Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: CanadaDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ điều biến,F06C001.04 (254056013) (Model: F@ST3896 SU Cogeco, tốc độ mạng: 2.5GBytes/s, dải tần: 2.412 Ghz ~ 5.785Ghz, nguồn: 12V, 3.5A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 8305501,68 |
| 2 |
Thiết bị phát tín hiệu không dây,3TG03354AAAA (Model: 5G31-03W-B;Tốc độ mạng: 3Gbps, Dải tần : 700MHz-960MHz/1400-2700MHz/2300-4200MHz/5100~6000MHz, nguồn: 12VDC 3A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 4460025,85 |
| 3 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Series Edge Platform:9300) C9300X-48HXN/C9300X-48HXN-A,C9300X-48HXN-A02E,115~240V/1100W;STT 294,210/GPXNK-BCY
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 727090,34 |
| 4 |
P38583#&Bộ điều biến,F06C001.04 (254056013) (Model: F@ST3896 SU Cogeco, tốc độ mạng: 2.5GBytes/s, dải tần: 2.412 Ghz ~ 5.785Ghz, nguồn: 12V, 3.5A)#&VN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 519679,44 |
| 5 |
Bộ điều biến F06C001.04 (254056013) (Model: F@ST3896 SU Cogeco, tốc độ mạng: 2.5GBytes/s, dải tần: 2.412 Ghz ~ 5.785Ghz, nguồn: 12V, 3.5A)
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 518457,24 |
| 6 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300-48UXM/C9300-48UXM-A,C9300-48UXM-A0PG,115~240V/1100W;STT 23,197/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 409823,9 |
| 7 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300X-48HX/C9300X-48HX-A,C9300X-48HX-A0F6,115~240V/1100W;STT 152,159/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 404766,27 |
| 8 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300LM-48U-4Y/C9300LM-48U-4Y-A,C9300LM-48U-4Y-A01Y,100~240V/1100W;STT 140,159/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 300605,48 |
| 9 |
Thiết bị quản lý và điều khiển các thiết bị truy cập mạng,AIKEY000.US(AI-KEY-US) (Ram 16GB, bộ nhớ 128GB, nguồn 54V/0.7A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
847150 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 286791,58 |
| 10 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300X-48HX/C9300X-48HX-E,C9300X-48HX-E08S,115~240V/1100W;STT 153,159/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 283538,96 |
| 11 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300X-48HXN/C9300X-48HXN-A,C9300X-48HXN-A06J,115~240V/1100W;STT 163,159/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 280845,84 |
| 12 |
Thiết bị định tuyến,(Cisco Integrated Services Router (ISR) Series)C1121X-8PLTEP,C1121X-8PLTEP032,12V/66W;STT 420,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 261961,8 |
| 13 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300-48U/C9300-48U-E,C9300-48U-E0A7,115~240V/1100W;STT 20,197/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 259649,8 |
| 14 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300X-48HX/C9300X-48HX-E,C9300X-48HX-E099,115~240V/1100W;STT 153,159/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 255282,67 |
| 15 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300-48P/C9300-48P-A,C9300-48P-A0JA,100~240V/715W;STT 87,159/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 230918,12 |
| 16 |
P92331#&Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300-48P/C9300-48P-A,C9300-48P-A112,100~240V/715W;STT 17,197/GPXNK-BCY#&VN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 187846,65 |
| 17 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300-48UN/C9300-48UN-A,C9300-48UN-A0GN,115~240V/1100W;STT 22,197/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 186855,51 |
| 18 |
P52862#&Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Series Edge Platform:9300)C9300X-48HXN/C9300X-48HXN-E,C9300X-48HXN-E022,115~240V/1100W;STT 296,210/GPXNK-BCY#&VN
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 161791,08 |
| 19 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300X-48HX/C9300X-48HX-A,C9300X-48HX-A0JV,115~240V/1100W;STT 152,159/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 156865,96 |
| 20 |
Bộ định tuyến,UCGFIBER.FC (UCG-Fiber)(tốc độ mạng: 2.5~10Gbps, nguồn: 54V/3A)
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 155915,37 |