Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: ThailandDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ nhớ trong DRAM của máy tính ( thanh ram dùng cho máy vi tính) M425R2GA3EB0-CWMOD-6XB dung lượng:16GB, tốc độ:5600Mbps, loại:DDR5. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 3676058,6808 |
| 2 |
Bộ nhớ trong DRAM của máy tính ( thanh ram dùng cho máy vi tính) M425R2GA3EB0-CWMOL-6YB dung lượng:16GB, tốc độ:5600Mbps, loại:DDR5. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 3084755,3668 |
| 3 |
Bộ nhớ trong DRAM của máy tính ( thanh ram dùng cho máy vi tính) M425R2GA3EB0-CWMOD-6YB dung lượng:16GB, tốc độ:5600Mbps, loại:DDR5. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 639783,525 |
| 4 |
Bộ nhớ trong DRAM của máy tính ( thanh ram dùng cho máy vi tính) M323R2GA3EB0-CWMOL-6XB dung lượng:16GB, tốc độ:5600Mps, loại:DDR5. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 103940,8 |
| 5 |
M323R2GA3EB0-CWMOL-6YB#&Bộ nhớ trong DRAM của máy tính ( thanh ram dùng cho máy vi tính) M323R2GA3EB0-CWMOL-6YB dung lượng:16GB, tốc độ:5600Mps, loại:DDR5. Hàng mới 100%#&VN
CÔNG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 103335,9444 |
| 6 |
M323R2GA3EB0-CWMOD-6YB#&Bộ nhớ trong DRAM của máy tính ( thanh ram dùng cho máy vi tính) M323R2GA3EB0-CWMOD-6YB dung lượng:16GB, tốc độ:5600Mps, loại:DDR5. Hàng mới 100%#&VN
CÔNG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 101086,05 |
| 7 |
Bộ nhớ trong DRAM của máy tính ( thanh ram dùng cho máy vi tính) M425R2GA3EB0-CWMOL-6XB dung lượng:16GB, tốc độ:5600Mbps, loại:DDR5. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 75228,15 |