Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: United KingdomDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu SD4842P ACCO 32+24AWG, OD: 4.7mm, L= 1M 150W, P/N: K32810EU
CôNG TY TNHH CE LINK VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2638000,0 |
| 2 |
Sạc di động không dây QI2 3-IN-1 MAGNETIC WIRELESS CHARGING STAND, BLACK, P/N: WIZ029myBK
CÔNG TY TNHH CE LINK VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 516977,067 |
| 3 |
Củ sạc du lịch đa năng DUALUSB-AWALLCHARGER,12WX2,WHT, P/N: WCB002myWH
CÔNG TY TNHH CE LINK VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 268215,5561 |
| 4 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu Thunderbolt 5 Docking Station (no NVME), P/N: 215UE-TB5USB4DOCK
CÔNG TY TNHH CE LINK VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 212881,67 |
| 5 |
Sạc di động không dây QI2 3-IN-1 MAGNETIC WIRELESS CHARGING STAND, WHITE, P/N: WIZ029myWH
CÔNG TY TNHH CE LINK VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 211396,2785 |
| 6 |
D01124-00781#&Củ sạc du lịch đa năng 65W DUAL USB-C GAN WALL CHGR W PPS,WHT,DY,D100 MM, P/N: WCB009myWH#&VN
CÔNG TY TNHH CE LINK VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 112570,5830 |
| 7 |
Củ sạc du lịch đa năng 65W DUAL USB-C GAN WALL CHGR W PPS,WHT,DY,D100 MM, P/N: WCB009myWH
CÔNG TY TNHH CE LINK VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 110406,4825 |
| 8 |
Củ sạc du lịch đa năng PD240-4TGAR, P/N: 424DEU-USB-C-CHARGER
CÔNG TY TNHH CE LINK VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 94925,9062 |
| 9 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu UTC-C2UEUHMS01-DP1.4-SP 34AWG, OD: 4.3MM, L= 0.3M, P/N: DKT30CHSDPD1
CÔNG TY TNHH CE LINK VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 94493,4615 |
| 10 |
Củ sạc du lịch đa năng PD240-4TGAR, P/N: 424DUK-USB-C-CHARGER
CÔNG TY TNHH CE LINK VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 91600,112 |
| 11 |
Củ sạc du lịch đa năng DUALUSB-AWALLCHARGERw/1MPVCA-C,24W,WHT, P/N: WCE001my1MWH
CÔNG TY TNHH CE LINK VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 86256,8542 |
| 12 |
Sạc di động không dây WPC15-1TCNA USB2.0 AM TO CM, P/N: 3130568
CÔNG TY TNHH CE LINK VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 81007,0332 |
| 13 |
Củ sạc xe hơi 42W CAR CHARGER, 30W PD PPS USB-C, 12W USB-A,BLK, P/N: CCB005btBK
CÔNG TY TNHH CE LINK VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 63694,9759 |
| 14 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu UTC-C2UE2UHMS01-DP1.4-AL-PRO-R01, 34+24AWG, OD: 4.3MM, L= 0.3M, P/N: 120B-USBC-MULTIPORT
CÔNG TY TNHH CE LINK VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 62461,023 |
| 15 |
Củ sạc du lịch đa năng 30W USB-C CUBE WALL CHARGER WITH PPS, WH, P/N: WCA008myWH
CÔNG TY TNHH CE LINK VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 61788,3552 |
| 16 |
Sạc di động không dây QI2 CONVERTIBLE PAD/STAND, P/N: WIA008btWH
CÔNG TY TNHH CE LINK VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 57312,0809 |
| 17 |
Củ sạc du lịch đa năng PD 30W PPS USB-C WALL CHARGER, WHT, P/N: WCA005myWH
CÔNG TY TNHH CE LINK VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 56374,9728 |
| 18 |
Củ sạc du lịch đa năng 65W DUAL USB-C GAN WALL CHARGER WITH PPS, WH, P/N: WCH013myWH
CÔNG TY TNHH CE LINK VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 54688,6594 |
| 19 |
Củ sạc du lịch đa năng 45W DUAL USB-C GAN WALL CHARGER WITH PPS, WH, P/N: WCH011myWH
CÔNG TY TNHH CE LINK VIệT NAM
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 53206,8612 |
| 20 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu INT125 Portable USB-C/USB-A/PD/DC (PC+ABS), P/N: INC013vfSGY
CôNG TY TNHH CE LINK VIệT NAM
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 52873,43 |