Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: IrelandDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thiết bị chuyển mạch S8901-54XC (CS8901-54XC-280A, nguồn 100-240V~, 50-60Hz, 6 - 3A x 2, PN: S8901-54XC-280A); không có chức năng mật mã dân sự; Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT FU HAI
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 245510,1 |
| 2 |
Thiết bị chuyển mạch S9510-28DC (CS9510-28DC-BR2B, nguồn 100-240V ~, 50-60Hz, 6-3A x2, PN: S9510-28DC-BR2B); không có chức năng mật mã dân sự; Hàng mới 100%,
CÔNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT FU HAI
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 67256,13 |
| 3 |
Thiết bị chuyển mạch S9510-28DC (CS9510-28DC-BN0B, nguồn 100-240V~, 50-60Hz, 6-3Ax2; PN: S9510-28DC-BN0B); không có chức năng mật mã dân sự; Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT FU HAI
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 39224,69 |
| 4 |
Thiết bị chuyển mạch S8901-54XC (CS8901-54XC-2C3A, nguồn 100-240V~, 50-60Hz, 6-3A x2, PN: S8901-54XC-2C3A); không có chức năng mật mã dân sự
CÔNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT FU HAI
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 26111,0 |
| 5 |
Thiết bị chuyển mạch S9502-12SM (CS9502-12SM-8H0N, nguồn 100-240V~, 50-60Hz, 2-1A x2, P/N: S9502-12SM-8H0N); không có chức năng mật mã dân sự
CÔNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT FU HAI
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 15208,9 |
| 6 |
Thiết bị chuyển mạch S9501-28SMT (CS9501-28SMT-9N0B, nguồn 100-240V ~, 50-60Hz, 3-1.5A x 2, PN: S9501-28SMT-9N0B); không có chức năng mật mã dân sự; Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT FU HAI
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 11821,4 |
| 7 |
Thiết bị chuyển mạch S9510-28DC (CS9510-28DC-BR3BM, nguồn 100-240V ~, 50-60Hz, 6-3A x2, PN: S9510-28DC-BR3BM); không có chức năng mật mã dân sự; Hàng mới 100%,
CÔNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT FU HAI
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 8724,72 |
| 8 |
P077#&Thiết bị chuyển mạch S8901-54XC (CS8901-54XC-280A, nguồn 100-240V~, 50-60Hz, 6 - 3A x 2, PN: S8901-54XC-280A); không có chức năng mật mã dân sự; Hàng mới 100%#&KXĐ
CÔNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT FU HAI
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 4752,75 |
| 9 |
Thiết bị chuyển mạch S9502-16SMT (CS9502-16SMT-8H0N, nguồn 100-240V~, 50-60Hz, 2-1Ax2; PN: S9502-16SMT-8H0N); không có chức năng mật mã dân sự; Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT FU HAI
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 4465,78 |
| 10 |
Thiết bị chuyển mạch S9500-22XST (CS9500-22XST-9R5B, nguồn 100-240V ~, 50-60Hz, PN: S9500-22XST-9R5B); không có chức năng mật mã dân sự; Hàng mới 100%,
CÔNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT FU HAI
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 4422,2 |
| 11 |
Thiết bị chuyển mạch S9502-16SMT (CS9502-16SMT-8MXN, nguồn 100-240V ~, 50-60Hz, 2-1Ax2, PN: S9502-16SMT-8MXN); không có chức năng mật mã dân sự; Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT FU HAI
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2947,77 |
| 12 |
Thiết bị chuyển mạch S9500-30XS (CS9500-30XS-PN0, nguồn 100-240V~, 50-60Hz, 6-3Ax2, P/N: S9500-30XS-PN0); không có chức năng mật mã dân sự; Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT FU HAI
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1872,56 |
| 13 |
Thiết bị chuyển mạch S8901-54XC (CS8901-54XC-2B3A, nguồn 100-240V~, 50-60Hz, 6 - 3A x2, PN: S8901-54XC-2B3A); không có chức năng mật mã dân sự; Hàng mới 100%
CÔNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT FU HAI
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1629,14 |