Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: HongKongDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thiết bị chuyển mạch 920-9K33R-00MV-GS0,(Model: N5500_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 291638964,96 |
| 2 |
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36W-00MV-GS0 (Model: N5200_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 241227379,87 |
| 3 |
Thiết bị chuyển mạch 920-9K33R-00MV-GS0 (Model: N5500_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 194606792,38 |
| 4 |
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36F-B4MV-GD0 (Model: N5113_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 119273194,17 |
| 5 |
Thiết bị chuyển mạch 920-9N42F-00RI-3C1 (Model: SN5610; Nguồn 180-240V; Công suất: 2406.55W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 113364100,53 |
| 6 |
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36W-09MV-GS0 (Model: N5201_LD; Nguồn: 54V; Công suất: 2406.55W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 103165110,25 |
| 7 |
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36F-00MV-GS0 (Model: N5110_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 78590023,47 |
| 8 |
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36W-01MV-GS0 (Model: N5200_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 63286528,33 |
| 9 |
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36W-00MV-GS0 (Model: N5200_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W )
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 46033361,33 |
| 10 |
Thiết bị chuyển mạch 920-9N52F-09RB-7S0 (Model: SN5640; Nguồn 180-240V; Công suất: 2406.55W )
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 44860264,67 |
| 11 |
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36F-A5MV-GS0 (Model: N5112_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W )
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 41602955,83 |
| 12 |
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36F-00MV-GS0 (Model: N5110_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W )
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 33488980,30 |
| 13 |
Thiết bị chuyển mạch 920-9K33R-00NV-GF0,(Model:N5500_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 29359287,63 |
| 14 |
Cạc xử lí và truyền tải dữ liệu Nvidia ConnectX Series Ethernet Smart NIC(ConnectX-7) 900-9X7AH-0078-DTZ(MCX755106AS-HEAT)(Model: CX755106A;200Gb/s);STT 148, 158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 27435537,04 |
| 15 |
P87516#&Thiết bị chuyển mạch 920-9K33R-00MV-GS0 (Model: N5500_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W)#&VN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 27279639,23 |
| 16 |
Cạc xử lí và truyền tải dữ liệu Nvidia ConnectX Series Ethernet Smart NIC (ConnectX-8) 900-9X86E-00CX-ST0,(Model: C8280Z; 300Gb/s)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 26518466,98 |
| 17 |
Cạc xử lí và truyền tải dữ liệu Nvidia ConnectX Series Ethernet Smart NIC (ConnectX-8) 900-9X86E-E3CX-SP0,(Model: C8280Z; 200Gb/s); STT 20,780/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 23454468,79 |
| 18 |
Cạc xử lí và truyền tải dữ liệu Nvidia ConnectX Series Ethernet Smart NIC (ConnectX-8) 900-9X86E-00CX-ST0,(Model: C8280Z; 300Gb/s); STT 20,780/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 20646631,3 |
| 19 |
Cạc xử lí và truyền tải dữ liệu Nvidia ConnectX Series Ethernet Smart NIC(ConnectX-7) 900-247680002000-B (900-24768-6302-000),(Model: P4768;200Gb/s),
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 17967129,88 |
| 20 |
Cạc xử lí và truyền tải dữ liệu Nvidia ConnectX Series Ethernet Smart NIC (ConnectX-8) 900-9X86E-00CX-SP0,(Model: C8280Z; 200Gb/s); STT 20,780/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 16903689,47 |