Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: Viet NamDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Máy đo huyết áp HEM-8712-AP
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 3211052,0 |
| 2 |
Máy đo huyết áp HEM-7121J-IN
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 2733476,3422 |
| 3 |
Máy đo huyết áp HEM-7120-AP
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 2356380,0 |
| 4 |
Máy đo huyết áp HEM-8712-AP. Hiệu OMRON, hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 1769540,0 |
| 5 |
Máy đo huyết áp HEM-7120-AP. Hiệu OMRON, hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 1575736,0 |
| 6 |
Máy đo huyết áp HEM-7124-IN
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 1366352,5527 |
| 7 |
Máy đo huyết áp HEM -7142T2-AP2
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 1207662,0 |
| 8 |
Máy đo huyết áp HEM-7124-IN. Hiệu OMRON, hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 1003000,0 |
| 9 |
Máy đo huyết áp HEM-6161-AP
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 934752,0 |
| 10 |
Máy đo huyết áp HEM-7140T1-AP
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 792258,0 |
| 11 |
Máy đo huyết áp HEM-7121J-IN. Hiệu OMRON, hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 702180,0 |
| 12 |
Máy đo huyết áp HEM 7156T-AP
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 696304,0 |
| 13 |
Máy đo huyết áp HEM-7361T-AP
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 654038,0 |
| 14 |
Máy đo huyết áp HEM-7156-AP
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 642074,4056 |
| 15 |
Máy đo huyết áp HEM-7121-AP
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 639008,0 |
| 16 |
Máy đo huyết áp HEM-7156-AAP
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 622782,0 |
| 17 |
Máy đo huyết áp HEM-7140T1-AP. Hiệu OMRON, hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 614304,0 |
| 18 |
Dụng cụ biến điện HHP-CM01-AP(Dùng cho máy đo huyết áp và máy xông mũi). Mã Pim 4601197-4
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 534846,0 |
| 19 |
Máy đo huyết áp HEM-7156-AP. Hiệu OMRON, hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 514592,0 |
| 20 |
Máy đo huyết áp HEM 7156T-AP. Hiệu OMRON, hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 433888,0 |