Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: TaiwanDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bản mạch chuyển đổi tín hiệu mạng của máy chủ server,8226910,12V, 50W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 3474780,0 |
| 2 |
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36W-00MV-GS0 (Model: N5200_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W )
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2201382,85 |
| 3 |
Bản mạch chuyển đổi tín hiệu mạng của máy chủ server,8226908,12V, 50W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1290996,91 |
| 4 |
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36W-09MV-GS0 (Model: N5201_LD; Nguồn: 54V; Công suất: 2406.55W )
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1268155,58 |
| 5 |
P48821#&Bản mạch chuyển đổi tín hiệu mạng của máy chủ server,8226910,12V, 50W#&KXĐ
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1170242,0 |
| 6 |
Cạc xử lí và truyền tải dữ liệu Nvidia ConnectX Series Ethernet Smart NIC(ConnectX-7) 692-9X760-00SE-S00(Model: C7010Z;100Gb/s);STT 174,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 863680,28 |
| 7 |
Cạc mạng T99W175.61 (Model: T99W175; Kích thước: 30.15*42.15*0.88mm; Dải tần: 617-5925 MHZ; Tốc độ mạng: 300 Mbps; nguồn: 3.3V)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 762015,6 |
| 8 |
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp),điện áp: 1.5-6V,IC-00951-02, tái xuất theo TK 106031579840/E11 ngày 18/01/2024,mục 1#&KR
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 554400,0 |
| 9 |
Cạc xử lí và truyền tải dữ liệu Nvidia ConnectX Series Ethernet Smart NIC(ConnectX-7) 692-9X760-00SE-S00 (Model: C7010Z;100Gb/s);STT 9,474/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 486866,22 |
| 10 |
Cạc mạng,T99W373.12 (0YWRF) (Model: T99W373; Kích thước: 42.15*30.15*0.88mm; Dải tần: 617-5925 MHZ; Tốc độ mạng: 300 Mbps; nguồn: 3.3V)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 420242,0 |
| 11 |
Bản mạch chuyển đổi tín hiệu mạng của máy chủ server,8226909,12V, 50W
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 416710,4 |
| 12 |
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp), điện áp 1.2V ~ 5V,IC-01108-01, tái xuất theo TK 105976255010/E11 ngày 22/12/2023,mục 1#&TW
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 367360,0 |
| 13 |
Cạc xử lí và truyền tải dữ liệu Nvidia ConnectX Series Ethernet Smart NIC(ConnectX-7) 692-9X720-007N-SN0 (MCX750500C-692) (Model: CX750500B;400Gb/s);STT 134,388/GPXNK-BCY
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 281047,59 |
| 14 |
Cạc mạng,T99W640.02 (C3GRX) ( Điện áp: 3.135~3.63V, dòng điện: 1A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 280040,16 |
| 15 |
Cạc mạng T77W968.86 (Model: T77W968; Kích thước: 30*42*0.88mm; Dải tần: 699-5925 MHZ; Tốc độ mạng: 1066 Mbps; nguồn: 3.3V)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 241462,1 |
| 16 |
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp), điện áp: 3.3V,UN40-02837-02, tái xuất theo TK 107253573560/E11 ngày 09/06/2025,mục 07#&CN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 194220,0 |
| 17 |
Thiết bị chuyển mạch 920-9K42W-00L6TS2N (920-9K42W-00L6-TS2),(Model: N6100_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 193691,88 |
| 18 |
Cạc xử lí và truyền tải dữ liệu Nvidia ConnectX Series Ethernet Smart NIC(ConnectX-7) 692-9X760-00SE-S00 (Model: C7010Z;100Gb/s);STT 174,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 167984,07 |
| 19 |
Thiết bị định tuyến,(Cisco Catalyst 8000 Series Edge Platforms)C8200-1N-4T,C8200-1N-4T09M,100~240V/150W;STT 337,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 155435,64 |
| 20 |
Cạc mạng,T99W373.10 (XJ1WJ)(Model: T99W373; Kích thước: 42.15*30.15*0.88mm; Dải tần: 617-5925 MHZ; Tốc độ mạng: 300 Mbps; nguồn: 3.3V)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 151262,1 |