Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: TaiwanDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bản mạch in đã gắn linh kiện dùng cho máy chủ. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 3473533,33 |
| 2 |
Bản mạch in đã gắn linh kiện dùng cho máy chủ. Hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1202645,58 |
| 3 |
Mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho máy chủ. Hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1039462,34 |
| 4 |
Mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho máy tính. Hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1012702,88 |
| 5 |
Bản mạch in đã gắn linh kiện dùng cho máy chủ, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 773630,39 |
| 6 |
Mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho máy chủ (bao gồm CPU). Hàng mới 100%.
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 366636,06 |
| 7 |
SA0000E3Q39#&Mạch tích hợp, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, PN: SA0000E3Q39, hàng mới 100%(xuất trả hàng thuộc dòng 1 TK 106922066160)#&KR
CôNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 343400,0 |
| 8 |
SA0000HV12L#&Mạch tích hợp bộ nhớ, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, P/N: SA0000HV12L, hàng mới 100%( xuất trả hàng thuộc dòng 1, tờ khai 107479792340)#&KR
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 236400,0 |
| 9 |
72004V38070#&Mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho máy tính, hàng mới 100%#&VN
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 155450,0 |
| 10 |
Mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho máy chủ. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 143295,6 |
| 11 |
Bản mạch của modun thu phát tín hiệu mạng không dây, hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 140397,04 |
| 12 |
Mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho máy tính ( bao gồm CPU). Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 138253,43 |
| 13 |
72004V38071#&Mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho máy tính, hàng mới 100%#&VN
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 133746,48 |
| 14 |
0S100000E0X#&Mạch tích hợp, linh kiện dùng cho modem cáp, thiết bị kết nối tốc độ cao, P/N: 0S100000E0X. Hàng mới 100%(xuất trả dòng 4 TK 106942008460)#&VN
CôNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 118694,4 |
| 15 |
SA0000HV12L#&Mạch tích hợp bộ nhớ, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, P/N: SA0000HV12L, hàng mới 100%(Xuất trả hàng thuộc dòng 1 TK 107447099650)#&KR
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 118200,0 |
| 16 |
SA0000HV12L#&Mạch tích hợp bộ nhớ, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, P/N: SA0000HV12L, hàng mới 100%( xuất trả hàng thuộc dòng 1, tờ khai 107447099650)#&KR
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 118200,0 |
| 17 |
Mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng cho máy tính. Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 106372,37 |
| 18 |
SA0000G8T1L#&Mạch tích hợp, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, P/N: SA0000G8T1L, hàng mới 100%(xuất trả hàng thuộc dòng 1 tk 106923941460)#&TW
CôNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 86200,0 |
| 19 |
SA0000G9V1L#&Mạch tích hợp đa chức năng, nguyên phụ liệu dùng cho máy tính xách tay, P/N: SA0000G9V1L. Hàng mới 100%(xuất trả hàng thuộc dòng 1 TK 107288430540)#&TW
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 80357,3 |
| 20 |
7673000DX00#&Module đã lắp ráp linh kiện cho máy tính xách tay, PN:7673000DX00. hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số:107244869100#&TW
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 72748,0 |