Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: Korea (Republic)Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Động cơ xoay chiều ba pha ELECTRIC MOTOR 16 HLA010101000665_SMALL_N_7.5KW_4P_220/380V_60Hz_TEFC_KS PREMIUM_132M
CÔNG TY TNHH HYOSUNG VINA INDUSTRIAL MACHINERY
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 53433,36 |
| 2 |
Động cơ xoay chiều ba pha ELECTRIC MOTOR 15 HLA010101000665_SMALL_N_7.5KW_4P_220/380V_60Hz_TEFC_KS PREMIUM_132M
CÔNG TY TNHH HYOSUNG VINA INDUSTRIAL MACHINERY
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 40927,68 |
| 3 |
Động cơ xoay chiều ba pha ELECTRIC MOTOR 15 HLA010101000633_SMALL_N_2.2KW_4P_220/380V_60Hz_TEFC_KS PREMIUM_100L
CÔNG TY TNHH HYOSUNG VINA INDUSTRIAL MACHINERY
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 36899,59 |
| 4 |
Động cơ xoay chiều ba pha ELECTRIC MOTOR 18 HLA010101000665_SMALL_N_7.5KW_4P_220/380V_60Hz_TEFC_KS PREMIUM_132M
CÔNG TY TNHH HYOSUNG VINA INDUSTRIAL MACHINERY
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 36380,16 |
| 5 |
Động cơ xoay chiều ba pha ELECTRIC MOTOR 2 HLA010101000665_SMALL_N_7.5KW_4P_220/380V_60Hz_TEFC_KS PREMIUM_132M
CÔNG TY TNHH HYOSUNG VINA INDUSTRIAL MACHINERY
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 35811,72 |
| 6 |
Động cơ xoay chiều ba pha ELECTRIC MOTOR 10 HLA010101000665_SMALL_N_7.5KW_4P_220/380V_60Hz_TEFC_KS PREMIUM_132M
CÔNG TY TNHH HYOSUNG VINA INDUSTRIAL MACHINERY
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 35243,28 |
| 7 |
Động cơ xoay chiều ba pha ELECTRIC MOTOR 9 HLA010101000644_SMALL_N_3.7KW_4P_220/380V_60Hz_TEFC_KS PREMIUM_112M
CÔNG TY TNHH HYOSUNG VINA INDUSTRIAL MACHINERY
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 34291,2 |
| 8 |
Động cơ xoay chiều ba pha ELECTRIC MOTOR 12 HLA010101000644_SMALL_N_3.7KW_4P_220/380V_60Hz_TEFC_KS PREMIUM_112M
CÔNG TY TNHH HYOSUNG VINA INDUSTRIAL MACHINERY
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 32486,4 |
| 9 |
Động cơ xoay chiều ba pha ELECTRIC MOTOR 19 HLA010101000622_SMALL_N_1.5KW_4P_220/380V_60Hz_TEFC_KS PREMIUM_90L
CÔNG TY TNHH HYOSUNG VINA INDUSTRIAL MACHINERY
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 30308,85 |
| 10 |
Động cơ xoay chiều ba pha ELECTRIC MOTOR 20 HLA010101000655_SMALL_N_5.5KW_4P_220/380V_60Hz_TEFC_KS PREMIUM_132S
CÔNG TY TNHH HYOSUNG VINA INDUSTRIAL MACHINERY
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 29948,73 |
| 11 |
Động cơ xoay chiều ba pha ELECTRIC MOTOR 10 HLA010101000644_SMALL_N_3.7KW_4P_220/380V_60Hz_TEFC_KS PREMIUM_112M
CÔNG TY TNHH HYOSUNG VINA INDUSTRIAL MACHINERY
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 29779,2 |
| 12 |
Động cơ xoay chiều ba pha ELECTRIC MOTOR 13 HLA010101000644_SMALL_N_3.7KW_4P_220/380V_60Hz_TEFC_KS PREMIUM_112M
CÔNG TY TNHH HYOSUNG VINA INDUSTRIAL MACHINERY
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 29328,0 |
| 13 |
Động cơ xoay chiều ba pha ELECTRIC MOTOR 7 HLA010101000655_SMALL_N_5.5KW_4P_220/380V_60Hz_TEFC_KS PREMIUM_132S
CÔNG TY TNHH HYOSUNG VINA INDUSTRIAL MACHINERY
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 26928,69 |
| 14 |
Động cơ xoay chiều ba pha ELECTRIC MOTOR 17 HLA010101000674_SMALL_N_30KW_4P_380V_60Hz_TEFC_KS PREMIUM_180L
CÔNG TY TNHH HYOSUNG VINA INDUSTRIAL MACHINERY
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 26407,20 |
| 15 |
Động cơ xoay chiều ba pha ELECTRIC MOTOR 6 HLA010101000665_SMALL_N_7.5KW_4P_220/380V_60Hz_TEFC_KS PREMIUM_132M
CÔNG TY TNHH HYOSUNG VINA INDUSTRIAL MACHINERY
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 26148,24 |
| 16 |
Động cơ xoay chiều ba pha ELECTRIC MOTOR 2 HLA010101000670_SMALL_N_11KW_4P_380V_60Hz_TEFC_KS PREMIUM_160M
CÔNG TY TNHH HYOSUNG VINA INDUSTRIAL MACHINERY
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 26138,0 |
| 17 |
Động cơ xoay chiều ba pha ELECTRIC MOTOR 13 HLA010101000665_SMALL_N_7.5KW_4P_220/380V_60Hz_TEFC_KS PREMIUM_132M
CÔNG TY TNHH HYOSUNG VINA INDUSTRIAL MACHINERY
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 25864,02 |
| 18 |
Động cơ xoay chiều ba pha ELECTRIC MOTOR 25 HLA010101000655_SMALL_N_5.5KW_4P_220/380V_60Hz_TEFC_KS PREMIUM_132S
CÔNG TY TNHH HYOSUNG VINA INDUSTRIAL MACHINERY
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 25670,34 |
| 19 |
Động cơ xoay chiều ba pha ELECTRIC MOTOR 14 HLA010101000665_SMALL_N_7.5KW_4P_220/380V_60Hz_TEFC_KS PREMIUM_132M
CÔNG TY TNHH HYOSUNG VINA INDUSTRIAL MACHINERY
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 25579,80 |
| 20 |
Động cơ xoay chiều ba pha ELECTRIC MOTOR 17 HLA010101000665_SMALL_N_7.5KW_4P_220/380V_60Hz_TEFC_KS PREMIUM_132M
CÔNG TY TNHH HYOSUNG VINA INDUSTRIAL MACHINERY
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 25579,80 |