Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: United KingdomDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ điều biến (Modem) OWA0132VDF (U46L477.00) công suất 15W, điện áp 12V
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3875782,82 |
| 2 |
Bộ điều biến (Modem) OWA7111VDF, điện ap 12V, công suất 24W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3390229,93 |
| 3 |
Bộ điều biến (Modem) OWA7111VDF, điện áp 12V, công suất 24W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 699072,0 |
| 4 |
Thiết bị chuyển mạch, (EX4000-48P) EX4000-48P032, 100-240V, 400-450W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 348033,83 |
| 5 |
Thiết bị chuyển mạch, QFX5130-48C(QFX5130-48C-AFI) QFX5130-48C-AFI00P, 250V, 1200-1600W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 288676,35 |
| 6 |
Bộ tập trung cổng mô đun, (MPC2E-3D-NG-Q) MPC2E-3D-NG-Q00H, 48V, 529W
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 264283,46 |
| 7 |
Bộ tập trung cổng mô đun, (MX2K-MPC9E) MX2K-MPC9E00P, 48V, 1018W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 261981,07 |
| 8 |
Bộ tập trung cổng mô đun, MPC2E-3D-NG-Q, (MPC2E-3D-NG) MPC2E-3D-NG00Y, 48V, 529W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 256185,91 |
| 9 |
Thiết bị chuyển mạch, QFX5130-48C(QFX5130-48C-AFI) QFX5130-48C-AFI00K, 250V, 1200-1600W
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 235776,0 |
| 10 |
Bộ điều biến (Modem) FGA5330CFL (U46L455.05), Công suất 36W, Điện áp 12V
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 226795,14 |
| 11 |
Thiết bị định tuyến, ACX7348, (ACX7348-BASE), ACX7348-BASE04J, 12V, 60W
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 189423,75 |
| 12 |
Bộ tập trung cổng mô đun, (MPC3E-3D-NG) MPC3E-3D-NG015, 534W, 48V
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 164502,36 |
| 13 |
Bộ tập trung cổng mô đun, (MPC10E-15C-X) MPC10E-15C-X00V, 48V, 440W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 162180,41 |
| 14 |
Thiết bị định tuyến, (Juniper Network MX Series), MX960(MX960-PREMIUM3-DC) MX960PREMIUM3DC078, 48V, 8200W,Mục II, STT244, 285/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 138020,7 |
| 15 |
Bộ tập trung cổng mô đun, (MPC3E-3D-NG), MPC3E-3D-NG015, 48V, 534W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 137491,38 |
| 16 |
Bộ tập trung cổng mô đun, (MPC10E-10C-X) MPC10E-10C-X00W, 48V, 440W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 122000,83 |
| 17 |
Thiết bị chuyển mạch, (Juniper Network SRX Series), SRX4700(SRX4700-BASE-AC) SRX4700-BASE-AC00B, 220V, 3160W,Mục II, STT310, 285/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 118824,75 |
| 18 |
Thiết bị định tuyến, (Juniper Network MX Series), MX480(MX480-PREMIUM3-DC) MX480PREMIUM3DC05E, 48V, 2400W,Mục II, STT211, 285/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 117627,24 |
| 19 |
Thiết bị chuyển mạch, (EX4000-48P) EX4000-48P01X, 100-240V, 400-450W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 100675,56 |
| 20 |
Thiết bị chuyển mạch, (Juniper Network EX Series Switches), EX9208 (EX9208-RED3C-AC) EX9208-RED3C-AC01S, 100-240 VAC, 2520W,Mục II, STT69, 285/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 91179,53 |