Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: United KingdomDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thiết bị phát tín hiệu không dây,253982529 (Smart Hub SH32B) (Model: F5394-P EE) (Dải tần: 2.412 Ghz ~ 5.785Ghz, tốc độ mạng: 1Gb/s, nguồn : 12V / 2.5A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 41829854,75 |
| 2 |
Thiết bị phát tín hiệu không dây,253982454 (Smart Hub SH31B) (Dải tần: 2.412 Ghz ~ 5.785Ghz, tốc độ mạng: 1Gb/s, nguồn : 12V / 2.5A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 16151790,78 |
| 3 |
Thiết bị phát tín hiệu không dây,253982537 (Smart Hub SH31B) (Dải tần: 2.412 Ghz ~ 5.785Ghz, tốc độ mạng: 1Gb/s, nguồn : 12V / 2.5A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3723088,79 |
| 4 |
Thiết bị phát tín hiệu không dây,254000912 (Smart Hub SH31B) (Dải tần: 2.412 Ghz ~ 5.785Ghz, tốc độ mạng: 1Gb/s, nguồn : 12V / 2.5A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2974637,33 |
| 5 |
P86051#&Thiết bị phát tín hiệu không dây,253982454 (Smart Hub SH31B) (Dải tần: 2.412 Ghz ~ 5.785Ghz, tốc độ mạng: 1Gb/s, nguồn : 12V / 2.5A)#&VN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1419703,9 |
| 6 |
P99805#&Thiết bị phát tín hiệu không dây,253982454 (Smart Hub SH31B) (Dải tần: 2.412 Ghz ~ 5.785Ghz, tốc độ mạng: 1Gb/s, nguồn : 12V / 2.5A)#&VN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 732019,08 |
| 7 |
Thiết bị phát tín hiệu không dây 253982529 (Smart Hub SH32B) (Model: F5394-P EE) (Dải tần: 2.412 Ghz ~ 5.785Ghz, tốc độ mạng: 1Gb/s, nguồn : 12V / 2.5A)
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 678756,96 |
| 8 |
P47566#&Thiết bị phát tín hiệu không dây,253982529 (Smart Hub SH32B) (Model: F5394-P EE) (Dải tần: 2.412 Ghz ~ 5.785Ghz, tốc độ mạng: 1Gb/s, nguồn : 12V / 2.5A)#&VN
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 669160,8 |
| 9 |
P70823#&Thiết bị phát tín hiệu không dây,253982529 (Smart Hub SH32B) (Model: F5394-P EE) (Dải tần: 2.412 Ghz ~ 5.785Ghz, tốc độ mạng: 1Gb/s, nguồn : 12V / 2.5A)#&VN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 666455,88 |
| 10 |
P58864#&Thiết bị phát tín hiệu không dây,253982529 (Smart Hub SH32B) (Model: F5394-P EE) (Dải tần: 2.412 Ghz ~ 5.785Ghz, tốc độ mạng: 1Gb/s, nguồn : 12V / 2.5A)#&VN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 656648,95 |
| 11 |
Thiết bị quản lý và điều khiển các thiết bị truy cập mạng ,AIKEY000.FC(Model:AI-KEY) (Ram 16GB, bộ nhớ 128GB, nguồn 54V/0.7A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847150 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 210136,8 |
| 12 |
Bộ định tuyến UCGMAX01.UK (UCG-Max)(UCG-Max-UK) ( tốc độ mạng: 1Gbps, nguồn: AC input 110V~240V, 50/60HZ, DC 5V/3A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 137619,02 |
| 13 |
Thiết bị thu phát sóng không dây U7PRXG00.FC (U7-Pro-XG ) (Dải tần 2~5GHz, tốc độ mạng: 574Mbps~5.7Gbps, nguồn: 48V, 0.5A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 128733,28 |
| 14 |
Bộ định tuyến,UCGFIBER.UK (UCG-Fiber)(UCG-Fiber-UK)(2.5~10Gbps, 54V/3A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 115918,03 |
| 15 |
Thiết bị chuyển mạch,USWPX000.UK (USW-Pro-XG-10-PoE)(USW-Pro-XG-10-PoE-UK) (Nguồn: 220VAC,200W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 92794,46 |
| 16 |
Bộ định tuyến,UCGMXNS1.UK (UCG-Max-NS)(UCG-Max-NS-UK) (dải tần: 2G/5G, nguồn: 110V~240V, 50/60HZ, DC 5V/3A)
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 90554,42 |
| 17 |
Bộ định tuyến,UCGUR001.UK (UCG-Ultra)(UCG-Ultra-UK)(tốc độ mạng: 1~2.5 Gbps, nguồn: 5V/3A)
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 77619,31 |
| 18 |
Thiết bị chuyển mạch USF8P000.FC(USW-Flex-2.5G-8-PoE)(Nguồn: 5V,3A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 74996,16 |
| 19 |
Thiết bị chuyển mạch,UPX24P00.UK (USW-Pro-XG-24-PoE)(USW-Pro-XG-24-PoE-UK) (Nguồn: 100-240V AC ,450W )
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 67584,78 |
| 20 |
Thiết bị chuyển mạch,UPX48P00.UK (USW-Pro-XG-48-PoE) (USW-Pro-XG-48-PoE-UK)(100-240VAC,2.5~10Gbps,800W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 64686,85 |