Danh sách Sản phẩm xuất khẩu

Thị trường: HongKong

Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực

707 sản phẩm
# Tên sản phẩm HS Code Nhóm CNCL Giá trị XNK (USD)
1
FUH043#&Ic, điện áp 1.0V,ICC1000018, tái xuất theo TK 107345093660/E11 ngày 11/07/2025,mục 1#&TW
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 3643200,0
2
FUH043#&Ic, điện áp 3.3V,HA15-0136-01, tái xuất theo TK 106177441420/E11 ngày 30/03/2024,mục 28#&TW
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 2116990,72
3
FUH043#&Ic, điện áp 1.0V,ICC1000018, tái xuất theo TK 107194426250/E11 ngày 20/05/2025,mục 10#&TW
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 1943040,0
4
FUH043#&Ic,điện áp 3.3V,002.U2714.005, tái xuất theo TK 107311688300/E11 ngày 30/06/2025,mục 09#&TW
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 1472299,5
5
FUH043#&Ic, điện áp 3.3V,HA15-0136-01, tái xuất theo TK 107108192330/E11 ngày 17/04/2025,mục 18#&TW
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 1249314,88
6
FUH043#&Ic, điện áp 3.3V,HA15-0136-01, tái xuất theo TK 107345026350/E11 ngày 11/07/2025,mục 25#&TW
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 1161157,58
7
FUH043#&Ic, điện áp 3V,HA1822-3975, tái xuất theo TK 106680837430/E11 ngày 28/10/2024,mục 25#&CN
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 1080195,0
8
FUH043#&Ic, điện áp 1.0V,ICC1000018, tái xuất theo TK 106934631640/E11 ngày 11/02/2025,mục 01#&TW
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 690690,0
9
FUH043#&Ic, điện áp 3.3V,HA15-0136-01, tái xuất theo TK 106343855000/E11 ngày 10/06/2024, mục 34#&TW
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 633570,0
10
FUH043#&Ic, điện áp 1.0V,ICC1000018, tái xuất theo TK 106912608240/E11 ngày 01/02/2025,mục 10#&TW
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 592020,0
11
FUH043#&Ic, điện áp 3.3V,HA15-0136-01, tái xuất theo TK 106177441420/E11 ngày 30/03/2024, mục 28#&TW
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 570310,0
12
FUH043#&Ic, điện áp 16V,HA1822-4113, tái xuất theo TK 106680837430/E11 ngày 28/10/2024,mục 13#&CN
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 552600,0
13
FUH043#&Ic, điện áp 1.8V,14-1000046-01, tái xuất theo TK 105697384000/E11 ngày 06/09/2023,mục 01#&TW
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 550800,0
14
Thiết bị chuyển mạch HSTNS-TB19-N (HP-G649-0000), điện áp 12V, công suất 250W
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 529794,03
15
FUH043#&Ic, điện áp 3.3V ,B002.03162.005U, tái xuất theo TK 106861186130/E11 ngày 06/01/2025, mục 06#&KR
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 516420,0
16
FUH043#&Ic, điện áp 3.3V,HA1824-1383, tái xuất theo TK 106680837430/E11 ngày 28/10/2024,mục 22#&PH
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 507600,0
17
P17304#&Bộ tập trung cổng mô đun,MPC7E-MRATE (MPC7E-MRATE-RTU) MPC7E-MRATE-RTU015 , 48V, 440W,#&KXĐ
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 506492,37
18
FUH043#&Ic, điện áp 1.8~3.3V,310-110144, tái xuất theo TK 105487486530/E11 ngày 30/05/2023,mục 01#&TW
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 470011,68
19
FUH043#&Ic, điện áp 2.1V,HA15-0072-01, tái xuất theo TK 106177441420/E11 ngày 30/03/2024,mục 24#&TW
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 451495,44
20
FUH043#&Ic, điện áp 3.3V,B002.02958.005HP, tái xuất theo TK 106206912560/E11 ngày 12/04/2024,mục 06#&TW
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 436091,04