No: PRV33AX346B-H2-OG , hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 37771661,92 |
| 4 |
ổ cứng SSD/ MZ1L2960HCJR-00AMV; 960gb/M.2 (pcie 4.0 X4), 6800mbps(read)/4000mbps(write), Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 36771701,9163 |
| 5 |
Thiết bị cổng nối GATEWAY, Model: 40824393. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 36333336,12 |
| 6 |
Thiết bị cổng nối GATEWAY, Model: 40824502. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 26852366,90 |
| 7 |
Thiết bị chuyển đổi tín hiệu, model: HMB9213NW22v3-MG 3C08S1-D1-H, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 17396845,99 |
| 8 |
Baseband Processor IC
CÔNG TY TNHH INTEL PRODUCTS VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 16237554,98 |
| 9 |
Thiết bị thu phát wifi Wireless Access Points, Model :B-Q5BK-5, Nhãn hiệu: Cisco, Điện áp: 42.5-57V, 0.81-1.08A. Hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH NEWEB VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 15372535,34 |
| 10 |
Microprocessor
CÔNG TY TNHH INTEL PRODUCTS VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 15151916,01 |
| 11 |
Bộ điều biến,U10G177.00 (UBN2310AA00) (Dải tần 2.5~5GHz; Tốc độ mạng 1Gbps; Nguồn: 12V/2A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 14713694,74 |
| 12 |
Thiết bị đầu cuối cho mạng nội bộ không dây, Model: PRV36BE347B-H1-LT, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 13938136,84 |
| 13 |
Máy chơi điện tử gia đình (chưa cài đặt phần mềm)#Xbox Video Gaming Console. Máy chơi game, thiết bị chơi game giải trí. Hiệu: Microsoft#EP2-10060.Mới 100%
CÔNG TY TNHH PEGATRON VIệT NAM
|
950450 | 1. Trí tuệ nhân tạo, bản sao số, thực tế ảo/tăng cường | 12767305,64 |
| 14 |
Máy chơi điện tử gia đình (chưa cài đặt phần mềm)#Xbox Video Gaming Console. Máy chơi game, thiết bị chơi game giải trí. Hiệu: Microsoft#RRT-00009.Mới 100%
CÔNG TY TNHH PEGATRON VIệT NAM
|
950450 | 1. Trí tuệ nhân tạo, bản sao số, thực tế ảo/tăng cường | 11576851,25 |
| 15 |
Thiết bị modem, Model: GP360BE34. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 10459228,71 |
| 16 |
Thiết bị cổng nối Gateway, Model: Internet-Box 5 XGS-PON, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 10268397,59 |
| 17 |
Kính thực tế ảo (kèm tay cầm điều khiển) có khả năng mô phỏng không gian ảo, model Quest 3, hiệu Meta, 109000113540
CÔNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT GOERTEK VINA
|
950450 | 1. Trí tuệ nhân tạo, bản sao số, thực tế ảo/tăng cường | 10015244,12 |
| 18 |
Thiết bị lưu trữ điện dùng để cung cấp điện cho lưới điện,GSP5000_VE_V1A IEC 306Ah_Standard_2hr,Model: GSP503066PL-FLCC2I-20012500060-AA,Max 1500VDC,50/60Hz,4888.17kWh.NSX:2025
CÔNG TY TNHH SEOJIN VIệT NAM
|
850760 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 9428184,4593 |
| 19 |
Thiết bị Modem, part no: FPHOG33AX000J. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 9388474,38 |
| 20 |
Bộ điều biến,U10G178.32 (UBN2314AA00) (Dải tần 2.5~5GHz; Tốc độ mạng 1Gbps; Nguồn: 12V/2.5A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 9355771,28 |