Danh sách Sản phẩm xuất khẩu

Thị trường: Taiwan

Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực

1.037 sản phẩm
# Tên sản phẩm HS Code Nhóm CNCL Giá trị XNK (USD)
1
Bản mạch chuyển đổi tín hiệu mạng của máy chủ server,8226910,12V, 50W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
847330 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 3474780,0
2
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36W-00MV-GS0 (Model: N5200_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W )
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 2201382,85
3
Bản mạch chuyển đổi tín hiệu mạng của máy chủ server,8226908,12V, 50W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
847330 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 1290996,91
4
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36W-09MV-GS0 (Model: N5201_LD; Nguồn: 54V; Công suất: 2406.55W )
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 1268155,58
5
P48821#&Bản mạch chuyển đổi tín hiệu mạng của máy chủ server,8226910,12V, 50W#&KXĐ
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
847330 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 1170242,0
6
Cạc xử lí và truyền tải dữ liệu Nvidia ConnectX Series Ethernet Smart NIC(ConnectX-7) 692-9X760-00SE-S00(Model: C7010Z;100Gb/s);STT 174,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 863680,28
7
Cạc mạng T99W175.61 (Model: T99W175; Kích thước: 30.15*42.15*0.88mm; Dải tần: 617-5925 MHZ; Tốc độ mạng: 300 Mbps; nguồn: 3.3V)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 762015,6
8
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp),điện áp: 1.5-6V,IC-00951-02, tái xuất theo TK 106031579840/E11 ngày 18/01/2024,mục 1#&KR
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 554400,0
9
Cạc xử lí và truyền tải dữ liệu Nvidia ConnectX Series Ethernet Smart NIC(ConnectX-7) 692-9X760-00SE-S00 (Model: C7010Z;100Gb/s);STT 9,474/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 486866,22
10
Cạc mạng,T99W373.12 (0YWRF) (Model: T99W373; Kích thước: 42.15*30.15*0.88mm; Dải tần: 617-5925 MHZ; Tốc độ mạng: 300 Mbps; nguồn: 3.3V)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 420242,0
11
Bản mạch chuyển đổi tín hiệu mạng của máy chủ server,8226909,12V, 50W
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
847330 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 416710,4
12
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp), điện áp 1.2V ~ 5V,IC-01108-01, tái xuất theo TK 105976255010/E11 ngày 22/12/2023,mục 1#&TW
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 367360,0
13
Cạc xử lí và truyền tải dữ liệu Nvidia ConnectX Series Ethernet Smart NIC(ConnectX-7) 692-9X720-007N-SN0 (MCX750500C-692) (Model: CX750500B;400Gb/s);STT 134,388/GPXNK-BCY
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 281047,59
14
Cạc mạng,T99W640.02 (C3GRX) ( Điện áp: 3.135~3.63V, dòng điện: 1A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 280040,16
15
Cạc mạng T77W968.86 (Model: T77W968; Kích thước: 30*42*0.88mm; Dải tần: 699-5925 MHZ; Tốc độ mạng: 1066 Mbps; nguồn: 3.3V)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 241462,1
16
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp), điện áp: 3.3V,UN40-02837-02, tái xuất theo TK 107253573560/E11 ngày 09/06/2025,mục 07#&CN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 194220,0
17
Thiết bị chuyển mạch 920-9K42W-00L6TS2N (920-9K42W-00L6-TS2),(Model: N6100_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 193691,88
18
Cạc xử lí và truyền tải dữ liệu Nvidia ConnectX Series Ethernet Smart NIC(ConnectX-7) 692-9X760-00SE-S00 (Model: C7010Z;100Gb/s);STT 174,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 167984,07
19
Thiết bị định tuyến,(Cisco Catalyst 8000 Series Edge Platforms)C8200-1N-4T,C8200-1N-4T09M,100~240V/150W;STT 337,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 155435,64
20
Cạc mạng,T99W373.10 (XJ1WJ)(Model: T99W373; Kích thước: 42.15*30.15*0.88mm; Dải tần: 617-5925 MHZ; Tốc độ mạng: 300 Mbps; nguồn: 3.3V)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 151262,1