Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: NetherlandsDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ điều biến,U10G177.00 (UBN2310AA00) (Dải tần 2.5~5GHz; Tốc độ mạng 1Gbps; Nguồn: 12V/2A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 14713694,74 |
| 2 |
Bộ điều biến,U10G178.32 (UBN2314AA00) (Dải tần 2.5~5GHz; Tốc độ mạng 1Gbps; Nguồn: 12V/2.5A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 9355771,28 |
| 3 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst C9000 Switching Platform) ,C9200L-24P-4G-E,68-103479-03,240V-600W,STT 200,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 8607382,69 |
| 4 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst C9000 Switching Platform) C9200L-48P-4X-E,68-103480-02,240V/1000W;STT 238,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 8440194,1 |
| 5 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Series Edge Platform:9200) C9200L-48P-4X-E,68-103480-02,240V/1000W;STT 49,210/GPXNK-BCY
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 7931489,89 |
| 6 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst C9000 Switching Platform) ,C9200L-48P-4G-E,68-103482-03,240V-1000W,STT 201,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 5121323,2 |
| 7 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst C9000 Switching Platform) C9200L-24P-4X-E,68-103481-02,240V-600W,STT 240,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 4668734,8 |
| 8 |
Thiết bị thu phát tín hiệu không dây,Model: C9115AXI-E,74-122078-04, 42.5V~57V/13W~20.4W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 4412547,5 |
| 9 |
Thiết bị thu phát tín hiệu không dây,C9120AXI-E,800-110908-01, 42.5~57V/13.4W~25.5W
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 4407839,0 |
| 10 |
Thiết bị thu phát tín hiệu không dây,C9136I-E,74-135768-01,điện áp 42.5V~57V, công suất 13.95W~47.3W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 4104198,0 |
| 11 |
Bộ nguồn cấp điện liên tục, E3SBTU, điện áp 24V, công suất 240W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 3301103,10 |
| 12 |
Thiết bị thu phát tín hiệu không dây,Model: C9120AXI-E,800-110908-01, điện áp 42.5~57V, công suất 13.4W~25.5W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3224310,14 |
| 13 |
Thiết bị thu phát tín hiệu không dây,C9120AXI-E,800-110908-01, điện áp 42.5~57V, công suất 13.4W~25.5W
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3142653,6 |
| 14 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Series Edge Platform:9200) ,C9200L-48P-4G-E,68-103482-03,240V-1000W,STT 46,210/GPXNK-BCY
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2940982,55 |
| 15 |
Bộ điều biến,U10G178.30 (UBN2314AA00) (Dải tần 2.5~5GHz; Tốc độ mạng 1Gbps; Nguồn: 12V/2.5A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2893042,44 |
| 16 |
Bộ điều biến,U10H175.00 (UBN2310AA00) ( Model: ALGP3-UBE-s1, tốc độ mạng: 1.25-2.5GBytes/giây, Nguồn 12V, 2A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2504047,18 |
| 17 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Series Edge Platform:9200) ,C9200L-24P-4G-E,68-103479-03,240V-600W,STT 28,210/GPXNK-BCY
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2480382,34 |
| 18 |
P86909#&Bộ điều biến,U10G177.00 (UBN2310AA00) (Dải tần 2.5~5GHz; Tốc độ mạng 1Gbps; Nguồn: 12V/2A)#&KXĐ
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2335922,06 |
| 19 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst C9000 Switching Platform) C9200-48P-E,68-103495-02,240V-1000W,STT 217,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2223881,6 |
| 20 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst C9000 Switching Platform) C9200L-24T-4G-E,68-103487-02,240V-125W,STT 204,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2156319,2 |