Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: MalaysiaDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cạc mạng,05-50077-01 (Tốc độ mạng: 12Gb; nguồn: 12V; 50-60Hz)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 7435439,71 |
| 2 |
FY420#&Thanh Ram dùng cho máy chủ server,điện áp 1.1V, dung lượng 96GB, kích thước: 133.35*31.25mm,8214300, tái xuất theo TK 106851256960/E11 ngày 02/01/2025,mục 32#&KR
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 6625208,38 |
| 3 |
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp),điện áp 1.26 V to 1.4 V,IC-01360, tái xuất theo TK 106570899260/E11 ngày 13/09/2024,mục 1#&TW
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 6580800,0 |
| 4 |
Cạc mạng,F508-N1200FYT-A (BCM957508-N1200FYT) (Tốc độ mạng: 200Gbps; nguồn: 12V; 50-60Hz)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 6537355,56 |
| 5 |
FY420#&Thanh Ram dùng cho máy chủ server, điện áp 1.1V, dung lượng 64GB, kích thước: 133.35*31.25mm,8207776, tái xuất theo TK 106784627240/E11 ngày 06/12/2024,mục 35#&KR
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 5939353,0 |
| 6 |
Cạc mạng,F5719N1905HC (BCM95719N1905HC) (Tốc độ mạng: 1Gbps; nguồn: 12V; 50-60Hz)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 5666814,06 |
| 7 |
Cạc mạng F57504-N425DD (BCM957504-N425DD) (Tốc độ mạng: 50Gb/giây; nguồn: 12V; 50-60Hz)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 5545397,60 |
| 8 |
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp), điện áp: 1V,8212926, tái xuất theo TK 106765927220/E11 ngày 29/11/2024,mục 1#&MY
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 5109120,0 |
| 9 |
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp),điện áp 0.7-1.8V,IC-00688, tái xuất theo TK 107199000200/E11 ngày 21/05/2025,mục 01#&MY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 4500000,0 |
| 10 |
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp),điện áp 0.7-1.8V,IC-00688, tái xuất theo TK 107199127930/E11 ngày 21/05/2025,mục 01#&MY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 4500000,0 |
| 11 |
Cạc mạng,F57414N4140DC (BCM957414N4140DC) (Tốc độ mạng: 50Gbp/giây; nguồn: 12V; 50-60Hz)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3813542,93 |
| 12 |
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp), điện áp 1.2V ~ 5V,IC-01108-01, tái xuất theo TK 105976255010/E11 ngày 22/12/2023,mục 1#&TW
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 3673600,0 |
| 13 |
FY420#&Thanh Ram dùng cho máy chủ server,điện áp 1.1V, dung lượng 96GB, kích thước: 133.35*31.25mm,8214300, tái xuất theo TK 106869781760/E11 ngày 09/01/2025,mục 13#&KR
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 3256458,36 |
| 14 |
Cạc mạng,F5720N2004DC (BCM95720N2004DC) (Tốc độ mạng: 1Gbp/giây; nguồn: 12V; 50-60Hz)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2963306,13 |
| 15 |
Cạc mạng F57508-N2100GD (BCM957508-N2100GD) (Tốc độ mạng: 200Gbp/giây; nguồn: 12V; 50-60Hz)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2745022,80 |
| 16 |
Cạc mạng FB08-P2200GQF00 (BCM957608-P2200GQF00) (Tốc độ mạng: 400G/s; nguồn: 12V; 50-60Hz)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2522299,01 |
| 17 |
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp), điện áp 1.2V ~ 5V,IC-00858-01, tái xuất theo TK 107005395340/E11 ngày 11/03/2025,mục 1#&TW
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 2400500,0 |
| 18 |
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp), điện áp 1.2V ~ 5V,IC-00858-01, tái xuất theo TK 106634164010/E11 ngày 09/10/2024,mục 1#&TW
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 2124442,5 |
| 19 |
Cạc mạng,F57414-N225DI0S (BCM957414-N225DI0S)(BCM957414-N225GI0S) (Tốc độ mạng: 50Gbps; nguồn: 12V; 50-60Hz)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2095202,56 |
| 20 |
Cạc mạng,F57416A4162HC (BCM957416A4162HC) (Tốc độ mạng: 10Gbp/giây; nguồn: 12V; 50-60Hz)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1971625,16 |