Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: SingaporeDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36F-A5MV-GS0 (Model: N5112_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W )
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 123320421,93 |
| 2 |
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36F-A5MV-GS0,(Model: N5112_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 17743694,88 |
| 3 |
Thiết bị chuyển mạch,ASY-92218-110, DCS-7060DX5-64S-R , 100-240V/100W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 6248002,0 |
| 4 |
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36F-A5MV-GS0 (Model: N5112_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3281624,38 |
| 5 |
P73672#&Thiết bị chuyển mạch 920-9K36F-A5MV-GS0 (Model: N5112_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W )#&VN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1905047,76 |
| 6 |
P53388#&Thiết bị chuyển mạch,ASY-92218-110, DCS-7060DX5-64S-R , 100-240V/100W#&VN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1886400,0 |
| 7 |
P73672#&Thiết bị chuyển mạch 920-9K36F-A5MV-GS0 (Model: N5112_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W)#&VN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1600240,12 |
| 8 |
P59770#&Thiết bị chuyển mạch 920-9K36F-A5MV-GS0,(Model: N5112_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W)#&VN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1314465,75 |
| 9 |
P59770#&Thiết bị chuyển mạch 920-9K36F-A5MV-GS0 (Model: N5112_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W )#&VN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1314465,75 |
| 10 |
Bản mạch chuyển đổi tín hiệu mạng của máy chủ server,8226966,12V, 60W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1229800,21 |
| 11 |
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp), điện áp 3.3 V,15-108158-02, tái xuất theo TK 107063218620/E11 ngày 31/03/2025,mục 23#&TW
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1043280,0 |
| 12 |
Thiết bị chuyển mạch,DCS-7050TX3-48C8-F, ASY-92059-130, 100-240V/100W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 888889,0 |
| 13 |
Thiết bị chuyển mạch CCS-720XP-48TXH-2C-S-2F,ASY-92281-104,100-240V/100W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 870020,32 |
| 14 |
Thiết bị chuyển mạch,(Arista Switch Series) DCS-7808R4-FM, ASY-57121-121, 100-240V/100W;STT9,1078/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 860860,0 |
| 15 |
P77429#&Thiết bị chuyển mạch,(Arista Switch Series) DCS-7800R4K-36PE-LC, ASY-58129-135, 100-240V/100W;STT8,1078/GPXNK-BCY#&VN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 856060,0 |
| 16 |
Thiết bị chuyển mạch,(Arista Switch Series) CCS-750X-48ZXP-LC, ASY-53831-110, 100-240V/100W;STT 328,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 794161,6 |
| 17 |
Hệ thống phát wifi Orbi/ RBE773-100APSV1 (RBE773-100APS) gồm: máy phân luồng mạng không dây(RBE771)+2 thiết bị khuếch đại tín hiệu không dây(RBE770);2.4~6Ghz;11Gbps;12V,2.5A
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 690749,10 |
| 18 |
P87755#&Thiết bị chuyển mạch,(Arista Switch Series) DCS-7808R4-FM, ASY-57121-121, 100-240V/100W;STT9,1078/GPXNK-BCY#&VN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 602000,0 |
| 19 |
Thiết bị chuyển mạch,DCS-7060X6-64PE-F, ASY-92460-105, 100-240V/100W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 547770,0 |
| 20 |
Thiết bị chuyển mạch XSM4348CS-100AJSV1 (XSM4348CS-100AJS) (Model: XSM4348CS, Nguồn: 100-240V,60/50Hz,3.5A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 503911,02 |