Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: HongKongDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sạc không dây, 8C04-1SS3306H-WW (677-33986), model: A2515
CÔNG TY TNHH LUXSHARE - ICT ( VIệT NAM )
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 18626698,15 |
| 2 |
Sạc không dây, 8C04-1SS718DH-WW (677-33991), model: A2515
CÔNG TY TNHH LUXSHARE - ICT ( VIệT NAM )
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 6557030,44 |
| 3 |
Sạc không dây, LA06WW540-33H (677-32298), model A2515
CÔNG TY TNHH LUXSHARE - ICT ( VIệT NAM )
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 3813316,97 |
| 4 |
Sạc không dây, LA06WW540-33H (677-32298), 677-32298-0A001, model A2515
CôNG TY TNHH LUXSHARE - ICT ( VIệT NAM )
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 2865144,51 |
| 5 |
Sạc không dây, 8C04-1SS718LH-WW (677-33993), model: A2515
CÔNG TY TNHH LUXSHARE - ICT ( VIệT NAM )
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 2399358,77 |
| 6 |
QP-01250#&Sạc không dây, 8C04-1SS3306H-WW (677-33986), model: A2515#&KXĐ
CÔNG TY TNHH LUXSHARE - ICT ( VIệT NAM )
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1825054,32 |
| 7 |
Sạc không dây, LA06BE540-34H (BE677-32298), 677-32298-0A003, model A2515
CôNG TY TNHH LUXSHARE - ICT ( VIệT NAM )
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1020406,88 |
| 8 |
Sạc không dây, 8C04-1SS3306H-BE (BE677-33986), model: A2515
CÔNG TY TNHH LUXSHARE - ICT ( VIệT NAM )
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 772168,68 |
| 9 |
Sạc không dây, LA06BE540-34H (BE677-32298), model A2515
CÔNG TY TNHH LUXSHARE - ICT ( VIệT NAM )
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 742917,81 |
| 10 |
Sạc không dây, LA06WW540-28H (677-32293), model A2515
CÔNG TY TNHH LUXSHARE - ICT ( VIệT NAM )
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 740315,37 |
| 11 |
Sạc không dây, LA06WW540-28H (677-32293), 677-32293-0A001, model A2515
CôNG TY TNHH LUXSHARE - ICT ( VIệT NAM )
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 615157,63 |
| 12 |
QP-01245#&Sạc không dây, 8C04-1SS718DH-WW (677-33991), model: A2515#&KXĐ
CÔNG TY TNHH LUXSHARE - ICT ( VIệT NAM )
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 594929,45 |
| 13 |
Đồng hồ thông minh apple watch (một bộ gồm: 1 mặt đồng hồ, 1 sạc không dây và 1 bộ dây đeo đồng hồ.), MWWQ3ZP/A (A2999), 1LA5B00185M-ZP
CÔNG TY TNHH LUXSHARE - ICT ( VIệT NAM )
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 438287,22 |
| 14 |
QP-01240#&Sạc không dây, 8C04-1SS718LH-WW (677-33993), model: A2515#&KXĐ
CÔNG TY TNHH LUXSHARE - ICT ( VIệT NAM )
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 430253,51 |
| 15 |
Sạc không dây, 8B49-1SS03W1H-ZA (MGD74ZA/A), model: A3502
CÔNG TY TNHH LUXSHARE - ICT ( VIệT NAM )
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 334436,83 |
| 16 |
Đồng hồ thông minh apple watch (một bộ gồm: 1 mặt đồng hồ và 1 sạc không dây), MYTC3ZP/A (A2986), 1LE2A00147G-ZP
CÔNG TY TNHH LUXSHARE - ICT ( VIệT NAM )
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 332633,94 |
| 17 |
Sạc không dây, LA06WW540-23H (677-32292), model A2515
CÔNG TY TNHH LUXSHARE - ICT ( VIệT NAM )
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 295366,51 |
| 18 |
Sạc không dây, 8C04-1SS3306H-TA (TA677-33986), model: A2515
CÔNG TY TNHH LUXSHARE - ICT ( VIệT NAM )
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 284507,82 |
| 19 |
Sạc không dây, 8C04-1SS3717H-WW (677-33989), model: A2515
CÔNG TY TNHH LUXSHARE - ICT ( VIệT NAM )
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 263048,15 |
| 20 |
Đồng hồ thông minh apple watch (một bộ gồm: 1 mặt đồng hồ, 1 sạc không dây và 1 bộ dây đeo đồng hồ.), MWWP3ZP/A (A2999), 1LA5B00184M-ZP
CÔNG TY TNHH LUXSHARE - ICT ( VIệT NAM )
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 227976,72 |