Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: Korea (Republic)Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cabin tàu thuỷ số 2893
CôNG TY TNHH ĐóNG TàU HYUNDAI - VIệT NAM
|
890690 | 9. Công nghệ đất hiếm, đại dương, lòng đất | 3936000,0 |
| 2 |
Cabin tàu thuỷ số 2894
CôNG TY TNHH ĐóNG TàU HYUNDAI - VIệT NAM
|
890690 | 9. Công nghệ đất hiếm, đại dương, lòng đất | 3819000,0 |
| 3 |
Cabin tàu thuỷ số 2899
CôNG TY TNHH ĐóNG TàU HYUNDAI - VIệT NAM
|
890690 | 9. Công nghệ đất hiếm, đại dương, lòng đất | 3793000,0 |
| 4 |
Cabin tàu thuỷ số 2928
CÔNG TY TNHH ĐóNG TàU HD HYUNDAI VIệT NAM
|
890690 | 9. Công nghệ đất hiếm, đại dương, lòng đất | 3458000,0 |
| 5 |
2929#&Cabin tàu thuỷ số 2929#&VN
CÔNG TY TNHH ĐóNG TàU HD HYUNDAI VIệT NAM
|
890690 | 9. Công nghệ đất hiếm, đại dương, lòng đất | 3339000,0 |
| 6 |
Cabin tàu thuỷ số 2931
CÔNG TY TNHH ĐóNG TàU HD HYUNDAI VIệT NAM
|
890690 | 9. Công nghệ đất hiếm, đại dương, lòng đất | 2944000,0 |
| 7 |
Cabin tàu thuỷ số 2932
CÔNG TY TNHH ĐóNG TàU HD HYUNDAI VIệT NAM
|
890690 | 9. Công nghệ đất hiếm, đại dương, lòng đất | 2879000,0 |
| 8 |
Cabin tàu thuỷ số 2918
CÔNG TY TNHH ĐóNG TàU HD HYUNDAI VIệT NAM
|
890690 | 9. Công nghệ đất hiếm, đại dương, lòng đất | 2803000,0 |
| 9 |
Cabin tàu thuỷ số 2921
CÔNG TY TNHH ĐóNG TàU HD HYUNDAI VIệT NAM
|
890690 | 9. Công nghệ đất hiếm, đại dương, lòng đất | 2792000,0 |