Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: Viet NamDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
ổ đĩa cứng vi tính (hàng đã qua sử dụng)
CÔNG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIệT NAM
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 41149373,7383 |
| 2 |
Chíp nhớ, NH58LKT2Y45BA8HEDH (TH58LKT2Y45BA8H). Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VIệT NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 18696944,24 |
| 3 |
Chíp nhớ, NH58LKT3Y48BA8JEJJ (TH58LKT3Y48BA8J). Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VIệT NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 18659227,2 |
| 4 |
Pin Lithium dùng cho sản xuất ô tô điện, model: MPCISZISLD1V. Hàng mới 100% 149LGC0028
CÔNG TY TNHH POWERLOGICS Bá THIệN VINA
|
850760 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 9654036,51 |
| 5 |
Chíp nhớ, NH58LKT1X46BADEEDJ (TH58LKT1X46BADE). Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VIệT NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 8901774,51 |
| 6 |
Bản mạch điện tử
CÔNG TY TNHH TAISHODO VIệT NAM
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 6229430,0450 |
| 7 |
Chíp nhớ, NH58LKT2T25BA8CFD0 (TH58LKT2T25BA8C). Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VIệT NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 5025071,04 |
| 8 |
Chíp nhớ, NH58LKT1X45BADEEDH (TH58LKT1X45BADE). Hàng mới 100%
CụNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VI?T NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 4996178,33 |
| 9 |
Chíp nhớ, NH58LKT3Y48BA8SEDJ (TH58LKT3Y48BA8S). Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH AMKOR TECHNOLOGY VIệT NAM
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 4576572,19 |
| 10 |
Bảng mạch chủ máy vi tính, model PRIME H610M-F D4 R2.0, nhãn hiệu Asus, mới 100%. ĐGGC: 3.92 usd
CÔNG TY TNHH NANZHUO HI-TECH VIệT NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 4265676,8 |
| 11 |
Bảng mạch chủ máy vi tính, model PRIME H610M-F D4 R2.0, nhãn hiệu Asus, mới 100%. ĐGGC: 4.018 usd
CụNG TY TNHH NANZHUO HI-TECH VI?T NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 3784296,72 |
| 12 |
Thiết bị thu phát wifi (gồm:HDSD,bộ giá đỡ và ốc vít),Model:AP45,P/N:AP45-WW,hiệu:Juniper,Đ/A:PoE input:802.3bt 50V-57V,1.2A,output:56Vdc,0.275A max,15.4W.Mới 100%
CÔNG TY TNHH NEWEB VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3529041,81 |
| 13 |
Bảng mạch chủ máy vi tính, model TUF GAMING B760M-PLUS WIFI II, nhãn hiệu Asus, mới 100%. ĐGGC: 9.3808 usd
CụNG TY TNHH NANZHUO HI-TECH VI?T NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 3513255,026 |
| 14 |
Máy đo huyết áp HEM-8712-AP
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 3211052,0 |
| 15 |
Bảng mạch chủ máy vi tính, model PRIME H610M-K D4 ARGB, nhãn hiệu Asus, mới 100%. ĐGGC: 4.7855 usd
CụNG TY TNHH NANZHUO HI-TECH VI?T NAM
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 3202710,28 |
| 16 |
Sạc điện thoại di động, B2698H21(1 SET gồm : 2 củ sạc,2 dây sạc),điện áp 5V/126-377WUSH4(N-K),hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ ĐIệN Tử JSE VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 3151650,8496 |
| 17 |
Thiết bị chuyển mạch Ethernet Switch, model QFX5120-48Y-AFO2, chứa mật mã dân sự, thuộc dòng 23 trên giấy phép xuất khẩu số 453/GPXNK-BCY, mới 100%
CÔNG TY TNHH ALPHA NETWORKS VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3118258,15 |
| 18 |
Sạc cho thiết bị điện tử (A2683141), hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ĐIệN Tử GIANTSUN (VIệT NAM)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 3037230,8307 |
| 19 |
Bộ sạc (1 Bộ = 2 Cái) ANKER 20 WALL CHARGER 100-240VAC 12VDC/1.67A , SKU B2348112 Model: A2348, Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH GIGA ELECTRONICS (VIETNAM)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 2969774,05 |
| 20 |
Máy đo huyết áp HEM-7121J-IN
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 2733476,3422 |