Danh sách Sản phẩm xuất khẩu

Thị trường: Singapore

Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực

4 sản phẩm
# Tên sản phẩm HS Code Nhóm CNCL Giá trị XNK (USD)
1
Tàu dịchvụ ngoàikhơi đa chứcnăng,ARMADA 86 01,tổngdt:2583T,kt:86.6x79.488x16.4m,mớnnước:5.5m,giãnnước:4725T;cs(2xQSK60-DM,1900kW)+(2xDI 16 90M,640kW)1800rpm,IMO:9980734,hôhiệu:9V8695,Mới100%
CôNG TY TNHH VARD VũNG TàU
890690 9. Công nghệ đất hiếm, đại dương, lòng đất 37689435,0
2
1957#&Tàu dịchvụ ngoàikhơi đa chứcnăng,ARMADA 86 05,tổngdt:2583T,kt:86.6x79.488x16.4m,mớnnước:5.5m,giãnnước:4725T;cs(2xQSK60-DM,1900kW)+(2xDI 16 90M,640kW)1800rpm,IMO:9980772,hôhiệu:9V8699,Mới100%#&VN
CÔNG TY TNHH VARD VũNG TàU
890690 9. Công nghệ đất hiếm, đại dương, lòng đất 35210079,0
3
Tàu dịchvụ ngoàikhơi đa chứcnăng,ARMADA 86 03,tổngdt:2583T,kt:86.6x79.488x16.4m,mớnnước:5.5m,giãnnước:4725T;cs(2xQSK60-DM,1900kW)+(2xDI 16 90M,640kW)1800rpm,IMO:9980758,hôhiệu:9V8697,Mới100%
CÔNG TY TNHH VARD VũNG TàU
890690 9. Công nghệ đất hiếm, đại dương, lòng đất 33453478,0
4
Tàu dịchvụ ngoàikhơi đa chứcnăng,ARMADA 86 02,tổngdt:2583T,kt:86.6x79.488x16.4m,mớnnước:5.5m,giãnnước:4725T;cs(2xQSK60-DM,1900kW)+(2xDI 16 90M,640kW)1800rpm,IMO:9980746,hôhiệu:9V8696,Mới100%
CÔNG TY TNHH VARD VũNG TàU
890690 9. Công nghệ đất hiếm, đại dương, lòng đất 33160881,0