Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: GermanyDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bản mạch chuyển đổi tín hiệu mạng của máy chủ server,8226966,12V, 60W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1283925,81 |
| 2 |
Thiết bị chuyển mạch, DCS-7060DX5-64S-R,8217353, 100-240V, 337W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 949367,56 |
| 3 |
Bộ xử lý trung tâm(CPU),8208618, 1.8V
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 642533,5 |
| 4 |
Ô cứng SSD,8211319,2.5inch,15.36TB
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 539763,06 |
| 5 |
Ô cứng SSD, 8231103,22.98*80.1*181.39mm,6.8TB
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 470717,03 |
| 6 |
Bộ xử lý trung tâm(CPU),8208621, 1.2V
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 470058,1 |
| 7 |
Ô cứng SSD, SSDPFCKE064T1S,8211477,159*22mm, 6.8TB
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 462469,3 |
| 8 |
Cạc mạng,có dây, 8223005,12V,65W,16.25*11.11*1.778cm
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 360503,94 |
| 9 |
Bộ xử lý trung tâm(CPU),8216406, 1V
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 294742,8 |
| 10 |
Ô cứng SSD, SSDPF2KX153T1S,8223281,2.5inch, 13.6TB
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 250992,28 |
| 11 |
Ô đĩa cứng,8212340,3.5inch, 18TB
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 249181,51 |
| 12 |
P85277#&Bản mạch chuyển đổi tín hiệu mạng của máy chủ server,8226966,12V, 60W#&KXĐ
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 221472,0 |
| 13 |
Thiết bị chuyển mạch, N9K-C9336C-FX2,8208423, 100-240V, 719-777W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 175980,06 |
| 14 |
P81013#&Ô cứng SSD,8211317,2.5inch, 15.36TB#&KXĐ
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 174166,96 |
| 15 |
Y1258#&Ô cứng SSD, 8231103,22.98*80.1*181.39mm,6.8TB#&KXĐ
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 163481,4 |
| 16 |
Ô cứng SSD,8215434,2.5inch,7.68TB
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 160599,49 |
| 17 |
Ô cứng SSD,8211317,2.5inch,15.36TB
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847170 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 160532,7 |
| 18 |
Bộ xử lý trung tâm(CPU),8215861,1V
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 150416,39 |
| 19 |
Cạc mạng,có dây,8219496,16.7*6.9cm,12V, 25.9W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 145693,86 |
| 20 |
Bản mạch chính của máy chủ server,8211215, 220V, 1400W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847330 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 145552,41 |