Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: IrelandDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thiết bị chuyển mạch, (S9600-72XC) S9600-72XC-RB5B, điện áp 120V, công suất 1500W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 61609,69 |
| 2 |
Thiết bị chuyển mạch, (S9110-32X) S9110-32X-2CYA, 90V, 765W,
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 46110,0 |
| 3 |
Thiết bị chuyển mạch, (S9600-32X) S9600-32X-BB1B, điện áp 100~120V, công suất 1300W
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 36922,2 |
| 4 |
Thiết bị chuyển mạch S9600-64X (S9600-64X-B80B), điện áp 12V, công suất 2000W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 28447,26 |
| 5 |
P20057#&Thiết bị định tuyến, (S9610-36D) S9610-36D-R80BM, 100~120V, 1300W#&VN
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 28430,84 |
| 6 |
Thiết bị định tuyến, (S9610-36D) S9610-36D-RBU1A, 220V, 3000W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 27938,5 |
| 7 |
Thiết bị chuyển mạch, (S9600-28DX) S9600-28DX-BB5B, 120V, 1300W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 26635,72 |
| 8 |
Thiết bị định tuyến, (S9600-56DX) S9600-56DX-BB2BM, điện áp 120V, công suất 2000W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 20084,72 |
| 9 |
P18001#&Thiết bị định tuyến, (S9701-82DC), 970182DCB5BASE2, 120V, 1200W#&VN
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 19843,05 |
| 10 |
Thiết bị chuyển mạch S9600-28DX (S9600-28DX-BB1B), điện áp 220V, công suất 1300W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 19817,47 |
| 11 |
P16952#&Thiết bị chuyển mạch, (S9321-64EO) S9321-64EO-9B1B, 1500W, 12V#&VN
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 18496,87 |
| 12 |
Thiết bị chuyển mạch, (S9110-32X) S9110-32X-2BXA, 90V, 765W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 17962,08 |
| 13 |
Thiết bị chuyển mạch, (S9110-32X) S9110-32X-2B2A, 90V, 765W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 15237,5 |
| 14 |
P15406#&Thiết bị chuyển mạch, (S9110-32X) S9110-32X-2B2M, 90V, 765W#&VN
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 13757,85 |
| 15 |
Thiết bị chuyển mạch S9600-72XC (S9600-72XC-RBZBF), 100~120V, 1500W
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 12287,56 |
| 16 |
P16628#&Thiết bị chuyển mạch, (S9110-32X) S9110-32X-2BXA, 90V, 765W#&VN
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 11531,76 |
| 17 |
Thiết bị định tuyến, (S9600-56DX) S9600-56DX-BB1BM, điện áp 120V, công suất 2000W
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 10043,47 |
| 18 |
Thiết bị chuyển mạch, (S9300-32D) S9300-32D-4B1B ,1300W, 220V
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 7611,41 |
| 19 |
Bộ nguồn cấp điện, PSU-201-AISB, Model:YSEJ0200BM,100-240V, 3-1.5A,
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 1065,4 |
| 20 |
P2320#&Bộ nguồn cấp điện,PSU-401-AISB,Model:YNEB0450BM, 100-240V, 3A,#&KXĐ
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
850440 | 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn | 464,36 |