Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: Korea (Republic)Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
CụM LINH KIệN Và MàN HìNH CủA MáY TíNH BảNG
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM THáI NGUYÊN
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 7277402,61 |
| 2 |
1105-003300#&MạCH ĐIệN Tử TíCH HợP (Bộ NHớ) (Tái xuất 201606 chiếc mục 1 TK 106865772050/E11 _08/01/2025)#&KR
Công ty TNHH Samsung Electronics Việt Nam Thái Nguyên
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 5644968,0 |
| 3 |
1105-003302#&MạCH ĐIệN Tử TíCH HợP (Bộ NHớ) (Tái xuất 80000 chiếc mục 1 TK 107629288910/E11 _20/10/2025)#&CN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM THáI NGUYÊN
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 3039664,0 |
| 4 |
1105-003300#&MạCH ĐIệN Tử TíCH HợP (Bộ NHớ) (Tái xuất 99080 chiếc mục 1 TK 106867093650/E11 _08/01/2025)#&KR
Công ty TNHH Samsung Electronics Việt Nam Thái Nguyên
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 2774240,0 |
| 5 |
1105-003302#&MạCH ĐIệN Tử TíCH HợP (Bộ NHớ) (Tái xuất 97500 chiếc mục 1 TK 107183645550/E11 _15/05/2025)#&CN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM THáI NGUYÊN
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 2672933,25 |
| 6 |
1205-006732#&VI MạCH TíCH HợP (Tái xuất 220000 chiếc mục 1 TK 107649557740/E11 _27/10/2025)#&KR
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM THáI NGUYÊN
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 2535060,0 |
| 7 |
PIN SạC HOàN CHỉNH (PIN LITHIUM) DùNG CHO ĐIệN THOạI DI ĐộNG
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM THáI NGUYÊN
|
850760 | 8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến | 2394216,61 |
| 8 |
1105-003302#&MạCH ĐIệN Tử TíCH HợP (Bộ NHớ) (Tái xuất 50000 chiếc mục 2 TK 107613278030/E11 _14/10/2025)#&CN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM THáI NGUYÊN
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1945385,0 |
| 9 |
1105-003302#&MạCH ĐIệN Tử TíCH HợP (Bộ NHớ) (Tái xuất 40000 chiếc mục 1 TK 107672304500/E11 _03/11/2025)#&CN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM THáI NGUYÊN
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1519832,0 |
| 10 |
BảN MạCH CủA MáY TíNH BảNG
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM THáI NGUYÊN
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1215933,92 |
| 11 |
1105-003302#&MạCH ĐIệN Tử TíCH HợP (Bộ NHớ) (Tái xuất 40000 chiếc mục 1 TK 106885598300/E11 _15/01/2025)#&TW
Công ty TNHH Samsung Electronics Việt Nam Thái Nguyên
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 989576,0 |
| 12 |
1205-006732#&VI MạCH TíCH HợP (Tái xuất 80000 chiếc mục 1 TK 107649720030/E11 _27/10/2025)#&KR
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM THáI NGUYÊN
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 921840,0 |
| 13 |
1105-003290#&MạCH ĐIệN Tử TíCH HợP (Bộ NHớ) (Tái xuất 32500 chiếc mục 1 TK 107575368460/E11 _30/09/2025)#&CN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM THáI NGUYÊN
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 823244,5 |
| 14 |
1201-004444#&MạCH ĐIệN Tử TíCH HợP KHUếCH ĐạI (Tái xuất 300000 chiếc mục 6 TK 107012509110/E11 _13/03/2025)#&JP
Công ty TNHH Samsung Electronics Việt Nam Thái Nguyên
|
854233 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 705456,0 |
| 15 |
1105-003290#&MạCH ĐIệN Tử TíCH HợP (Bộ NHớ) (Tái xuất 27500 chiếc mục 1 TK 107613278030/E11 _14/10/2025)#&CN
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM THáI NGUYÊN
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 696591,5 |
| 16 |
1107-002989#&MạCH ĐIệN Tử TíCH HợP (Bộ NHớ) (Tái xuất 10000 chiếc mục 1 TK 106873562940/E11 _10/01/2025)#&KR
Công ty TNHH Samsung Electronics Việt Nam Thái Nguyên
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 685300,0 |
| 17 |
Vỏ CủA KíNH THựC Tế ảO
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM THáI NGUYÊN
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 652194,79 |
| 18 |
1201-004493#&MạCH ĐIệN Tử TíCH HợP KHUếCH ĐạI (Tái xuất 324000 chiếc mục 1 TK 107322641160/E11 _03/07/2025)#&MX
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM THáI NGUYÊN
|
854233 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 616831,2 |
| 19 |
0902-003526#&MạCH ĐIệN Tử ĐIềU KHIểN (Tái xuất 22000 chiếc mục 1 TK 107061713620/E11 _31/03/2025)#&TW
Công ty TNHH Samsung Electronics Việt Nam Thái Nguyên
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 579095,0 |
| 20 |
BảN MạCH CHíNH CủA MáY TíNH BảNG
CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM THáI NGUYÊN
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 557306,07 |