Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: JapanDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Động cơ điện xoay chiều ba pha / 4P-5.5kW-21E-200V-IN-SHORTEN
CÔNG TY TNHH SảN PHẩM CÔNG NGHIệP TOSHIBA ASIA
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1195549,76 |
| 2 |
Động cơ điện xoay chiều ba pha / 4P-3.7kW-21E-200V-IN-SHORTEN
CÔNG TY TNHH SảN PHẩM CÔNG NGHIệP TOSHIBA ASIA
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1176540,10 |
| 3 |
Động cơ điện xoay chiều ba pha / 4P-3.7kW-200V-ANEST-IWATA
CÔNG TY TNHH SảN PHẩM CÔNG NGHIệP TOSHIBA ASIA
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1130386,20 |
| 4 |
Động cơ điện xoay chiều ba pha / 4P-2.2kW-21E-200V-IN-SHORTEN
CÔNG TY TNHH SảN PHẩM CÔNG NGHIệP TOSHIBA ASIA
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 968210,46 |
| 5 |
Động cơ điện xoay chiều ba pha / 2P-3.7SkW-EFX-200V-EBARA-FDA
CÔNG TY TNHH SảN PHẩM CÔNG NGHIệP TOSHIBA ASIA
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 699601,6 |
| 6 |
Động cơ điện xoay chiều ba pha / 2P-2.2kW-3-200V-MDPE
CÔNG TY TNHH SảN PHẩM CÔNG NGHIệP TOSHIBA ASIA
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 612496,74 |
| 7 |
Động cơ điện xoay chiều ba pha / 4P-7.5kW-21E-200V-IN-SHORTEN
CÔNG TY TNHH SảN PHẩM CÔNG NGHIệP TOSHIBA ASIA
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 608074,88 |
| 8 |
Động cơ điện xoay chiều ba pha / 4P-1.5kW-21E-200V-IN-SHORTEN
CÔNG TY TNHH SảN PHẩM CÔNG NGHIệP TOSHIBA ASIA
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 525032,64 |
| 9 |
Động cơ điện xoay chiều ba pha / 2P-2.2kW-EFX-200V-EBARA-FDA
CÔNG TY TNHH SảN PHẩM CÔNG NGHIệP TOSHIBA ASIA
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 513674,72 |
| 10 |
Động cơ điện xoay chiều ba pha / 4P-3.7kW-DK6-200V-DAIKIN-J10
CÔNG TY TNHH SảN PHẩM CÔNG NGHIệP TOSHIBA ASIA
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 470508,72 |
| 11 |
Động cơ điện xoay chiều ba pha / 4P-1.5kW-DK6-200V-DAIKIN
CÔNG TY TNHH SảN PHẩM CÔNG NGHIệP TOSHIBA ASIA
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 470490,72 |
| 12 |
Động cơ điện xoay chiều ba pha / 2P-15kW-380V-IN-MUT-MURATEC
CÔNG TY TNHH SảN PHẩM CÔNG NGHIệP TOSHIBA ASIA
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 461253,24 |
| 13 |
Động cơ điện xoay chiều ba pha / 4P-11kW-21E-200V-IN-SHORTEN
CÔNG TY TNHH SảN PHẩM CÔNG NGHIệP TOSHIBA ASIA
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 424368,48 |
| 14 |
Động cơ điện xoay chiều ba pha / 4P-15kW-200V-J30-HOKUETSU
CÔNG TY TNHH SảN PHẩM CÔNG NGHIệP TOSHIBA ASIA
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 405364,84 |
| 15 |
Động cơ điện xoay chiều ba pha / 2P-1.5LkW-EFY-200V-EBARA-FDA
CÔNG TY TNHH SảN PHẩM CÔNG NGHIệP TOSHIBA ASIA
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 382223,84 |
| 16 |
Động cơ điện xoay chiều ba pha / 2P-3.7kW-3-200V-MDPE
CÔNG TY TNHH SảN PHẩM CÔNG NGHIệP TOSHIBA ASIA
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 357550,60 |
| 17 |
Động cơ điện xoay chiều ba pha / 2P-1.5kW-200V-MDPE
CÔNG TY TNHH SảN PHẩM CÔNG NGHIệP TOSHIBA ASIA
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 344912,34 |
| 18 |
Động cơ điện xoay chiều ba pha / 4P-2.2kW-200V-ANEST-IWATA
CÔNG TY TNHH SảN PHẩM CÔNG NGHIệP TOSHIBA ASIA
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 331563,36 |
| 19 |
Động cơ điện xoay chiều ba pha / 4P-7.5kW-GB2-380V-MUT
CÔNG TY TNHH SảN PHẩM CÔNG NGHIệP TOSHIBA ASIA
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 330572,64 |
| 20 |
Động cơ điện xoay chiều ba pha / 2P-5.5kW-40/50-200V-MDPE
CÔNG TY TNHH SảN PHẩM CÔNG NGHIệP TOSHIBA ASIA
|
850152 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 319252,05 |