Danh sách Sản phẩm xuất khẩu

Thị trường: HongKong

Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực

16.867 sản phẩm
# Tên sản phẩm HS Code Nhóm CNCL Giá trị XNK (USD)
1
Thiết bị chuyển mạch 920-9K33R-00MV-GS0,(Model: N5500_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 291638964,96
2
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36W-00MV-GS0 (Model: N5200_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 241227379,87
3
Thiết bị chuyển mạch 920-9K33R-00MV-GS0 (Model: N5500_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 194606792,38
4
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36F-B4MV-GD0 (Model: N5113_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 119273194,17
5
Thiết bị chuyển mạch 920-9N42F-00RI-3C1 (Model: SN5610; Nguồn 180-240V; Công suất: 2406.55W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 113364100,53
6
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36W-09MV-GS0 (Model: N5201_LD; Nguồn: 54V; Công suất: 2406.55W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 103165110,25
7
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36F-00MV-GS0 (Model: N5110_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 78590023,47
8
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36W-01MV-GS0 (Model: N5200_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 63286528,33
9
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36W-00MV-GS0 (Model: N5200_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W )
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 46033361,33
10
Thiết bị chuyển mạch 920-9N52F-09RB-7S0 (Model: SN5640; Nguồn 180-240V; Công suất: 2406.55W )
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 44860264,67
11
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36F-A5MV-GS0 (Model: N5112_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W )
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 41602955,83
12
Thiết bị chuyển mạch 920-9K36F-00MV-GS0 (Model: N5110_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W )
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 33488980,30
13
Thiết bị chuyển mạch 920-9K33R-00NV-GF0,(Model:N5500_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 29359287,63
14
Cạc xử lí và truyền tải dữ liệu Nvidia ConnectX Series Ethernet Smart NIC(ConnectX-7) 900-9X7AH-0078-DTZ(MCX755106AS-HEAT)(Model: CX755106A;200Gb/s);STT 148, 158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 27435537,04
15
P87516#&Thiết bị chuyển mạch 920-9K33R-00MV-GS0 (Model: N5500_LD; Nguồn 54V; Công suất: 2406.55W)#&VN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 27279639,23
16
Cạc xử lí và truyền tải dữ liệu Nvidia ConnectX Series Ethernet Smart NIC (ConnectX-8) 900-9X86E-00CX-ST0,(Model: C8280Z; 300Gb/s)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 26518466,98
17
Cạc xử lí và truyền tải dữ liệu Nvidia ConnectX Series Ethernet Smart NIC (ConnectX-8) 900-9X86E-E3CX-SP0,(Model: C8280Z; 200Gb/s); STT 20,780/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 23454468,79
18
Cạc xử lí và truyền tải dữ liệu Nvidia ConnectX Series Ethernet Smart NIC (ConnectX-8) 900-9X86E-00CX-ST0,(Model: C8280Z; 300Gb/s); STT 20,780/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 20646631,3
19
Cạc xử lí và truyền tải dữ liệu Nvidia ConnectX Series Ethernet Smart NIC(ConnectX-7) 900-247680002000-B (900-24768-6302-000),(Model: P4768;200Gb/s),
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 17967129,88
20
Cạc xử lí và truyền tải dữ liệu Nvidia ConnectX Series Ethernet Smart NIC (ConnectX-8) 900-9X86E-00CX-SP0,(Model: C8280Z; 200Gb/s); STT 20,780/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 16903689,47