Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: Korea (Republic)Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tủ phân phối điện trong vỏ container đã gắn linh kiện(chưa lắp pin) dùng cho thiết bị lưu trữ điện,SBB V1.5 Container L Type 20ft LEFT(TB96-00001B-VN),nsx:2025 (ĐGGC: 24,000 USD)
CÔNG TY TNHH STC VINA VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 2726182,2 |
| 2 |
Tủ phân phối điện trong vỏ container đã gắn linh kiện(chưa lắp pin) dùng cho thiết bị lưu trữ điện,SBB V1.5 Container R Type 20ft RIGHT(TB96-00001A-VN),nsx:2025 (ĐGGC:24,000 USD)
CÔNG TY TNHH STC VINA VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 2025016,24 |
| 3 |
Tủ phân phối điện trong vỏ container đã gắn linh kiện(chưa lắp pin) dùng cho thiết bị lưu trữ điện,SBB V1.5 Container L Type 20ft LEFT(TB96-00001B-VN),nsx:2025 (ĐGGC:24,000 USD)
CÔNG TY TNHH STC VINA VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1752545,7 |
| 4 |
Tủ phân phối điện trong vỏ container đã gắn linh kiện(chưa lắp pin) dùng cho thiết bị lưu trữ điện,SBB V1.5 Container R Type 20ft RIGHT(TB96-00001A-VN),nsx:2025 (ĐGGC: 24,000 USD)
CÔNG TY TNHH STC VINA VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1713475,28 |
| 5 |
Tủ phân phối điện trong vỏ container đã gắn linh kiện (chưa lắp pin) dùng cho thiết bị lưu trữ điện,SBB V1.5 Container R Type 20ft RIGHT (TB96-00001A-VN),nsx: 2025 (ĐGGC:24,000USD)
CÔNG TY TNHH STC VINA VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1415680,2 |
| 6 |
Tủ phân phối điện trong vỏ container đã gắn linh kiện (chưa lắp pin) dùng cho thiết bị lưu trữ điện,SBB V1.5 Container L Type 20ft LEFT(TB96-00001B-VN),nsx: 2025 (ĐGGC:24,000USD)
CÔNG TY TNHH STC VINA VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1405826,46 |
| 7 |
Tủ phân phối điện trong vỏ container đã gắn linh kiện ( chưa lắp pin) dùng cho thiết bị lưu trữ điện,SBB V1.5 Container R Type 20ft RIGHT(TB96-00001A-VN),nsx: 2025 (ĐGGC:24,000USD)
CÔNG TY TNHH STC VINA VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1376355,75 |
| 8 |
Tủ phân phối điện trong vỏ container đã gắn linh kiện ( chưa lắp pin) dùng cho thiết bị lưu trữ điện,SBB V1.5 Container L Type 20ft LEFT(TB96-00001B-VN),nsx: 2025 (ĐGGC:24,000USD)
CÔNG TY TNHH STC VINA VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1376355,75 |
| 9 |
Tủ phân phối điện trong vỏ container đã gắn linh kiện (chưa lắp pin) dùng cho thiết bị lưu trữ điện,SBB V1.5 Container L Type 20ft LEFT (TB96-00001B-VN),nsx: 2025 (ĐGGC:24,000USD)
CÔNG TY TNHH STC VINA VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1337031,3 |
| 10 |
Tủ phân phối điện trong vỏ container đã gắn linh kiện (chưa lắp pin) dùng cho thiết bị lưu trữ điện,SBB V1.5 Container R Type 20ft RIGHT(TB96-00001A-VN),nsx: 2025 (ĐGGC:24,000USD)
CÔNG TY TNHH STC VINA VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 1129335,98 |
| 11 |
Tủ phân phối điện trong vỏ container đã gắn linh kiện(chưa lắp pin) dùng cho thiết bị lưu trữ điện,SBB V1.5 Container L Type 20ft LEFT(TB96-00001B-VN),nsx:2025,ĐGGC:24,000USD
CÔNG TY TNHH STC VINA VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 817854,66 |
| 12 |
Tủ phân phối điện trong vỏ container đã gắn linh kiện (chưa lắp pin) dùng cho thiết bị lưu trữ điện, SBB V1.5 Container R Type 20ft RIGHT (TB96-00001A-VN),nsx:2025.
CÔNG TY TNHH STC VINA VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 809909,0 |
| 13 |
Tủ phân phối điện trong vỏ container đã gắn linh kiện (chưa lắp pin) dùng cho thiết bị lưu trữ điện, SBB V1.5 Container L Type 20ft LEFT (TB96-00001B-VN),nsx:2025.
CÔNG TY TNHH STC VINA VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 809909,0 |
| 14 |
Tủ phân phối điện trong vỏ container đã gắn linh kiện(chưa lắp pin) dùng cho thiết bị lưu trữ điện, SBB V1.5 Container R Type 20ft RIGHT(TB96-00001A-VN),nsx: 2025 (ĐGGC:24,000USD)
CÔNG TY TNHH STC VINA VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 786489,0 |
| 15 |
Tủ phân phối điện trong vỏ container đã gắn linh kiện(chưa lắp pin) dùng cho thiết bị lưu trữ điện,SBB V1.5 CONTAINER VE-R, 20ft RIGHT(TB96-00003A-VN),nsx:2025 (ĐGGC:22,684.94 USD)
CÔNG TY TNHH STC VINA VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 598245,98 |
| 16 |
Tủ phân phối điện trong vỏ container đã gắn linh kiện(chưa lắp pin)dùng cho thiết bị lưu trữ điện,SBB V1.5 Container R Type 20ft RIGHT(TB96-00001A-VN),nsx: 2025 (ĐGGC:24,000USD)
CÔNG TY TNHH STC VINA VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 589866,75 |
| 17 |
Tủ phân phối điện trong vỏ container đã gắn linh kiện(chưa lắp pin)dùng cho thiết bị lưu trữ điện,SBB V1.5 Container L Type 20ft LEFT(TB96-00001B-VN),nsx:2025 (ĐGGC: 24,000USD)
CÔNG TY TNHH STC VINA VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 589866,75 |
| 18 |
ZFOA0000200-V12#&Tủ phân phối điện trong vỏ container đã gắn linh kiện(chưa lắp pin) dùng cho thiết bị lưu trữ điện,SBB V1.5 Container R Type 20ft RIGHT(TB96-00001A-VN).nsx: 2025,ĐGGC:24,000usd#&VN
CÔNG TY TNHH STC VINA VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 584139,3 |
| 19 |
Tủ phân phối điện trong vỏ container đã gắn linh kiện(chưa lắp pin) dùng cho thiết bị lưu trữ điện,SBB V1.5 Container L Type 20ft LEFT(TB96-00001B-VN),năm sx:2025,ĐGGC:24,000USD
CÔNG TY TNHH STC VINA VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 545236,44 |
| 20 |
Tủ phân phối điện trong vỏ container đã gắn linh kiện(chưa lắp pin) dùng cho thiết bị lưu trữ điện, SBB V1.5 CONTAINER L,KR(TB96-00003B-VN),nsx: 2025 (ĐGGC: 22,684.94 USD)
CÔNG TY TNHH STC VINA VIệT NAM
|
853710 | 5. Công nghệ robot và tự động hóa | 492673,16 |