Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: AustraliaDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ sạc pin không dây cho điện thoại di động, tai nghe và đồng hồ, gồm đế sạc không dây Qi V2.2 In 15V-3A, Out 5/10/15W, dây sạc =1.5m, model WIZ040 và củ sạc In 100-240V, Out 45W
CÔNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BắC GIANG)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 287119,33 |
| 2 |
Bộ sạc pin điện thoại di động (gồm củ sạc công suất: 24W, điện áp 5V, dòng điện 2.4A; Logo Belkin, Model WCB002xauWH và dây sạc dài 1M, điện áp 5V)
CÔNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BắC GIANG)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 246906,90 |
| 3 |
Bộ sạc pin không dây cho điện thoại, đồng hồ, tai nghe gồm đế sạc liền dây Model WIZ023V2; In 12V-3A,out 36W,dây dài 1.5M và củ sạc In 5V3A/9V3A/12V3A/15V2.4,Out 36W
CÔNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BắC GIANG)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 220440,69 |
| 4 |
Bộ sạc pin không dây điện thoại di động, tai nghe gồm đế sạc in 5V-3A;out 9V-3A, belkin WIZ019 và dây sạc dài 5FT, điện áp 5V
CôNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BắC GIANG)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 171108,0 |
| 5 |
Bộ sạc pin không dây cho điện thoại di động,tai nghe và đồng hồ gồm: đế sạc liền dây in12V-3A, dây dài 1.5m,model WIZ023; Củ sạc In 5V3A/9V3A/12V3A/15V2.4,out 36W
CÔNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BắC GIANG)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 153230,1 |
| 6 |
T12987#&Bộ sạc pin không dây cho điện thoại di động, tai nghe và đồng hồ, gồm đế sạc không dây Qi V2.2 In 15V-3A, Out 5/10/15W, dây sạc =1.5m, model WIZ040 và củ sạc In 100-240V, Out 45W#&KXĐ
CÔNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BắC GIANG)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 150106,42 |
| 7 |
Bộ sạc pin không dây điện thoại di động và đồng hồ (gồm đế sạc liền dây 1.6M, IN 9V- 3A, OUT iPhone 15W, watch 5W, và củ sạc In 100-240V,0.7A;Out 5V- 3A,15V-2A) Model WIZ027
CÔNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BắC GIANG)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 140844,08 |
| 8 |
Bộ sạc pin điện thoại di động (gồm củ sạc logo: belkin, model WCA004au, công suất: 25W; In: 100-240V-0.7A 50-60Hz;Out: 5V/3A 9V/2.77A ; và dây sạc dài 1M, điện áp định mức 5V)
CÔNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BắC GIANG)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 122712,74 |
| 9 |
Bộ sạc pin không dây của điện thoại di động, Model WIB01V2, công suất 5W-10W, In 5V/9V-2A,12V-1.5A, Out 5V-5W, 9V-10W,12V-10W (gồm dây sạc dài 1.5M và đế sạc)
CÔNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BắC GIANG)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 85530,58 |
| 10 |
Bộ sạc pin không dây điện thoại di động, đồng hồ, tai nghe gồm đế sạc QI2 In 12V-3A ,Out 5/10/15W, dây sạc=1.5m,5V, phích cắm và củ sạc In 100-240V, Out 15-36W,Model WIZ024
CÔNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BắC GIANG)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 82213,50 |
| 11 |
Bộ sạc pin không dây điện thoại di động; tai nghe gồm đế sạc In 5V-3A;out 9V-3A, belkin WIZ019 và dây sạc =5FT, điện áp 5V
CôNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BắC GIANG)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 73332,0 |
| 12 |
Bộ sạc pin không dây điện thoại di động và đồng hồ (gồm đế sạc liền dây dài 1.6M; In 9V- 3A,;Out iPhone 15W, watch 5W, và củ sạc In 100-240V,0.7A;Out 5V- 3A,15V-2A) Model:WIZ020
CôNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BắC GIANG)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 72430,32 |
| 13 |
Bộ sạc pin không dây của điện thoại di động, Model WIB001V2, công suất 5W-10W, Input 5V-9V/2A,12V/1.5A, Output 5V/5W,9V/10W,12V/10W (gồm: củ sạc, dây sạc dài 1.5M, đế sạc)
CÔNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BắC GIANG)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 68834,54 |
| 14 |
Bộ sạc pin không dây điện thoại di động, đồng hồ và tai nghe gồm đế sạc Qi V2.2 liền dây dài 1.5m, In 15V- 3A, Out5-10-15W, Model WIZ041 và củ sạc In 100-240V,Out 15-45W
CÔNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BắC GIANG)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 66023,2 |
| 15 |
Bộ sạc pin không dây cho điện thoại, tai nghe gồm đế sạc liền dây In 5V-3A,out 9V-3A,Belkin WIZ019, dây dài 5FT và củ sạc công suất 25W Model A829-120208C-CN1
CÔNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BắC GIANG)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 65566,20 |
| 16 |
Bộ sạc pin không dây điện thoại di động, đồng hồ gồm đế sạc QI2 In 9V-2.22A ,Out 15W, dây sạc=1.5m,5V và củ sạc In 100-240V,Model WIZ026
CÔNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BắC GIANG)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 60552,72 |
| 17 |
T8692#&Bộ sạc pin không dây điện thoại di động và đồng hồ (gồm đế sạc liền dây 1.6M, IN 9V- 3A, OUT iPhone 15W, watch 5W, và củ sạc In 100-240V,0.7A;Out 5V- 3A,15V-2A) Model WIZ027#&KXĐ
CÔNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BắC GIANG)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 53908,69 |
| 18 |
Bộ sạc pin điện thoại di động (gồm củ sạc In 100-240V, Out 5V-16V=1.85A,5V-11V=2.7A,5V/9V=3A,15V=2A,20V=1.5V và dây sạc dài 6FT, điện áp 5V)
CÔNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BắC GIANG)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 53176,50 |
| 19 |
Bộ sạc pin không dây của điện thoại di động Model WIA001V2, công suất 5W-10W, input 5V-2A/9V-2A/12V-1.5A,output 5V-5W/9V-10W/12V-10W (gồm: dây sạc, đế sạc)
CôNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BắC GIANG)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 52964,29 |
| 20 |
Bộ sạc pin không dây cho điện thoại di động,tai nghe gồm: đế sạc In:5V 3A;Out:9V-3A,Belkin/WIZ019;Dây cáp sạc dài 5FT,điện áp 5V
CôNG TY TNHH NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BắC GIANG)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 48888,0 |