Danh sách Sản phẩm xuất khẩu

Thị trường: Canada

Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực

2.416 sản phẩm
# Tên sản phẩm HS Code Nhóm CNCL Giá trị XNK (USD)
1
Bộ điều biến,F06C001.04 (254056013) (Model: F@ST3896 SU Cogeco, tốc độ mạng: 2.5GBytes/s, dải tần: 2.412 Ghz ~ 5.785Ghz, nguồn: 12V, 3.5A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 8305501,68
2
Thiết bị phát tín hiệu không dây,3TG03354AAAA (Model: 5G31-03W-B;Tốc độ mạng: 3Gbps, Dải tần : 700MHz-960MHz/1400-2700MHz/2300-4200MHz/5100~6000MHz, nguồn: 12VDC 3A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 4460025,85
3
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Series Edge Platform:9300) C9300X-48HXN/C9300X-48HXN-A,C9300X-48HXN-A02E,115~240V/1100W;STT 294,210/GPXNK-BCY
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 727090,34
4
P38583#&Bộ điều biến,F06C001.04 (254056013) (Model: F@ST3896 SU Cogeco, tốc độ mạng: 2.5GBytes/s, dải tần: 2.412 Ghz ~ 5.785Ghz, nguồn: 12V, 3.5A)#&VN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 519679,44
5
Bộ điều biến F06C001.04 (254056013) (Model: F@ST3896 SU Cogeco, tốc độ mạng: 2.5GBytes/s, dải tần: 2.412 Ghz ~ 5.785Ghz, nguồn: 12V, 3.5A)
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 518457,24
6
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300-48UXM/C9300-48UXM-A,C9300-48UXM-A0PG,115~240V/1100W;STT 23,197/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 409823,9
7
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300X-48HX/C9300X-48HX-A,C9300X-48HX-A0F6,115~240V/1100W;STT 152,159/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 404766,27
8
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300LM-48U-4Y/C9300LM-48U-4Y-A,C9300LM-48U-4Y-A01Y,100~240V/1100W;STT 140,159/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 300605,48
9
Thiết bị quản lý và điều khiển các thiết bị truy cập mạng,AIKEY000.US(AI-KEY-US) (Ram 16GB, bộ nhớ 128GB, nguồn 54V/0.7A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
847150 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 286791,58
10
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300X-48HX/C9300X-48HX-E,C9300X-48HX-E08S,115~240V/1100W;STT 153,159/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 283538,96
11
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300X-48HXN/C9300X-48HXN-A,C9300X-48HXN-A06J,115~240V/1100W;STT 163,159/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 280845,84
12
Thiết bị định tuyến,(Cisco Integrated Services Router (ISR) Series)C1121X-8PLTEP,C1121X-8PLTEP032,12V/66W;STT 420,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 261961,8
13
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300-48U/C9300-48U-E,C9300-48U-E0A7,115~240V/1100W;STT 20,197/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 259649,8
14
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300X-48HX/C9300X-48HX-E,C9300X-48HX-E099,115~240V/1100W;STT 153,159/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 255282,67
15
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300-48P/C9300-48P-A,C9300-48P-A0JA,100~240V/715W;STT 87,159/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 230918,12
16
P92331#&Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300-48P/C9300-48P-A,C9300-48P-A112,100~240V/715W;STT 17,197/GPXNK-BCY#&VN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 187846,65
17
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300-48UN/C9300-48UN-A,C9300-48UN-A0GN,115~240V/1100W;STT 22,197/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 186855,51
18
P52862#&Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Series Edge Platform:9300)C9300X-48HXN/C9300X-48HXN-E,C9300X-48HXN-E022,115~240V/1100W;STT 296,210/GPXNK-BCY#&VN
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 161791,08
19
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300X-48HX/C9300X-48HX-A,C9300X-48HX-A0JV,115~240V/1100W;STT 152,159/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 156865,96
20
Bộ định tuyến,UCGFIBER.FC (UCG-Fiber)(tốc độ mạng: 2.5~10Gbps, nguồn: 54V/3A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 155915,37