Danh sách Sản phẩm xuất khẩu

Thị trường: Germany

Danh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực

19 sản phẩm
# Tên sản phẩm HS Code Nhóm CNCL Giá trị XNK (USD)
1
Thiết bị định tuyến, (S9600-102XC) S9600-102XC-R8UB, 120V, 1300W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 9245517,54
2
Thiết bị chuyển mạch, (S9600-32X) S9600-32X-B8UBF, điện áp 120V, công suất 1300W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 6246545,24
3
Thiết bị chuyển mạch, (S9600-72XC) S9600-72XC-R8UBF, 100V~120V, 1500W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 3330578,58
4
Thiết bị chuyển mạch, (S9600-32X) S9600-32X-BBUBF, điện áp 120V, công suất 1300W
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 49229,6
5
Thiết bị chuyển mạch S9600-72XC (S9600-72XC-RBZBF), 100~120V, 1500W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 43018,66
6
Thiết bị định tuyến, (S9600-102XC) S9600-102XC-RBZB, 120V, 1300W
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 30700,65
7
Thiết bị định tuyến, (S9610-36D) S9610-36D-RB1BM, ,100~120V, 1300W,
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 29102,01
8
Thiết bị chuyển mạch, (S9110-32X) S9110-32X-2B2A, 90V, 765W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 11689,39
9
Thiết bị định tuyến, (S9600-56DX) S9600-56DX-BB1BM, điện áp 120V, công suất 2000W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 10043,47
10
Thiết bị chuyển mạch, (S9600-72XC) S9600-72XC-R8UBF, điện áp 100~120V, công suất 1500W
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 6307,17
11
Thiết bị chuyển mạch, (S9600-72XC) S9600-72XC-BBFB, 100~120V, 1500W,
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 5841,1
12
Thiết bị chuyển mạch, (S9110-32X) S9110-32X-2CU1A, 90V, 765W,
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 5690,3
13
Thiết bị chuyển mạch, (NPT-2507A), NPT-2507A-DUMMY, 120V, 1300W
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 3205,96
14
FUH152#&ổ đĩa cứng (chưa có dữ liệu) dung lượng 100GB, nhãn hiệu Swissbit,740-119726, tái xuất theo TK 107428907240/E11 ngày 09/08/2025,mục 44#&DE
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
847170 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 1870,17
15
FUH236#&Cụm linh kiện đã lắp ráp hoàn chỉnh , có chức năng lưu trữ, dung lượng 50GB, điện áp 5V, dùng cho thiết bị định tuyến,740-127883, tái xuất theo TK 105325131000/E11 ngày 13/03/2023,mục 50#&DE
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 1033,34
16
P19396#&Bộ điều biến (Modem) BGW620-700, điện áp 12V, công suất 72W#&KXĐ
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
851762 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) 428,66
17
FUH236#&Cụm linh kiện đã lắp ráp hoàn chỉnh , có chức năng lưu trữ, dung lượng 200GB,3.3~5V,dùng cho Công cụ định tuyến (RE),740-074955,tái xuất theo TK 106580378000/E11 ngày 17/09/2024,mục 4#&DE
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 405,0
18
Bộ nguồn cấp điện,PSU-401-AISB,Model:YNEB0450BM, 100-240V, 3A,
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
850440 2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn 231,98
19
FUH236#&Cụm linh kiện đã lắp ráp hoàn chỉnh,có chức năng lưu trữ, dung lượng 200GB,3.3~5V, dùng cho Công cụ định tuyến (RE),740-074955,tái xuất theo TK 107012732150/E11 ngày 13/03/2025,mục 39#&DE
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
854239 6. Công nghệ chip bán dẫn 135,8