Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: IndiaDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
0100000Z400#&Mạch tích hợp, PN: 0100000Z400, hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số:106995020750#&KR
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 3559500,0 |
| 2 |
0100000Z400#&Mạch tích hợp, PN: 0100000Z400, hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số: 106769491510#&KR
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 3164000,0 |
| 3 |
0100000VG00#&Mạch tích hợp, dùng cho điện thoại di động, PN: 0100000VG00, hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số: 106006688650#&KR
CôNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 3021620,0 |
| 4 |
0100000Z400#&Mạch tích hợp, PN: 0100000Z400, hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số:107015311100#&KR
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1977500,0 |
| 5 |
0100000Z400#&Mạch tích hợp, PN: 0100000Z400, hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số:106807649540#&KR
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1977500,0 |
| 6 |
0100000Z400#&Mạch tích hợp, PN: 0100000Z400, hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số:106784621160#&KR
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1977500,0 |
| 7 |
0100000Z400#&Mạch tích hợp, PN: 0100000Z400, hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số: 106995020750#&KR
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1582000,0 |
| 8 |
0100000NV10#&Mạch tích hợp, PN:0100000NV10, hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số:106058662950#&KR
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1176120,0 |
| 9 |
0100000NV10#&Mạch tích hợp, dùng cho điện thoại di động, PN:0100000NV10, hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số:106045481360#&KR
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1104840,0 |
| 10 |
0200000XX00#&Mạch tích hợp bộ nhớ, PN: 0200000XX00, hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số:107517565630#&CN
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 885892,0 |
| 11 |
0100000Z400#&Mạch tích hợp, PN: 0100000Z400, hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số:106769491510#&KR
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 791000,0 |
| 12 |
0100000VG00#&Mạch tích hợp, dùng cho điện thoại di động, PN: 0100000VG00, hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số:106235250220#&KR
CôNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 791000,0 |
| 13 |
0100000NV10#&Mạch tích hợp, dùng cho điện thoại di động, PN:0100000NV10, hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số: 106045481360#&KR
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 748440,0 |
| 14 |
0200000XX00#&Mạch tích hợp bộ nhớ, PN:0200000XX00. hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số:107083051020#&CN
CôNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 610876,0 |
| 15 |
0200000XX00#&Mạch tích hợp bộ nhớ, PN:0200000XX00. hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số: 107467652720#&CN
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 455812,0 |
| 16 |
Mạch tích hợp, PN: 0100000YE00, hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số: 106513597960
CôNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 395500,0 |
| 17 |
0100000Z400#&Mạch tích hợp, PN: 0100000Z400, hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số:106964102600#&KR
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 395500,0 |
| 18 |
0100000YE00#&Mạch tích hợp, PN: 0100000YE00, hàng mới 100%, xuất từ mục: 1 tờ khai số:106513597960#&KR
CôNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 395500,0 |
| 19 |
0200000XX00#&Mạch tích hợp bộ nhớ, PN: 0200000XX00, hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số: 107332749640#&CN
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 286720,0 |
| 20 |
0100000NV10#&Mạch tích hợp, dùng cho điện thoại di động, PN:0100000NV10, hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số:106058662950#&KR
CÔNG TY TNHH COMPAL (VIệT NAM)
|
854231 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 285120,0 |