Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: JapanDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thiết bị phát tín hiệu không dây,T99W632.00 (Dải tần: 40~80 MHz;Tốc độ mạng: 106Mbps; nguồn: 110/12V 2A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 5305741,27 |
| 2 |
Thiết bị thu phát sóng không dây,T99W541.00 (Dải tần 5GHz; tốc độ mạng 150 Mbps, nguồn 5V, 2.1A, công suất: 12W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2870329,27 |
| 3 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst C9000 Switching Platform)C9200L-24T-4G-E,C9200L-24T-4G-E08R,100~240V/125W;STT 204,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1677592,46 |
| 4 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst C9000 Switching Platform)C9200L-24T-4G-E,C9200L-24T-4G-E02C,100~240V/125W;STT 204,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1648814,71 |
| 5 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst C9000 Switching Platform)C9200L-24T-4G-E,C9200L-24T-4G-E02D,100~240V/125W;STT 204,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1489073,39 |
| 6 |
Thiết bị thu phát sóng không dây T99W541.00 (Dải tần 5GHz; tốc độ mạng 150 Mbps, nguồn 5V, 2.1A, công suất: 12W)
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1345986,0 |
| 7 |
Thiết bị định tuyến,(Cisco Integrated Services Router (ISR) Series)C1121-8P,C1121-8P017,12V/66W;STT 417,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1254113,58 |
| 8 |
Thiết bị định vị GPS,J13W002.00 (Tốc độ mạng:119~588Kbps ; Nguồn: 5V; Dải tần: 0~6G)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
852691 | 1. Trí tuệ nhân tạo, bản sao số, thực tế ảo/tăng cường | 1042633,74 |
| 9 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst C9000 Switching Platform)C9200L-24P-4G-E,C9200L-24P-4G-E01J,100~240V/1000W;STT 200,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 887788,44 |
| 10 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst C9000 Switching Platform)C9200L-24P-4G-E,C9200L-24P-4G-E06S,100~240V/1000W;STT 200,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 775694,69 |
| 11 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst C9000 Switching Platform)C9200L-24T-4G-E,C9200L-24T-4G-E02L,100~240V/125W;STT 204,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 768772,62 |
| 12 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst C9000 Switching Platform)C9200L-48T-4G-E,C9200L-48T-4G-E07W,100~240V/125W;STT 205,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 717378,81 |
| 13 |
Thiết bị thu phát tín hiệu 4G J18V154.10 ( Dải tần: 2.1GHz/900MHz; Nguồn:AC100V,DC5V1A;công suất: 3.1W Max ),
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 675702,01 |
| 14 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst C9000 Switching Platform)C9200L-24T-4G-E,C9200L-24T-4G-E02B,100~240V/125W;STT 204,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 638292,13 |
| 15 |
P50946#&Thiết bị thu phát sóng không dây,T99W541.00 (Dải tần 5GHz; tốc độ mạng 150 Mbps, nguồn 5V, 2.1A, công suất: 12W)#&VN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 604576,8 |
| 16 |
Thiết bị thu phát tín hiệu không dây,C9120AXI-Q,C9120AXI-Q001,42.5~57V,13.4W~25.5W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 570217,66 |
| 17 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300L-24T-4G/C9300L-24T-4G-A,C9300L-24T-4G-A02F,100~240V/350W;STT 106,159/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 564589,13 |
| 18 |
P47681#&Thiết bị phát tín hiệu không dây,T99W632.00 (Dải tần: 40~80 MHz;Tốc độ mạng: 106Mbps; nguồn: 110/12V 2A)#&VN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 559593,0 |
| 19 |
Thiết bị định tuyến,(Cisco Integrated Services Router (ISR) Series)C1121-8P,C1121-8P00A,12V/66W;STT 417,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 476252,01 |
| 20 |
Thiết bị thu phát sóng không dây,J21W005.00 (Model:J21W005)(5V/2A,10W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 475069,51 |