Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: Czech RepublicDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ điều biến (Modem) TG6442VF (1001446-HT), điện ap 12V, công suất 42W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 26326942,76 |
| 2 |
Bộ điều biến (Modem) TG6442VF (1001446),điện ap 12V, công suất 42W
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 4623561,06 |
| 3 |
Bộ điều biến (Modem) TG6442VF (1001446-HT), điện áp 12V, công suất 42W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3481436,16 |
| 4 |
Thiết bị chuyển mạch (không gắn nắp trên), 60-1003926-17, 48V, 350W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3315443,72 |
| 5 |
P17824#&Bộ điều biến (Modem) TG6442VF (1001446-HT), điện áp 12V, công suất 42W#&KXĐ
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 3051095,04 |
| 6 |
Thiết bị chuyển mạch (không gắn nắp trên), 60-1004263-47, 12V, 340W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2975779,68 |
| 7 |
Thiết bị chuyển mạch (không gắn nắp trên), 60-1004263-47, 12V, 340W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2442552,96 |
| 8 |
Thiết bị chuyển mạch (không gắn nắp trên), 60-1004092-23, điện áp 12V, công suất 220W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2310146,04 |
| 9 |
Thiết bị chuyển mạch (không gắn nắp trên), 60-1004263-46, 12V, 340W
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2306213,86 |
| 10 |
P17824#&Bộ điều biến (Modem) TG6442VF (1001446-HT), điện ap 12V, công suất 42W#&KXĐ
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1299317,76 |
| 11 |
Thiết bị chuyển mạch (không gắn nắp trên), 60-1003927-15, 48V, 384W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1230072,41 |
| 12 |
Thiết bị chuyển mạch (không gắn nắp trên), 60-1003994-03, 12V, 230W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 898414,04 |
| 13 |
Thiết bị chuyển mạch (chưa gắn nắp trên), 60-1004092-71, 12V, 220W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 771571,32 |
| 14 |
Thiết bị chuyển mạch (không gắn nắp trên) 60-1004092-23, điện áp 12V, công suất 220W
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 746975,68 |
| 15 |
Thiết bị chuyển mạch (chưa gắn nắp trên) 60-1004691-07, 54V, 648W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 663801,89 |
| 16 |
Thiết bị chuyển mạch (không gắn nắp trên), 60-1004263-46, 12V, 340W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 621479,52 |
| 17 |
Thiết bị chuyển mạch (chưa gắn nắp trên) 60-1004696-06, 54V, 648W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 591497,46 |
| 18 |
Thiết bị chuyển mạch (không gắn nắp trên), 60-1003927-15, 48V, 350W
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 532742,0 |
| 19 |
Thiết bị chuyển mạch (không gắn nắp trên), 60-1004092-22 , 12V, 220W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 487313,64 |
| 20 |
Thiết bị chuyển mạch (chưa gắn nắp trên) 60-1004691-08, 54V, 648W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 447119,4 |