Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: SingaporeDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
FUH043#&Ic, điện áp 3.3V ,B002.02799.005, tái xuất theo TK 104853143030/E11 ngày 19/07/2022,mục 35#&TW
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 2692008,0 |
| 2 |
Thiết bị chuyển mạch, (S9600-72XC) S960072XCRBU1AR, , 100V~120V, 1500W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2199659,65 |
| 3 |
Thiết bị chuyển mạch, (Aruba CX Switch Series), RSVLC-1803(JL659A) HAJL659-63011, 110-240V, 3030W, Mục II, STT14, 285/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1991739,12 |
| 4 |
Thiết bị chuyển mạch, (Aruba CX Switch Series), (JL659A) HAJL659-63011, 110-240V, 3030W; Mục II, STT14, 285/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1837745,28 |
| 5 |
Thiết bị định tuyến, (S9610-36D) S9610-36D-RBVAR, 220V, 3000W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1794146,78 |
| 6 |
FUH043#&Ic, điện áp 3.3V ,B002.02799.005, tái xuất theo TK 105877499930/E11 ngày 15/11/2023,mục 25#&TW
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1350795,6 |
| 7 |
FUH043#&Ic, điện áp 3.3V ,B002.02799.005, tái xuất theo TK 104529366800/E11 ngày 14/02/2022,mục 02#&TW
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1161600,0 |
| 8 |
Ic, điện áp 3.3V,B002.02799.005, tái xuất theo TK 106294873160/E11 ngày 21/05/2024,mục 16
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 1073318,4 |
| 9 |
Thiết bị chuyển mạch, (Aruba CX Switch Series), (JL658A), HAJL658-63011, 110-240V, 220W; Mục II, STT13, 285/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 935981,2 |
| 10 |
FUH043#&Ic, điện áp 3.3V ,B002.02799.005, tái xuất theo TK 104776251750/E11 ngày 13/06/2022,mục 10#&TW
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 929280,0 |
| 11 |
Thiết bị chuyển mạch, (JL659A) HAJL659-63011, điện áp 110-240VAC, công suất 3030W
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 837847,71 |
| 12 |
Thiết bị chuyển mạch, (S9600-72XC) S960072RBU1AREA, 100V~120V, 1500W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 659881,95 |
| 13 |
Thiết bị chuyển mạch, (Aruba CX Switch Series), RSVLC-1803(JL660A) HAJL660-63011, 110-240V, 1560W; Mục II, STT15, 285/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 645955,66 |
| 14 |
Thiết bị chuyển mạch, (JL812A) BUA1O002.00, 100-240V, 72W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 587107,85 |
| 15 |
FUH043#&Ic, điện áp 3.3V ,B002.02799.005, tái xuất theo TK 104775281660/E11 ngày 13/06/2022,mục 02#&TW
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 560472,0 |
| 16 |
FUH043#&Ic, điện áp 3.3V ,B002.02799.005, tái xuất theo TK 105877499930/E11 ngày 15/11/2023, mục 25#&TW
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 551905,2 |
| 17 |
Thiết bị chuyển mạch, (Aruba CX Switch Series), (R8Q68A) HAR8Q68A, 100-240V, 720W; Mục II, STT2, 285/GPXNK-BCY
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 522330,62 |
| 18 |
Thiết bị chuyển mạch, (JL658A) HAJL658-63011,110-240VAC, 220W
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 514164,0 |
| 19 |
FUH043#&Ic, điện áp 3.3V ,B002.02799.005, tái xuất theo TK 104757674820/E11 ngày 04/06/2022, mục 42#&TW
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
854239 | 6. Công nghệ chip bán dẫn | 464640,0 |
| 20 |
Thiết bị chuyển mạch, (Aruba CX Switch Series), RSVLC-2106(R8Q70A) HAR8Q70-63012, 100-240V, 624W, Mục II, STT4, 285/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 439659,02 |