Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: AustraliaDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ định tuyến LTE 3TG01798AKFA (Model: 5G15-12W-A) (Dải tần 700MHz~4200MHz, tốc độ mạng 1.8Gbps; nguồn 12V, 3A)
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 600391,1 |
| 2 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300X-48HXN/C9300X-48HXN-A,C9300X-48HXN-A06K,115~240V/1100W;STT 163,159/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 470541,7 |
| 3 |
Thiết bị định tuyến,(Cisco Catalyst 8000 Series Edge Platforms)C8200-1N-4T,C8200-1N-4T0M7,100~240V/150W;STT 337,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 452970,1 |
| 4 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300X-48HXN/C9300X-48HXN-A,C9300X-48HXN-A05K,115~240V/1100W;STT 163,159/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 411930,69 |
| 5 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Series Edge Platform:9300) C9300-24P/C9300-24P-A,C9300-24P-A08Y,100~240V/715W;STT 129,210/GPXNK-BCY
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 403275,22 |
| 6 |
P90346#&Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9350-48U,C9350-48U00T,100~240V/2880W;STT 109,756/GPXNK-BCY#&VN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 394413,13 |
| 7 |
Hệ thống phát wifi Orbi/ RBE773-100APSV1 (RBE773-100APS) gồm: máy phân luồng mạng không dây(RBE771)+2 thiết bị khuếch đại tín hiệu không dây(RBE770);2.4~6Ghz;11Gbps;12V,2.5A
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 306132,83 |
| 8 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300X-48HXN/C9300X-48HXN-A,C9300X-48HXN-A050,115~240V/1100W;STT 163,159/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 295769,27 |
| 9 |
Thiết bị định tuyến,(Cisco Catalyst 8000 Series Edge Platforms)C8200-1N-4T,C8200-1N-4T0H4,100~240V/150W;STT 337,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 253770,43 |
| 10 |
Thiết bị định tuyến,(Cisco Integrated Services Router (ISR) Series)C1121-4PLTEP,C1121-4PLTEP00V,12V/66W;STT 416,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 244704,09 |
| 11 |
Bộ Thiết bị hội nghị truyền hình,Bao gồm:Bộ giải mã/TTC6-15,Bảng điều khiển cảm ứng/TTC5-15,Mô đun camera hội nghị truyền hình/TTC8-10,phụ kiện đi kèm
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 217932,38 |
| 12 |
Hệ thống phát wifi Orbi/ RBE373-100APSV1N,{gồm: máy phân luồng mạng không dây(RBE371)+2 thiết bị phát tín hiệu không dây(RBE370);2.5~5Ghz;4.2-11Gbps;12V,1.5A}
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 211822,38 |
| 13 |
P90347#&Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9350-48U,C9350-48U00W,100~240V/2880W;STT 109,756/GPXNK-BCY#&VN
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 209269,66 |
| 14 |
Thiết bị thu phát tín hiệu không dây,C9136I-Z,C9136I-Z00M,42.5V~57V,13.95W~47.3W
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 206177,50 |
| 15 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9350-48U,C9350-48U00W,100~240V/2880W;STT 109,756/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 195645,04 |
| 16 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Series Edge Platform:9200)C9200L-48P-4X-E,C9200L-48P-4X-E074,100~240V/1000W;STT 49,210/GPXNK-BCY
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 177804,33 |
| 17 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Series Edge Platform:9300)C9300-48UN/C9300-48UN-E,C9300-48UN-E05S,115~240V/1100W;STT 184,210/GPXNK-BCY
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 161039,68 |
| 18 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Series Edge Platform:9300) C9300X-48HXN/C9300X-48HXN-A,C9300X-48HXN-A021,115~240V/1100W;STT 294,210/GPXNK-BCY
CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 160487,09 |
| 19 |
Thiết bị định tuyến,(Cisco Integrated Services Router (ISR) Series)C1121X-8PLTEP,C1121X-8PLTEP01P,12V/66W;STT 420,158/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 157664,67 |
| 20 |
Thiết bị chuyển mạch,(Cisco Catalyst 9000 Switching Platform)C9300-48U/C9300-48U-A,C9300-48U-A03J,115~240V/1100W;STT 94,159/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ CHíNH XáC FUYU
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 151753,59 |