Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: HongKongDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bản mạch PCBA 900-24764-0000-000,dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động, bộ nhớ: 8GB, model: P4764, điện áp: 12V
CÔNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 9362843,57 |
| 2 |
Bản mạch PCBA 900-24764-0000-000,dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động, bộ nhớ: 8GB, model: P4764, điện áp: 12V
CÔNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 2991064,73 |
| 3 |
Bản mạch PCBA 900-24764-0000-000,dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động, bộ nhớ: 8GB, model: P4764, nhãn hiệu: nVIDIA, điện áp: 12V
CÔNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 2792828,97 |
| 4 |
FL002#&Chíp xử lý đồ họa (GPU),điện áp: 0.7V-3.3V,GH100-855N-A1, tái xuất theo TK 106981196600/E11 ngày 01/03/2025,mục 1#&TW
CôNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1899907,15 |
| 5 |
FL002#&Chíp xử lý đồ họa (GPU),điện áp: 0.7V-3.3V,GH100-855N-A1, tái xuất theo TK 106981221060/E11 ngày 01/03/2025,mục 1#&TW
CôNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1890350,27 |
| 6 |
FL002#&Chíp xử lý đồ họa (GPU),điện áp: 0.7V-3.3V,GH100-855N-A1, tái xuất theo TK 106981209420/E11 ngày 01/03/2025,mục 1#&TW
CôNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1873147,89 |
| 7 |
FL002#&Chíp xử lý đồ họa (GPU),điện áp: 0.7V-3.3V,GH100-855N-A1, tái xuất theo TK 106981182930/E11 ngày 01/03/2025,mục 1#&TW
CôNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1863591,02 |
| 8 |
FL001#&Chíp lưu trữ (DDR),điện áp: 1.2V-1.8V,161-0631-600, tái xuất theo TK 107082624130/E11 ngày 08/04/2025,mục 4#&KR
CÔNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1843438,56 |
| 9 |
Thiết bị hội nghị truyền hình trực tuyến không tích hợp màn hình,(Cisco Room Bar Pro) TTC4-01,CS-BPRO-K9,68-103925-01,240V/480W;STT 1,592/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1803203,76 |
| 10 |
Thiết bị hội nghị truyền hình trực tuyến không tích hợp màn hình,(Cisco Room Bar Pro) TTC4-01,CS-BPRO-C-K9,68-103989-01,240V/480W;STT 1,592/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1557124,74 |
| 11 |
FL002#&Chíp xử lý đồ họa (GPU),điện áp: 0.4V-1.3V,GB202-891-KA-A1, tái xuất theo TK 107549760840/E11 ngày 22/09/2025, mục 01#&TW
CÔNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1349023,54 |
| 12 |
Thiết bị hội nghị truyền hình trực tuyến không tích hợp màn hình,(Cisco Room Bar Pro) TTC7-28,CS-BAR-C-K9,68-103692-04,12.2V/55W;STT2,592/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1315960,9 |
| 13 |
Thiết bị hội nghị truyền hình trực tuyến không tích hợp màn hình,(Cisco Room Bar Pro) TTC7-28,CS-BAR-K9,68-103303-04,12.2V/55W;STT 2,592/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1211318,32 |
| 14 |
FL002#&Chíp xử lý đồ họa (GPU),điện áp: 0.4V-1.3V,GB202-891-KA-A1, tái xuất theo TK 107556518900/E11 ngày 24/09/2025,mục 01#&TW
CÔNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1167925,95 |
| 15 |
P3251#&Bản mạch PCBA 900-24764-0000-000,dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động, bộ nhớ: 8GB, model: P4764, điện áp: 12V#&VN
CÔNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1110682,96 |
| 16 |
FL002#&Chíp xử lý đồ họa (GPU),điện áp: 0.4V-1.3V,GB202-891-KA-A1, tái xuất theo TK 107570369760/E11 ngày 29/09/2025,mục 02#&TW
CÔNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1099886,47 |
| 17 |
FL002#&Chíp xử lý đồ họa (GPU),điện áp: 0.4V-1.3V,GB202-891-KA-A1, tái xuất theo TK 107576115840/E11 ngày 30/09/2025,mục 02#&KR
CÔNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1096817,01 |
| 18 |
FL002#&Chíp xử lý đồ họa (GPU),điện áp: 0.7V-3.3V,GH100-855N-A1, tái xuất theo TK 106981233920/E11 ngày 01/03/2025,mục 1#&TW
CôNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1074192,97 |
| 19 |
FL002#&Chíp xử lý đồ họa (GPU),điện áp: 0.7V-3.3V,GH100-882F-A1, tái xuất theo TK 106582135810/E11 ngày 18/09/2024,mục 1#&TW
CôNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1018691,68 |
| 20 |
FL001#&Chíp lưu trữ (DDR),điện áp: 1.2V-1.8V,161-0496-600, tái xuất theo TK 107269023850/E11 ngày 14/06/2025,mục 6#&KR
CÔNG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN
|
854232 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 978229,8 |