Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: IndiaDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst C9000 Switching Platform)C9200L-24T-4X-E,C9200L-24T-4X-E0C2,100~240V/125W;STT 241,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 6234305,69 |
| 2 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst C9000 Switching Platform)C9200L-24T-4X-E,C9200L-24T-4X-E0BZ,100~240V/125W;STT 241,158/GPXNK-BCY
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1106644,41 |
| 3 |
Thiết bị thu phát tín hiệu không dây,C9136I-ROW,C9136I-ROW007,42.5~57V,13.95W~47.3W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 842226,16 |
| 4 |
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp), điện áp 1.2V ~ 5V,IC-00819, tái xuất theo TK 106585762250/E11 ngày 19/09/2024,mục 1#&TW
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 809914,0 |
| 5 |
Thiết bị thu phát tín hiệu không dây,C9136I-ROW,C9136I-ROW065,42.5~57V,13.95W~47.3W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 795038,79 |
| 6 |
Thiết bị định tuyến,(Cisco Integrated Services Router (ISR) Series)C1121X-8PLTEP,C1121X-8PLTEP03F,12V/66W;STT 420,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 738839,46 |
| 7 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst C9000 Switching Platform)C9200L-24P-4G-E,C9200L-24P-4G-E052,100~240V/1000W;STT 200,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 638215,79 |
| 8 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst C9000 Switching Platform)C9200L-24T-4G-E,C9200L-24T-4G-E06W,100~240V/125W;STT 204,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 570701,64 |
| 9 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst C9000 Switching Platform)C9200L-24T-4G-E,C9200L-24T-4G-E092,100~240V/125W;STT 204,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 568929,25 |
| 10 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst C9000 Switching Platform)C9200L-24P-4G-E,C9200L-24P-4G-E072,100~240V/1000W;STT 200,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 514910,56 |
| 11 |
Modul xử lý truyền dữ liệu, âm thanh và tín hiệu T99W565.02 (ELS63-I) (Điện áp: 3.8V, dòng điện: 1A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 487254,6 |
| 12 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst C9000 Switching Platform)C9200L-48P-4X-E,C9200L-48P-4X-E0BS,100~240V/1000W;STT 238,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 480448,55 |
| 13 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst C9000 Switching Platform)C9200L-24P-4X-E,C9200L-24P-4X-E096,100~240V/1000W;STT 240,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 435659,93 |
| 14 |
Cạc mạng,T99H425.00 (16V6W) (Model: RTL8852BE; Dải tần: 2.4~5GHz; Tốc độ mạng: 1024Mbps; nguồn: 3.3V)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 386344,8 |
| 15 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300L-24P-4X/C9300L-24P-4X-A,C9300L-24P-4X-A06V,100~240V/715W;STT 104,159/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 376537,15 |
| 16 |
FY006#&IC (Vi mạch điện tử tích hợp), điện áp: 3.3V,MLX000454, tái xuất theo TK 107111302210/E11 ngày 18/04/2025,mục 1#&TW
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 367560,0 |
| 17 |
Thiết bị định tuyến,(Cisco Integrated Services Router (ISR) Series)C1121-4P,C1121-4P02G,12V/66W;STT 415,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 309381,37 |
| 18 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst Industrial Ethernet Rugged Series Switches)IE-3300-8T2S-E,IE-3300-8T2S-E00P,12~48V/23W;STT 19,242/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 298837,4 |
| 19 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst C9000 Switching Platform)C9200L-48T-4X-E,C9200L-48T-4X-E0BY,100~240V/1000W;STT 239,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 296405,18 |
| 20 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300L-48PF-4X/C9300L-48PF-4X-E,C9300L-48PF-4X-E03G,115~240V/1100W;STT 45,197/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 293313,97 |