Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: NetherlandsDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Máy đo huyết áp HEM-7121J-E
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 4156032,0 |
| 2 |
Máy đo huyết áp HEM-7146-E
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 2821498,0 |
| 3 |
Máy đo huyết áp HEM-7380T1-EBK
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 2348524,0 |
| 4 |
Máy đo huyết áp HEM-7188-E. Hiệu OMRON, hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 2222063,6 |
| 5 |
Máy đo huyết áp HEM-7188-LE
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 2064224,0 |
| 6 |
Máy đo huyết áp HEM-7196-FLE
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 1888614,0 |
| 7 |
Máy đo huyết áp HEM-7188-E
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 1884332,0 |
| 8 |
Máy đo huyết áp HEM-7188-LE. Hiệu OMRON, hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 1585176,0 |
| 9 |
Máy đo huyết áp HEM-7121J-EO
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 1549880,0 |
| 10 |
Máy đo huyết áp HEM-7196-FLE. Hiệu OMRON, hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 1411272,0 |
| 11 |
Máy đo huyết áp HEM-7154-E
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 1364064,0 |
| 12 |
Máy đo huyết áp HEM-7188-FLD
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 1187550,0 |
| 13 |
Máy đo huyết áp HEM-7121J-AF
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 1155272,0 |
| 14 |
Máy đo huyết áp HEM-7380-E
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 1062876,0 |
| 15 |
Máy đo huyết áp HEM-7155-EO
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 1038784,0 |
| 16 |
Máy đo huyết áp HEM-7380T1-EBK. Hiệu OMRON, hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 1011520,0 |
| 17 |
Máy đo huyết áp HEM-7188-EO. Hiệu OMRON, hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 971652,0 |
| 18 |
Máy đo huyết áp HEM-7155-E
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 908206,0 |
| 19 |
Máy đo huyết áp HEM-7155T-EBK
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 856016,0 |
| 20 |
Máy đo huyết áp HEM-7090-E. Hiệu OMRON, hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIệT NAM
|
901819 | 7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến | 819907,2 |