Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: Korea (Republic)Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sạc pin cho điện thoại di động và máy tính bảng (không bao gồm cáp) (GP-PTU021SOAWQ), model EP-TA800. Mới 100%
CÔNG TY TNHH SOLUM VINA
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 4668955,48 |
| 2 |
Sạc pin cho điện thoại di động và máy tính bảng, model ADS025C1. Mới 100%
CÔNG TY TNHH SOLUM VINA
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 3222025,65 |
| 3 |
0801A0102468#&Vi mạch tích hợp. Mới 100%. Xuất trả mục 1 TK 107159250110/E11 ngày 07/05/2025#&TW
CÔNG TY TNHH SOLUM VINA
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 2512500,0 |
| 4 |
0801A0102468#&Vi mạch tích hợp. Mới 100%. Xuất trả mục 1 TK 107304300720/E11 ngày 27/06/2025#&TW
CÔNG TY TNHH SOLUM VINA
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 2512500,0 |
| 5 |
Sạc pin cho điện thoại di động và máy tính bảng (không bao gồm cáp) (GP-PTU021SOABQ), model EP-TA800. Mới 100%
CÔNG TY TNHH SOLUM VINA
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1948968,98 |
| 6 |
Sạc pin cho điện thoại di động và máy tính bảng (không bao gồm cáp) (GP-PTU021SOABX), model EP-TA800. Mới 100%
CÔNG TY TNHH SOLUM VINA
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1484541,28 |
| 7 |
Sạc pin cho điện thoại di động và máy tính bảng (GP-PTU021SOCWP), model EP-TA800. Mới 100%
CÔNG TY TNHH SOLUM VINA
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1333466,55 |
| 8 |
Sạc pin cho điện thoại di động và máy tính bảng (GP-PTU021SOABL), model EP-TA800. Mới 100%
CÔNG TY TNHH SOLUM VINA
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1259226,79 |
| 9 |
Bộ chuyển đổi nguồn AC 100-240V sang DC 19V 8A dùng cho máy siêu âm (A50019_SM). Mới 100%
CÔNG TY TNHH SOLUM VINA
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1196772,56 |
| 10 |
Sạc pin cho điện thoại di động và máy tính bảng, model ADS015A0. Mới 100%
CÔNG TY TNHH SOLUM VINA
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 928823,53 |
| 11 |
Sạc pin cho điện thoại di động và máy tính bảng, model ADS025C2. Mới 100%
CÔNG TY TNHH SOLUM VINA
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 814068,42 |
| 12 |
0801A0102468#&Vi mạch tích hợp. Mới 100%. Xuất trả mục 1 TK 107372773650/E11 ngày 22/07/2025#&TW
CÔNG TY TNHH SOLUM VINA
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 631642,5 |
| 13 |
Mô-đun nguồn cho trạm sạc xe điện (SE03P1KUFC/NHK). Mới 100%
CÔNG TY TNHH SOLUM VINA
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 544732,6 |
| 14 |
Sạc pin cho điện thoại di động và máy tính bảng (GP-PTU021SOAWL), model EP-TA800. Mới 100%
CÔNG TY TNHH SOLUM VINA
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 544710,24 |
| 15 |
Sạc pin cho điện thoại di động và máy tính bảng (không bao gồm cáp), model ADS025C1. Mới 100%
CÔNG TY TNHH SOLUM VINA
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 459425,91 |
| 16 |
Sạc pin cho điện thoại di động và máy tính bảng (Gồm củ sạc và cáp sạc), model ADS015A0. Mới 100%
CÔNG TY TNHH SOLUM VINA
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 439226,45 |
| 17 |
Cổng kết nối để truyền tín hiệu cho bảng giá điện tử (SLG-EN102S). Mới 100%
CÔNG TY TNHH SOLUM VINA
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 342294,17 |
| 18 |
AH03P094W7/WBB#&Sạc pin cho điện thoại di động và máy tính bảng (không bao gồm cáp) (GP-PTU021SOAWQ), model EP-TA800. Mới 100%#&VN
CÔNG TY TNHH SOLUM VINA
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 340130,0 |
| 19 |
Sạc pin điện thoại di động, máy tính bảng và máy tính xách tay (GP-PTU020SOFBL), model EP-TA845. Mới 100%
CÔNG TY TNHH SOLUM VINA
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 311844,59 |
| 20 |
Bộ cấp nguồn của đèn LED (SPU500N122S2A). Mới 100%
CÔNG TY TNHH SOLUM VINA
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 305663,55 |