Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: MexicoDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp),điện áp 0.8V,IC-01540-02, tái xuất theo TK 107560990350/E11 ngày 25/09/2025,mục 1#&TW
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 25972100,0 |
| 2 |
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36W-09MV-GS0 (Model: N5201_LD; Nguồn: 54V; Công suất: 2406.55W )
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 18188020,67 |
| 3 |
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp),điện áp 0.8V,IC-01540-02, tái xuất theo TK 107457963210/E11 ngày 20/08/2025,mục 1#&TW
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 15908200,0 |
| 4 |
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp),điện áp 0.8V,IC-01540-02, tái xuất theo TK 107195371950/E11 ngày 20/05/2025,mục 1#&TW
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 13000000,0 |
| 5 |
Bản mạch chuyển đổi tín hiệu mạng của máy chủ server,8226908,12V, 50W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 5668135,16 |
| 6 |
Thiết bị phát tín hiệu không dây,3TG03354AAAA (Model: 5G31-03W-B;Tốc độ mạng: 3Gbps, Dải tần : 700MHz-960MHz/1400-2700MHz/2300-4200MHz/5100~6000MHz, nguồn: 12VDC 3A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 4803462,34 |
| 7 |
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp),điện áp 0.8V,IC-01540-02, tái xuất theo TK 107579902950/E11 ngày 01/10/2025,mục 1#&TW
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 4319700,0 |
| 8 |
Thiết bị chuyển mạch 692-9K36K-00MV-GS0,(Model: N5400_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2787036,32 |
| 9 |
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp),điện áp 1.26 V to 1.4 V,IC-01360, tái xuất theo TK 106570899260/E11 ngày 13/09/2024,mục 1#&TW
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1958400,0 |
| 10 |
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36W-09MV-GS0 Model: N5201_LD; Nguồn: 54V; Công suất: 2406.55W )
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1230611,5 |
| 11 |
Bản mạch chuyển đổi tín hiệu mạng của máy chủ server,8226909,12V, 50W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 828572,16 |
| 12 |
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp),điện áp 0.8-1.8V,IC-01365, tái xuất theo TK 106950246650/E11 ngày 18/02/2025,mục 2#&MY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 600000,0 |
| 13 |
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp),điện áp 0.7-1.8V,IC-00688, tái xuất theo TK 106930269350/E11 ngày 10/02/2025,mục 1#&MY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 513375,0 |
| 14 |
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp), điện áp 1.2V ~ 5V,IC-00687, tái xuất theo TK 107089497210/E11 ngày 10/04/2025,mục 1#&MY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 495600,0 |
| 15 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300X-48HX/C9300X-48HX-A,C9300X-48HX-A0AT,115~240V/1100W;STT 152,159/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 286799,87 |
| 16 |
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp),điện áp 0.8-1.8V,IC-01175, tái xuất theo TK 107509945100/E11 ngày 08/09/2025,mục 1#&CN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 254115,0 |
| 17 |
Thiết bị thu phát tín hiệu không dây,C9136I-ROW,C9136I-ROW02R,42.5~57V,13.95W~47.3W
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 214429,73 |
| 18 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Series Edge Platform:9300) C9300X-48HX/C9300X-48HX-A,C9300X-48HX-A081,115~240V/1100W;STT 277,210/GPXNK-BCY
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 203440,45 |
| 19 |
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp), điện áp 1.2V - 5.5V,IC-01023, tái xuất theo TK 107189073940/E11 ngày 17/05/2025,mục 1#&MY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 168525,0 |
| 20 |
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp),điện áp 0.8V,IC-01646, tái xuất theo TK 107089341920/E11 ngày 10/04/2025, mục 01#&TW
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 107832,6 |