Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: NetherlandsDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thiết bị chuyển mạch, (Aruba CX Switch Series), (JL659A) HAJL659-63011, 110-240V, 3030W; Mục II, STT14, 285/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 7353968,16 |
| 2 |
Thiết bị chuyển mạch, (Aruba CX Switch Series), RSVLC-1803(JL659A) HAJL659-63011, 110-240V, 3030W, Mục II, STT14, 285/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3289234,34 |
| 3 |
Thiết bị chuyển mạch, (Aruba CX Switch Series), (JL658A), HAJL658-63011, 110-240V, 220W; Mục II, STT13, 285/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2181468,8 |
| 4 |
Thiết bị định tuyến, ACX7348(ACX7348-BASE) ACX7348-BASE03B, 12V, 60W
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2123671,26 |
| 5 |
Thiết bị chuyển mạch, (JL813A) BUA1O001.00, 100-240V, 336W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2119878,96 |
| 6 |
Thiết bị chuyển mạch, (Aruba CX Switch Series), (R8Q70A) HAR8Q70A, 100-240V, 2400-2640W; Mục II, STT4, 285/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2116884,84 |
| 7 |
Thiết bị chuyển mạch, (Aruba CX Switch Series), (R8Q70A) HAR8Q70A,110-240V, 2400-2640W; Mục II, STT4, 285/GPXNK-BCY
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2096841,6 |
| 8 |
Thiết bị định tuyến, (Juniper Networks ACX Series), ACX7332, (ACX7332-BASE), ACX7332-BASE01L, 12V, 60W,Mục II, STT41, 285/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1851467,16 |
| 9 |
Thiết bị chuyển mạch, (Aruba CX Switch Series), (R8Q70A) HAR8Q70A, 100-240V, 2400-2640W; Mục II, STT4, 285/GPXNK-BCY
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1782892,16 |
| 10 |
Thiết bị chuyển mạch, (Aruba CX Switch Series), RSVLC-1804(JL661A) HAJL661-63011, 110-240V, 1590W, Mục II, STT16, 285/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1727093,76 |
| 11 |
Thiết bị chuyển mạch, (Aruba CX Switch Series), RSVLC-2106(R8Q70A) HAR8Q70-63012, 100-240V, 624W, Mục II, STT4, 285/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1586319,0 |
| 12 |
Thiết bị chuyển mạch, (Aruba CX Switch Series), (JL661A) HAJL661-63011, 110-240V, 1590W; Mục II, STT16, 285/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1557442,88 |
| 13 |
Bộ tập trung cổng mô đun, (JNP-SPC3) JNP-SPC300R, 48V, 540W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1351373,23 |
| 14 |
Thiết bị chuyển mạch, (JL658A) HAJL658-63011,110-240VAC, 220W
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1287843,2 |
| 15 |
Thiết bị chuyển mạch, (Aruba CX Switch Series), (R8Q70A), HAR8Q70-63012, 100-240V, 624W; Mục II, STT4, 285/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1255803,36 |
| 16 |
Thiết bị chuyển mạch, (JL659A), HAJL659-63011, điện áp 110-240VAC, công suất 3030W
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1103898,88 |
| 17 |
Thiết bị chuyển mạch, (Aruba CX Switch Series), RSVLC-2105(R8Q71A) HAR8Q71-63012, 110-240V, 2400-2640W; Mục II, STT5, 285/GPXNK-BCY
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1102337,04 |
| 18 |
Thiết bị chuyển mạch, (JL661A) HAJL661-63011, 110-240VAC, 1590W
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1098955,2 |
| 19 |
Thiết bị chuyển mạch, (R8S96A) HAR8P13-61002, 12V, 1920W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1058161,15 |
| 20 |
Thiết bị chuyển mạch, (JL815A) BUA1O003.00, 100-240V, 624W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 927209,36 |