Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: TaiwanDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tấm quang năng solar modules ( được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện),JKM580N-72HL4-BDV, (26003242), kích thước (2278*1134*30) mm. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIệP JINKO SOLAR (VIệT NAM)
|
854143 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 11352290,0343 |
| 2 |
Tấm quang năng solar modules (được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện), JKM430N-54HL4-V, (26002887), kích thước (1722*1134*30) mm. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIệP JINKO SOLAR (VIệT NAM)
|
854143 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 6469942,196 |
| 3 |
Tấm quang năng solar modules ( được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện), JKM585N-72HL4-BDV, (26003258), kích thước (2278*1134*30) mm. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIệP JINKO SOLAR (VIệT NAM)
|
854143 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 4048586,135 |
| 4 |
Tấm quang năng solar modules ( được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện),JKM580N-72HL4-BDV, (26003242), kích thước (2278*1134*35) mm. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIệP JINKO SOLAR (VIệT NAM)
|
854143 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 4011058,8027 |
| 5 |
26003329#&Tấm quang năng solar modules ( được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện ), JKM595N-72HL4-BDV , (26003329), kích thước (2278*1134*30) mm. Hàng mới 100%#&VN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIệP JINKO SOLAR (VIệT NAM)
|
854143 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 3560817,96 |
| 6 |
Tấm quang năng solar modules (được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện), JKM435N-54HL4-V, (26003323), kích thước (2278*1134*30) mm. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIệP JINKO SOLAR (VIệT NAM)
|
854143 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 1908621,23 |
| 7 |
Tấm quang năng solar modules ( được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện), JKM585N-72HL4-BDV, (26003258), kích thước (2278*1134*35) mm. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIệP JINKO SOLAR (VIệT NAM)
|
854143 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 1890559,14 |
| 8 |
26003323#&Tấm quang năng solar modules (được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện), JKM435N-54HL4-V, (26003323), kích thước (1722*1134*30) mm. Hàng mới 100%#&VN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIệP JINKO SOLAR (VIệT NAM)
|
854143 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 1888378,51 |
| 9 |
Tấm quang năng solar modules ( được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện),JKM595N-72HL4-BDV, (26003329), kích thước (2278*1134*30) mm. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIệP JINKO SOLAR (VIệT NAM)
|
854143 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 1264433,31 |
| 10 |
26003258#&Tấm quang năng solar modules ( được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện), JKM585N-72HL4-BDV, (26003258), kích thước (2278*1134*30) mm. Hàng mới 100%#&VN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIệP JINKO SOLAR (VIệT NAM)
|
854143 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 1140559,9 |
| 11 |
Tấm quang năng solar modules (được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện (cell pin) sản xuất tại Việt Nam), JKM430N-54HL4-V, (26002887), kích thước (1722*1134*30) mm. Hàng mới 100%
CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP JINKO SOLAR (VIệT NAM)
|
854143 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 697416,36 |
| 12 |
Tấm quang năng solar modules ( được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện (cell pin) sản xuất tại Việt Nam ), JKM435N-54HL4-V , (26003323), kích thước (1722*1134*30) mm. Hàng mới 100%
CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP JINKO SOLAR (VIệT NAM)
|
854143 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 422646,01 |
| 13 |
Tấm quang năng solar modules ( được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện ), JKM445N- 54HL4-V, (26005372), kích thước (1722*1134*30) mm. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIệP JINKO SOLAR (VIệT NAM)
|
854143 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 365791,78 |
| 14 |
Tấm quang năng solar modules ( được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện ), JKM590N-72HL4-BDV , (26003328), kích thước (2278*1134*30) mm. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIệP JINKO SOLAR (VIệT NAM)
|
854143 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 343132,2 |
| 15 |
26003243#&Tấm quang năng solar modules ( được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện). JKM585N-72HL4-V. (26003243). kích thước (2278*1134*30) mm. Hàng mới 100%#&VN
CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP JINKO SOLAR (VIệT NAM)
|
854143 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 282432,16 |
| 16 |
Tấm quang năng solar modules (được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện), JKM440N-54HL4-V , (26003145), kích thước (1722*1134*30) mm. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIệP JINKO SOLAR (VIệT NAM)
|
854143 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 241674,4 |
| 17 |
Tấm quang năng solar modules ( được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện). JKM435N- 54HL4-V. (26003323). kích thước (1722*1134*30) mm. Hàng mới 100%
CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP JINKO SOLAR (VIệT NAM)
|
854143 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 222998,4 |
| 18 |
26005372#&Tấm quang năng solar modules ( được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện ), JKM445N- 54HL4-V, (26005372), kích thước (1722*1134*30) mm. Hàng mới 100%#&VN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIệP JINKO SOLAR (VIệT NAM)
|
854143 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 199317,73 |
| 19 |
Tấm quang năng solar modules ( được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện). JKM430N-54HL4-V. (26002887). kích thước (1722*1134*30) mm. Hàng mới 100%
CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP JINKO SOLAR (VIệT NAM)
|
854143 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 190775,52 |
| 20 |
Tấm quang năng solar modules ( được lắp ráp từ các tấm tế bào quang điện). JKM435N-54HL4-V. (26003323). kích thước (1722*1134*30) mm. Hàng mới 100%
CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP JINKO SOLAR (VIệT NAM)
|
854143 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 183343,8 |