Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: Czech RepublicDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thiết bị thu phát sóng không dây,U7PRFL00.FC(U7-Pro)(Dải tần 2.4~5GHz;tốc độ mạng 573.5Mbps~4.8Gbps, nguồn 48V, 0.5A;công suất:13W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 19146214,66 |
| 2 |
Thiết bị thu phát sóng không dây,U6PLUS00.FC (U6+) (Dải tần: 2.4~5GHz; tốc độ mạng 573.5-2402Mbps, Nguồn: 44~57V, 9W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 11683195,61 |
| 3 |
Thiết bị thu phát sóng không dây,U6PRND05.FC (U6-Pro) (Dải tần: 2.4Ghz~5Ghz; tốc độ mạng: 300-1201 Mbps, nguồn UniFi PoE switch 48V, 0.5A PoE adapter, công suất: 13W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 10740957,37 |
| 4 |
Thiết bị chuyển mạch,Model : C9300-48P/68-102374-05,điện áp 240V,công suất 1100W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 7800748,45 |
| 5 |
Thiết bị chuyển mạch,Model : C9300X-48HX/ 68-102257-03, điện áp 240V, công suất 1100W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 7144166,4 |
| 6 |
Bộ định tuyến,UCGUR001.EU (UCG-Ultra)(UCG-Ultra-EU)(tốc độ mạng: 1~2.5Gbps, nguồn: 5V/3A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 5905422,73 |
| 7 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform) C9300-48P,68-102374-05,240V/1100W;STT 17,197/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 5042970,49 |
| 8 |
Thiết bị chuyển mạch,model: C9300L-48P-4X,68-102710-05, điện áp 240V, công suất 1100W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 4914724,2 |
| 9 |
Thiết bị chuyển mạch,USWPM48P.EU (USW-Pro-Max-48-PoE) (USW-Pro-Max-48-PoE-EU) (Nguồn: 100-240VAC,2.7A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 4804769,32 |
| 10 |
Thiết bị chuyển mạch,UDMPSE00.EU (UDM-SE) (UDM-SE-EU) (Nguồn 100-240VAC; 4.4A Max, 50-60Hz; Công suất 240W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 4542151,92 |
| 11 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform) C9300X-48HX,68-102257-03,240V/1100W;STT 88,756/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 4448904,4 |
| 12 |
Thiết bị thu phát sóng không dây,UPRMAX00.FC (U7-Pro-Max) (Dải tần 2.4~5GHz; tốc độ mạng 573,5 Mbps~4.8Gbps, nguồn 48V, 0.5A, công suất: 13W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 4295548,36 |
| 13 |
Thiết bị chuyển mạch,Model : C9300-24P, 68-102371-05, điện áp 240V, công suất 1100W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 4251275,78 |
| 14 |
Thiết bị chuyển mạch,Model : C9300X-24Y/ 68-102275-03, điện áp 240V, công suất 715W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3986687,10 |
| 15 |
Thiết bị quản lý và điều khiển các thiết bị truy cập mạng,UCKSSD00.FC(UCK-G2-SSD) (Ram 3GB, bộ nhớ 1TB, nguồn 9V DC, 2A)
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847150 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 3804771,58 |
| 16 |
Thiết bị chuyển mạch,UDMP000N.EU (UDM-Pro) (UDM-Pro-EU) (Nguồn 100-240VAC, 0.7A Max; 50-60Hz; Công suất 33W)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3801175,82 |
| 17 |
Bộ định tuyến,UCGMAX01.EU (UCG-Max) (UCG-Max-EU)( tốc độ mạng: 1Gbps, nguồn:AC input 110V~240V, 50/60HZ, DC 5V/3A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3586373,25 |
| 18 |
Bộ định tuyến,UCGFIBER.EU (UCG-Fiber)(UCG-Fiber-EU)(tốc độ mạng: 2.5~10Gbps, nguồn: 54V/3A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3452122,35 |
| 19 |
Thiết bị chuyển mạch,Model: C9300-48UXM, 800-107830-05, điện áp 240V, công suất 1100W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3317886,72 |
| 20 |
Thiết bị chuyển mạch,Model: C9300-48UXM, 800-107841-05, điện áp 240V, công suất 1100W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3254051,09 |