Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: MalaysiaDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
SA0000GZF5L#&Mạch tích hợp, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, P/N: SA0000GZF5L, hàng mới 100%( xuất trả dòng 1, tờ khai 107061823300)#&MY
CôNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 168182,0 |
| 2 |
SA0000HZ31L#&Mạch tích hợp, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, PN: SA0000HZ31L, hàng mới 100%(xuất trả hàng thuộc dòng 4 TK 107712854320)#&VN
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 122428,0 |
| 3 |
SA0000HZ31L#&Mạch tích hợp, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, PN: SA0000HZ31L, hàng mới 100%( xuất trả hàng thuộc dòng 10, tờ khai 107570329160)#&VN
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 104648,0 |
| 4 |
SA0000H1A2L#&Mạch tích hợp xử lý, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, P/N: SA0000H1A2L, hàng mới 100%(xuất hàng thuộc dòng 3 TK 106736516350)#&CN
CôNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 94125,0 |
| 5 |
SA0000HZ31L#&Mạch tích hợp, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, PN: SA0000HZ31L, hàng mới 100%(xuất trả hàng thuộc dòng 10 TK 107255904930)#&VN
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 83820,0 |
| 6 |
SA0000HZ31L#&Mạch tích hợp, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, PN: SA0000HZ31L, hàng mới 100%(Xuất trả hàng thuộc dòng 9 TK 107226527110)#&VN
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 75692,0 |
| 7 |
SA0000HZ31L#&Mạch tích hợp, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, PN: SA0000HZ31L, hàng mới 100%(xuất trả hàng thuộc dòng 3 TK 107734252360)#&VN
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 68580,0 |
| 8 |
SA0000H1A2L#&Mạch tích hợp xử lý, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, P/N: SA0000H1A2L, hàng mới 100%( xuất trả dòng 2, tờ khai 106987581410)#&CN
CôNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 59250,0 |
| 9 |
SA0000H1A2L#&Mạch tích hợp xử lý, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, PN: SA0000H1A2L, hàng mới 100%(xuất trảdòng 4, tờ khai 106694672120)#&VN
CôNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 58875,0 |
| 10 |
SA0000IJL1L#&Mạch tích hợp, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, PN: SA0000IJL1L, hàng mới 100%(xuất trả hàng thuộc dòng 6 TK 107193855200)#&VN
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 58750,0 |
| 11 |
SA0000GXN2L#&Mạch tích hợp, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, P/N: SA0000GXN2L, hàng mới 100%(xuất hàng thuộc dòng 1 TK 106686262800)#&MY
CôNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 53019,0 |
| 12 |
SA0000H1A2L#&Mạch tích hợp xử lý, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, P/N: SA0000H1A2L, hàng mới 100% (xuất trả hàng thuộc mục hàng số 1, tờ khai 106933885000)#&CN
CôNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 47250,0 |
| 13 |
SA0000H1C2L#&Mạch tích hợp, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, P/N: SA0000H1C2L, hàng mới 100%(xuất hàng thuộc dòng 5 TK 106736516350)#&CN
CôNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 47250,0 |
| 14 |
SA0000HZ31L#&Mạch tích hợp, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, PN: SA0000HZ31L, hàng mới 100%(xuất trả hàng thuộc dòng 10,tk 107255904930)#&VN
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 47244,0 |
| 15 |
SA0000H1C2L#&Mạch tích hợp, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, PN: SA0000H1C2L, hàng mới 100%(xuất trảdòng 3, tờ khai 106709981120)#&VN
CôNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 46170,0 |
| 16 |
SA0000I4Q1L#&Mạch tích hợp, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, PN: SA0000I4Q1L, hàng mới 100%(xuất trả hàng thuộc dòng 8 TK 107226527110)#&VN
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 43734,0 |
| 17 |
SA0000H2A1L#&Mạch tích hợp, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, P/N: SA0000H2A1L, hàng mới 100%(xuất trả hàng thuộc dòng 1 TK 107758840010)#&CN
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 42037,0 |
| 18 |
SA0000H1C2L#&Mạch tích hợp, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, P/N: SA0000H1C2L, hàng mới 100%(xuất hàng thuộc dòng hàng 5 TK 106736516350)#&CN
CôNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 40230,0 |
| 19 |
SA0000I4Q1L#&Mạch tích hợp, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, PN: SA0000I4Q1L, hàng mới 100%(xuất trả hàng thuộc dòng 1 TK 107256310340)#&VN
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 39794,0 |
| 20 |
SA0000IHB1L#&Mạch tích hợp, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, P/N: SA0000IHB1L, hàng mới 100%(xuất trả hàng thuộc dòng 3,tk 107400512440)#&CN
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 38661,0 |