Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: PolandDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thiết bị viễn thông để truyền, nhận dữ liệu có kết nối mạng không dây dùng trên ô tô-IVIDIV(TN1R23NE.BEB520). Mới 100%
CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 65931361,7698 |
| 2 |
Bản mạch in đã gắn linh kiện dùng cho máy chủ
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 40785112,16 |
| 3 |
Thiết bị dẫn đường bằng sóng vô tuyến dùng trên ô tô-IVIDIV(NSRNCNAG2C1.BP33JM5). Mới 100%
CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG
|
852691 | 1. Trí tuệ nhân tạo, bản sao số, thực tế ảo/tăng cường | 33447633,3052 |
| 4 |
Thiết bị viễn thông để truyền, nhận dữ liệu có kết nối mạng không dây dùng trên ô tô-IVIDIV(TN1R23NN.BUB520). Mới 100%
CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 28272151,4226 |
| 5 |
Thiết bị dẫn đường bằng sóng vô tuyến dùng trên ô tô-IVIDIV(NSRNCNAG2C1.BP33JM1). Mới 100%
CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG
|
852691 | 1. Trí tuệ nhân tạo, bản sao số, thực tế ảo/tăng cường | 26499295,7166 |
| 6 |
Thiết bị dẫn đường bằng sóng vô tuyến dùng trên ô tô-IVIDIV(NSRNCNAG2C1.BP33GM8). Mới 100%
Công ty TNHH LG ELECTRONICS Việt Nam Hải Phòng
|
852691 | 1. Trí tuệ nhân tạo, bản sao số, thực tế ảo/tăng cường | 24707380,0112 |
| 7 |
Thiết bị dẫn đường bằng sóng vô tuyến dùng trên ô tô-IVIDIV(AVRNAGRG0D7.BWWCM7N). Mới 100%
CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG
|
852691 | 1. Trí tuệ nhân tạo, bản sao số, thực tế ảo/tăng cường | 23977716,5260 |
| 8 |
Thiết bị viễn thông để truyền, nhận dữ liệu có kết nối mạng không dây dùng trên ô tô-IVIDIV(TN1R23NE.BEB5250). Mới 100%
CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 23154558,4460 |
| 9 |
Thiết bị lưu trữ điện dùng để cung cấp điện cho lưới điện, CUBE GEN6 CATL LD IEC RAL9003 ENVISION, model:06-01-0070-16 , điện áp: max dc voltage 1500vdc,50Hz/60Hz,744 Kwh.nsx: 2024
CôNG TY TNHH SEOJIN VIệT NAM
|
850760 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 22303219,1088 |
| 10 |
Thiết bị lưu trữ điện dùng để cung cấp điện cho lưới điện, CUBE GEN6 ENVISION LD IEC RAL9003 , model:06-01-0070-16 , điện áp: max dc voltage 1500vdc,50Hz/60Hz,744 Kwh.nsx: 2024
CôNG TY TNHH SEOJIN VIệT NAM
|
850760 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 18532662,8556 |
| 11 |
Thiết bị dẫn đường bằng sóng vô tuyến dùng trên ô tô-IVIDIV(AVRNAGRG0D7.BWWCM8N). Mới 100%
CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG
|
852691 | 1. Trí tuệ nhân tạo, bản sao số, thực tế ảo/tăng cường | 18291372,1674 |
| 12 |
Thiết bị viễn thông để truyền, nhận dữ liệu có kết nối mạng không dây dùng trên ô tô-IVIDIV(TN1R23NE.BEB512). Mới 100%
CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 17122912,4168 |
| 13 |
Thiết bị dẫn đường bằng sóng vô tuyến dùng trên ô tô-IVIDIV(AVRNAGRG0D7.BWWCM6N). Mới 100%
Công ty TNHH LG ELECTRONICS Việt Nam Hải Phòng
|
852691 | 1. Trí tuệ nhân tạo, bản sao số, thực tế ảo/tăng cường | 15889833,9348 |
| 14 |
Thiết bị lưu trữ điện dùng để cung cấp điện cho lưới điện, CUBE GEN6 ENVISION LD IEC_BASF coolant, model:06-01-0070-16 , điện áp: max dc voltage 1500vdc,50Hz/60Hz,744 Kwh.nsx: 2025
CôNG TY TNHH SEOJIN VIệT NAM
|
850760 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 15321757,1544 |
| 15 |
Thiết bị viễn thông để truyền, nhận dữ liệu có kết nối mạng không dây dùng trên ô tô-IVIDIV(TN1R23NE.BEB511). Mới 100%
Công ty TNHH LG ELECTRONICS Việt Nam Hải Phòng
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 14670539,7998 |
| 16 |
Thiết bị lưu trữ điện dùng để cung cấp điện cho lưới điện, CUBE GEN6 ENVISION LD IEC RAL9003, model:06-01-0070-16 , điện áp: max dc voltage 1500vdc,50Hz/60Hz,744 Kwh.nsx: 2024
CôNG TY TNHH SEOJIN VIệT NAM
|
850760 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 13959697,2624 |
| 17 |
Thiết bị viễn thông để truyền, nhận dữ liệu có kết nối mạng không dây dùng trên ô tô-IVIDIV(TN1R23NR.BRB520). Mới 100%
CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 13409211,4711 |
| 18 |
Bo mạch chủ máy chủ server, 03KDWX, 3KDWX-A14, kích thước: 129mm*67.6mm*30mm , điện áp: 12V
CÔNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 12677951,11 |
| 19 |
Thiết bị dẫn đường bằng sóng vô tuyến dùng trên ô tô-IVIDIV(LAN5910WR0D.B0BRWB). Mới 100%
CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG
|
852691 | 1. Trí tuệ nhân tạo, bản sao số, thực tế ảo/tăng cường | 12429174,5548 |
| 20 |
Thiết bị viễn thông để truyền, nhận dữ liệu có kết nối mạng không dây dùng trên ô tô-IVIDIV(TN1R23NN.BUB5250). Mới 100%
CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 9277604,1517 |