Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: MalaysiaDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
64 BIT MICROPROCESSOR
CÔNG TY TNHH INTEL PRODUCTS VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 131725625,62 |
| 2 |
Máy chủ server (gồm hai máy chính và bộ phụ kiện đi kèm) dung lượng 17.28TB. Hàng mới 100%
CụNG TY TNHH ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES
|
847150 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 59324934,19 |
| 3 |
Bản mạch đã gắn linh kiện, dùng cho sản xuất pin, điện áp dao động 3-5V, kích thước L68.46*W13.10*D2.26mm.Mới 100%,mã 2099-05359-00
CÔNG TY TNHH ENERGY ELENTEC VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 15682114,65 |
| 4 |
Bo mạch điện tử đã lắp ráp linh kiện , dùng để điều khiển tín hiệu điện part J51064-XXX (không nhãn hiệu , có nhãn hàng hóa)
CÔNG TY TNHH SàI GòN FABRICATION
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 12644390,659 |
| 5 |
Bảng mạch đã lắp ráp linh kiện điện tử, dùng cho sản xuất pin, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ELENTEC HCM VINA
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 10603071,34 |
| 6 |
THIếT Bị ĐEO TAY THÔNG MINH SAMSUNG
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 9239936,25 |
| 7 |
Bản mạch điện tử
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 9168987,5530 |
| 8 |
2000-302-378#&Microprocessor/SoC/Contr IC (Multichip)#&US
CÔNG TY TNHH INTEL PRODUCTS VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 9082113,15 |
| 9 |
Tàu dich vụ đa năng HAI DUONG 102, IMO 9413468, Công suất: 10200 KW, Kích thước:73.2x 20 M, lượng giãn nước: 7823.9 tấn; đã qua sd.#&NO
CôNG TY CP HàNG HảI DầU KHí HảI DươNG
|
890690 | 9. Công nghệ đất hiếm, đại dương, lòng đất | 8000000,0 |
| 10 |
Cạc mạng,05-50077-01 (Tốc độ mạng: 12Gb; nguồn: 12V; 50-60Hz)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 7435439,71 |
| 11 |
Tủ điện dùng trong viễn thông, điện áp: 208 VAC, 50/60Hz, DB,AC/DC,LPB,HI CUR STEP ESC HY, 925-800083-394
CôNG TY TNHH TEXON VIETNAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 6635247,52 |
| 12 |
FY420#&Thanh Ram dùng cho máy chủ server,điện áp 1.1V, dung lượng 96GB, kích thước: 133.35*31.25mm,8214300, tái xuất theo TK 106851256960/E11 ngày 02/01/2025,mục 32#&KR
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 6625208,38 |
| 13 |
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp),điện áp 1.26 V to 1.4 V,IC-01360, tái xuất theo TK 106570899260/E11 ngày 13/09/2024,mục 1#&TW
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 6580800,0 |
| 14 |
Cạc mạng,F508-N1200FYT-A (BCM957508-N1200FYT) (Tốc độ mạng: 200Gbps; nguồn: 12V; 50-60Hz)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 6537355,56 |
| 15 |
Bộ nhớ trong DRAM của máy tính ( thanh ram dùng cho máy vi tính) M321R8GA0PB2-CCPKC-6GB-dung lượng:64GB, tốc độ:6400Mbps, loại:DDR5. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 6138656,1637 |
| 16 |
FY420#&Thanh Ram dùng cho máy chủ server, điện áp 1.1V, dung lượng 64GB, kích thước: 133.35*31.25mm,8207776, tái xuất theo TK 106784627240/E11 ngày 06/12/2024,mục 35#&KR
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 5939353,0 |
| 17 |
M321RYGA0PB0-CWMKH-6RB#&Bộ nhớ trong DRAM của máy tính ( thanh ram dùng cho máy vi tính) M321RYGA0PB0-CWMKH-6RB dung lượng:96GB, tốc độ:5600Mbps, loại:DDR5. Hàng mới 100%#&VN
CÔNG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 5904000,2168 |
| 18 |
Bo mạch điện tử đã gắn linh kiện Vendor part J49481-104 dùng để điều khiển tín hiệu số, sử dụng cho máy test tín hiệu (Không nhãn hiệu, có nhãn hàng hoá)
CôNG TY TNHH SàI GòN FABRICATION
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 5849352,2 |
| 19 |
Sạc pin HM-1007EMTE 100-240V~50-60HZ 0.35A; DC 9.0V-5.0V, 1.67A/2A, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH HAEM VINA
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 5685840,0 |
| 20 |
Cạc mạng,F5719N1905HC (BCM95719N1905HC) (Tốc độ mạng: 1Gbps; nguồn: 12V; 50-60Hz)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 5666814,06 |