Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: United KingdomDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thiết bị cổng nối Gateway, VRVA3AX447B-H1-SK, model: SR213-02-UK-wht-DS1 SR213-02-UK-wht-VP1 SR213-02-UK-wht-FH1, hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 28427384,67 |
| 2 |
Thiết bị modem, model:ERV46BE247B-H2-SA, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 16404834,98 |
| 3 |
Thiết bị cổng nối GATE WAY, Model: SR213A-02-UK-wht, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 13434716,98 |
| 4 |
Thiết bị khuếch đại mạng không dây sử dụng sóng vô tuyến, Model: WE610242-H2-SA, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 12411820,76 |
| 5 |
Thiết bị cổng nối Gateway,Model: SR213A-02-UK-wht, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 8160931,18 |
| 6 |
Thiết bị cổng nối Gateway, model: EE SH2 FTTP, hàng mới 100%
CôNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 4240763,53 |
| 7 |
Thiết bị mạng nội bộ không dây thông minh, Model: LRDD6391BF1 1-SA, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3953773,75 |
| 8 |
25FRASKA3AX301M#&Thiết bị cổng nối Gateway,Model: SR213A-02-UK-wht, hàng mới 100%#&VN
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3840758,76 |
| 9 |
Thiết bị cổng nối GATE WAY, Model: HUB6A V3, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3750332,42 |
| 10 |
Thiết bị cổng nối Gateway, Model: GRV9517UAC34 2-A-SA, hàng mới 100%
CôNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3661748,01 |
| 11 |
25FPHSA46BE000J#&Thiết bị modem, model:ERV46BE247B-H2-SA, hàng mới 100%#&VN
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3551740,1 |
| 12 |
Thiết bị khuếch đại mạng không dây sử dụng sóng vô tuyến, Model: WE81024B-H2-SA. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3516325,41 |
| 13 |
Thiết bị khuếch đại mạng không dây sử dụng sóng vô tuyến, Model: WE410443B-SA, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3177768,82 |
| 14 |
Thiết bị cổng nối gateway. Model: GRV9517UAC34-A-SA , hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2986457,69 |
| 15 |
25FRASKA3AX013M#&Thiết bị cổng nối GATE WAY, Model: SR213A-02-UK-wht, hàng mới 100%#&VN
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2666204,15 |
| 16 |
Bộ định tuyến không dây, model: LRDD6391BF-SA, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2598591,44 |
| 17 |
Thiết bị khuếch đại mạng không dây sử dụng sóng vô tuyến. Model: WE610242-H2-SA. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2511767,27 |
| 18 |
Thiết bị cổng nối Gateway. Model: BR440 , Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2141002,77 |
| 19 |
25FRASA9517055J#&Thiết bị cổng nối gateway. Model: GRV9517UAC34-A-SA , hàng mới 100%#&VN
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2063161,73 |
| 20 |
Thiết bị cổng nối Gateway, Model: GRV9517UAC34-A-SA, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1543974,7 |