Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: Czech RepublicDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bo mạch chủ của máy chủ Server,P42353-003,P42353-003IN2, điện áp 12V, kích thước:515*420*22MM
CÔNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 43596837,68 |
| 2 |
Bộ điều biến (Modem) TG6442VF (1001446-HT), điện ap 12V, công suất 42W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 26326942,76 |
| 3 |
Bo mạch chủ,Không gồm CPU,dùng cho máy chủ,nhãn hiệu HPE,không có phụ kiện đi kèm, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH WISTRON INFOCOMM (VIệT NAM)
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 23505473,59 |
| 4 |
Bo mạch chủ của máy chủ Server,P42353-003,P42353-003MS, điện áp 12V, kích thước:515*420*22MM
CÔNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 22999751,39 |
| 5 |
Bo mạch chủ máy chủ Server, M1278328-001,kích thước: 430*367*45mm, điện áp 12V
CÔNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 19186440,0 |
| 6 |
Thiết bị thu phát sóng không dây,U7PRFL00.FC(U7-Pro)(Dải tần 2.4~5GHz;tốc độ mạng 573.5Mbps~4.8Gbps, nguồn 48V, 0.5A;công suất:13W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 19146214,66 |
| 7 |
Thiết bị viễn thông để truyền, nhận dữ liệu có kết nối mạng không dây dùng trên ô tô-IVIDIV(TLVUM3IU-E.BC51HXX). Mới 100%
CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 18124820,9962 |
| 8 |
Thiết bị viễn thông để truyền, nhận dữ liệu có kết nối mạng không dây dùng trên ô tô-IVIDIV(TLVUE4IU-E.BC41HXX). Mới 100%
CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 17673101,4875 |
| 9 |
Thiết bị viễn thông để truyền, nhận dữ liệu có kết nối mạng không dây dùng trên ô tô-IVIDIV(TLVUW3IU-E.BD51HXX). Mới 100%
CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 16802204,6040 |
| 10 |
Bo mạch chủ dùng cho máy chủ, kích thước: 368x430mm, không chứa mật mã dân sự, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH LCFC (VIỆT NAM)
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 13889566,63 |
| 11 |
Thiết bị viễn thông để truyền, nhận dữ liệu có kết nối mạng không dây dùng trên ô tô-IVIDIV(TLVUM3IU-E.BA41HXX). Mới 100%
CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 11946838,2103 |
| 12 |
Thiết bị thu phát sóng không dây,U6PLUS00.FC (U6+) (Dải tần: 2.4~5GHz; tốc độ mạng 573.5-2402Mbps, Nguồn: 44~57V, 9W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 11683195,61 |
| 13 |
ổ cứng SSD/MZVL2480HBJD-00AH3; 480GB U.2 PM9A3 RI NVMe M.2, 4400MBps(read)/2800MBps(write), Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 11425859,9317 |
| 14 |
Thiết bị thu phát sóng không dây,U6PRND05.FC (U6-Pro) (Dải tần: 2.4Ghz~5Ghz; tốc độ mạng: 300-1201 Mbps, nguồn UniFi PoE switch 48V, 0.5A PoE adapter, công suất: 13W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 10740957,37 |
| 15 |
Bo mạch chủ,Không gồm CPU,dùng cho máy chủ,nhãn hiệu HPE, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH WISTRON INFOCOMM (VIệT NAM)
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 9438862,11 |
| 16 |
Bộ nhớ trong DRAM của máy tính ( thanh ram dùng cho máy vi tính) M321R8GA0EB0-CWMKJ-6GB dung lượng:64GB, tốc độ:5600Mbps, loại:DDR5. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 9380404,512 |
| 17 |
Bộ lưu trữ dữ liệu Hopper 83-0517-04, không chứa mật mã dân sự
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN UNIGEN VIệT NAM Hà NộI
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 9118386,42 |
| 18 |
Bo mạch chủ máy chủ server, M1259480-001-G3-E, M1259480-001, kích thước 430*380*37mm , điện áp 12V
CÔNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 8191352,0 |
| 19 |
Tấm mạch in đã lắp ráp dùng cho máy chủ, kích thước 90*120mm, không chứa mật mã dân sự, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH LCFC (VIỆT NAM)
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 8127822,21 |
| 20 |
Thiết bị chuyển mạch,Model : C9300-48P/68-102374-05,điện áp 240V,công suất 1100W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 7800748,45 |