Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: SingaporeDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
BROADBAND COMMUNICATION PROCES
CÔNG TY TNHH INTEL PRODUCTS VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 167554462,41 |
| 2 |
Linh kiện bán dẫn
CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ON SEMICONDUCTOR VIệT NAM
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 158910486,8097 |
| 3 |
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36F-A5MV-GS0 (Model: N5112_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W )
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 123320421,93 |
| 4 |
64 BIT MICROPROCESSOR
CÔNG TY TNHH INTEL PRODUCTS VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 61557904,47 |
| 5 |
Tàu dịchvụ ngoàikhơi đa chứcnăng,ARMADA 86 01,tổngdt:2583T,kt:86.6x79.488x16.4m,mớnnước:5.5m,giãnnước:4725T;cs(2xQSK60-DM,1900kW)+(2xDI 16 90M,640kW)1800rpm,IMO:9980734,hôhiệu:9V8695,Mới100%
CôNG TY TNHH VARD VũNG TàU
|
890690 | 9. Công nghệ đất hiếm, đại dương, lòng đất | 37689435,0 |
| 6 |
1957#&Tàu dịchvụ ngoàikhơi đa chứcnăng,ARMADA 86 05,tổngdt:2583T,kt:86.6x79.488x16.4m,mớnnước:5.5m,giãnnước:4725T;cs(2xQSK60-DM,1900kW)+(2xDI 16 90M,640kW)1800rpm,IMO:9980772,hôhiệu:9V8699,Mới100%#&VN
CÔNG TY TNHH VARD VũNG TàU
|
890690 | 9. Công nghệ đất hiếm, đại dương, lòng đất | 35210079,0 |
| 7 |
Tàu dịchvụ ngoàikhơi đa chứcnăng,ARMADA 86 03,tổngdt:2583T,kt:86.6x79.488x16.4m,mớnnước:5.5m,giãnnước:4725T;cs(2xQSK60-DM,1900kW)+(2xDI 16 90M,640kW)1800rpm,IMO:9980758,hôhiệu:9V8697,Mới100%
CÔNG TY TNHH VARD VũNG TàU
|
890690 | 9. Công nghệ đất hiếm, đại dương, lòng đất | 33453478,0 |
| 8 |
Tàu dịchvụ ngoàikhơi đa chứcnăng,ARMADA 86 02,tổngdt:2583T,kt:86.6x79.488x16.4m,mớnnước:5.5m,giãnnước:4725T;cs(2xQSK60-DM,1900kW)+(2xDI 16 90M,640kW)1800rpm,IMO:9980746,hôhiệu:9V8696,Mới100%
CÔNG TY TNHH VARD VũNG TàU
|
890690 | 9. Công nghệ đất hiếm, đại dương, lòng đất | 33160881,0 |
| 9 |
Bộ nhớ trong DRAM của máy tính ( thanh ram dùng cho máy vi tính) M321R2GA3PB0-CWMXJ-6GB dung lượng:16GB, tốc độ:5600Mbps, loại:DDR5. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 30100807,1829 |
| 10 |
Bộ nhớ trong DRAM của máy tính ( thanh ram dùng cho máy vi tính) M321R8GA0PB0-CWMXJ-6RB dung lượng:64GB, tốc độ:5600Mbps, loại:DDR5. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 21221898,8750 |
| 11 |
Bo mạch chủ máy chủ server, 1A62LR500-600-G1, 1A62LR900-600-G, kích thước: 260*165*27mm , điệp áp: 12V
CÔNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 21218207,6 |
| 12 |
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36F-A5MV-GS0,(Model: N5112_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 17743694,88 |
| 13 |
Bộ nhớ trong DRAM của máy tính ( thanh ram dùng cho máy vi tính) M321R4GA3PB0-CWMXJ-6RB dung lượng: 32GB, tốc độ: 5600Mbps, loại:DDR5. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 16568593,6836 |
| 14 |
N20117-001#&MEMORY Integrated Circuit,PKG,LPDDR5, 64GBIT,8533.000MBITPS,FBGA (USED)#&TW
CôNG TY TNHH INTEL PRODUCTS VIệT NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 13107780,0 |
| 15 |
M321R8GA0PB0-CWMKJ-6RB#&Bộ nhớ trong DRAM của máy tính ( thanh ram dùng cho máy vi tính) M321R8GA0PB0-CWMKJ-6RB dung lượng:64GB, tốc độ:5600Mbps, loại:DDR5. Hàng mới 100%#&VN
CÔNG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 12396321,0549 |
| 16 |
Bộ nhớ trong DRAM của máy tính ( thanh ram dùng cho máy vi tính) M321R8GA0PB0-CWMKJ-6RB dung lượng:64GB, tốc độ:5600Mbps, loại:DDR5. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 12192426,891 |
| 17 |
Bộ nhớ trong DRAM của máy tính ( thanh ram dùng cho máy vi tính) M321R4GA3PB0-CWMXJ-6GB dung lượng: 32GB, tốc độ: 5600Mbps, loại:DDR5. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 10357968,687 |
| 18 |
Bo mạch chủ máy chủ Server, 1A72BED00-600-G, kích thước 250*230*40MM, điện áp 12V
CÔNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 9719049,6 |
| 19 |
Đồng hồ thông minh apple watch (một bộ gồm: 1 mặt đồng hồ, 1 sạc không dây và 1 bộ dây đeo đồng hồ.), MWWQ3ZP/A (A2999), 1LA5B00185M-ZP
CÔNG TY TNHH LUXSHARE - ICT ( VIệT NAM )
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 9421613,16 |
| 20 |
Bo mạch chủ,Không gồm CPU,dùng cho máy chủ,nhãn hiệu HPE,không có phụ kiện đi kèm, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH WISTRON INFOCOMM (VIệT NAM)
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 9143498,37 |