Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: ThailandDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
13951R0-02-25 - Mạch điện tử tích hợp (CIS) (13951R0), HàNG MớI 100%
CÔNG TY TNHH NITTO DENKO VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 3466514,38 |
| 2 |
13951L1-02-25 - Mạch điện tử tích hợp (CIS) (13951L1), HàNG MớI 100%
CÔNG TY TNHH NITTO DENKO VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 3172750,48 |
| 3 |
13951R1-02-25 - Mạch điện tử tích hợp (CIS) (13951R1), HàNG MớI 100%
CÔNG TY TNHH NITTO DENKO VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 3124156,39 |
| 4 |
13951L0-02-25 - Mạch điện tử tích hợp (CIS) (13951L0), HàNG MớI 100%
CÔNG TY TNHH NITTO DENKO VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 2934435,26 |
| 5 |
13961L3-01-25 - Mạch điện tử tích hợp (CIS) (13961L3), HàNG MớI 100%
CÔNG TY TNHH NITTO DENKO VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 2520983,1 |
| 6 |
13961R3-01-25 - Mạch điện tử tích hợp (CIS) (13961R3), HàNG MớI 100%
CÔNG TY TNHH NITTO DENKO VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 2271023,06 |
| 7 |
13950L0-01-24 - Mạch điện tử tích hợp (CIS) (13950L0)
Công ty TNHH Nitto Denko Việt nam
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1994515,96 |
| 8 |
13961R2-01-25 - Mạch điện tử tích hợp (CIS) (13961R2), HàNG MớI 100%
CÔNG TY TNHH NITTO DENKO VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1990712,24 |
| 9 |
13950R0-01-24 - Mạch điện tử tích hợp (CIS) (13950R0)
Công ty TNHH Nitto Denko Việt nam
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1969595,62 |
| 10 |
13961L2-01-25 - Mạch điện tử tích hợp (CIS) (13961L2), HàNG MớI 100%
CÔNG TY TNHH NITTO DENKO VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1965612,07 |
| 11 |
15210R2-01-25 - Mạch điện tử tích hợp (CIS) (15210R2), HàNG MớI 100%
CÔNG TY TNHH NITTO DENKO VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1757619,25 |
| 12 |
15210L1-01-25 - Mạch điện tử tích hợp (CIS) (15210L1), HàNG MớI 100%
CÔNG TY TNHH NITTO DENKO VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1462832,35 |
| 13 |
15210L2-01-25 - Mạch điện tử tích hợp (CIS) (15210L2), HàNG MớI 100%
CÔNG TY TNHH NITTO DENKO VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1458316,13 |
| 14 |
15210R1-01-25 - Mạch điện tử tích hợp (CIS) (15210R1), HàNG MớI 100%
CÔNG TY TNHH NITTO DENKO VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1355474,48 |
| 15 |
13950L1-01-25 - Mạch điện tử tích hợp (CIS) (13950L1), HàNG MớI 100%
CÔNG TY TNHH NITTO DENKO VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1158463,63 |
| 16 |
13932L1-03-25 - Mạch điện tử tích hợp (CIS) (13932L1), HàNG MớI 100%
CÔNG TY TNHH NITTO DENKO VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1114632,63 |
| 17 |
13932R1-03-25 - Mạch điện tử tích hợp (CIS) (13932R1), HàNG MớI 100%
CÔNG TY TNHH NITTO DENKO VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1083280,97 |
| 18 |
13932L0-03-25 - Mạch điện tử tích hợp (CIS) (13932L0), HàNG MớI 100%
CÔNG TY TNHH NITTO DENKO VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 983761,19 |
| 19 |
13932R0-03-25 - Mạch điện tử tích hợp (CIS) (13932R0), HàNG MớI 100%
CÔNG TY TNHH NITTO DENKO VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 905512,62 |
| 20 |
13950R1-01-25 - Mạch điện tử tích hợp (CIS) (13950R1), HàNG MớI 100%
CÔNG TY TNHH NITTO DENKO VIệT NAM
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 891321,59 |