Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: CanadaDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ điều biến (Modem) CGM4981ROG , Công suất 55.2 W, Điện áp 12V
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 18820657,74 |
| 2 |
Bộ điều biến (Modem) CGM4331VDT(U46C420.08) điện ap 12V, công suất 55W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 17372510,96 |
| 3 |
Bộ điều biến (Modem) CGM4981SHW , Công suất 55.2 W, Điện áp 12V
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 15652903,50 |
| 4 |
Bộ điều biến (Modem) FXA5000TLU (U46L448.01), điện ap 12V, công suất 18W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 6693380,06 |
| 5 |
Bộ điều biến (Modem) CGM4331VDT(U46C420.08) điện áp 12V, công suất 55W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 2589235,2 |
| 6 |
Bộ điều biến (Modem) EGA228BSAS, công suất 30W, điện áp 12V
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1937174,4 |
| 7 |
P17728#&Bộ điều biến (Modem) CGM4981SHW , Công suất 55.2 W, Điện áp 12V#&KXĐ
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1562396,77 |
| 8 |
Bộ điều biến (Modem) FXA5000TLU (U46L448.01), điện áp 12V, công suất 18W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 857808,0 |
| 9 |
P19397#&Bộ điều biến (Modem) EGA228BSAS, công suất 30W, điện áp 12V#&VN
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 334756,8 |
| 10 |
Thiết bị định tuyến, (S9610-36D), S9610-36D-RB11, 220V, 3000W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 28230,27 |
| 11 |
Bộ điều biến (Modem) CGM601TSHW, công suất 55W, điện áp 15V,
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 23419,65 |
| 12 |
Thiết bị định tuyến, (S9610-46DX) S9610-46DX-RB1B, 200V , 2000W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 23308,19 |
| 13 |
Bộ điều biến (Modem) CGM601TROG, công suất 55W, điện áp 15V
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 16967,61 |
| 14 |
Bộ tập trung cổng mô đun, (MPC7E-MRATE) MPC7E-MRATE00W, 48V, 440 W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 14445,75 |
| 15 |
Thiết bị chuyển mạch, (S9300-32D) S9300-32D-4B1B ,1300W, 220V
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 7618,52 |
| 16 |
Thiết bị chuyển mạch, (S4A42A) BUA1O008.49, 12-54V, 70-370W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 6472,68 |
| 17 |
Thiết bị chuyển mạch, (S9600-32X) S9600-32X-BB1B, điện áp 100~120V, công suất 1300W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 6153,7 |
| 18 |
Thiết bị chuyển mạch, (S9600-72XC) S9600-72XC-RB5B, điện áp 120V, công suất 1500W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 6149,88 |
| 19 |
Thiết bị chuyển mạch S9301-32DB-4 (S9301-32DB-4B2B), điện áp 220V , công suất 1300W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 6098,9 |
| 20 |
Thiết bị đầu cuối 5G GNSS-TMG-KIT (GNSS-TMG-KIT) , 141x36x60mm, 5V, 10W, dùng cho bộ định tuyến,
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 5996,74 |