Danh sách Sản phẩm xuất khẩu
Thị trường: AustraliaDanh sách sản phẩm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chủ lực
| # | Tên sản phẩm | HS Code | Nhóm CNCL | Giá trị XNK (USD) |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ điều biến (Modem), CM3500 (1001685), điện áp 12V, công suất 18W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 15177688,41 |
| 2 |
P17123#&Bộ điều biến (Modem), CM3500 (1001685), điện áp 12V, công suất 18W#&KXĐ
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 1579824,0 |
| 3 |
Thiết bị chuyển mạch, (S9321-64E) S9321-64E-9B1B ,12V, 1500W,
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 461279,20 |
| 4 |
Bộ tập trung cổng mô đun, (JNP-SPC3) JNP-SPC300R, 48V, 540W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 119063,63 |
| 5 |
Thiết bị chuyển mạch, S9321-64E, S9321-64E-9B1B, 120V, 1500W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 107310,96 |
| 6 |
Bộ tập trung cổng mô đun, (MPC7E-MRATE) MPC7E-MRATE00S, 48V, 440 W
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 86952,24 |
| 7 |
Thiết bị chuyển mạch, (S9110-32X) S9110-32X-2B2A, 90V, 765W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 45045,02 |
| 8 |
Thiết bị chuyển mạch, (EX4000-48P) EX4000-48P008, 100-240V, 400-450W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 37364,09 |
| 9 |
Thiết bị chuyển mạch, (EX4000-48P) EX4000-48P038, 100-240V, 400-450W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 36635,14 |
| 10 |
Thiết bị chuyển mạch, (EX4000-48P) EX4000-48P01W, 100-240V, 400-450W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 31720,67 |
| 11 |
P17138#&Bộ tập trung cổng mô đun, (JNP-SPC3) JNP-SPC300R, 48V, 540W#&KXĐ
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 27955,56 |
| 12 |
Thiết bị chuyển mạch, (EX4000-48MP) EX4000-48MP00R, 120V-230V, 1200W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 27604,72 |
| 13 |
Thiết bị chuyển mạch, (EX4000-12P) EX4000-12P00L, 100-240V, 240W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 22328,2 |
| 14 |
P19504#&Thiết bị chuyển mạch, (EX4000-12P) EX4000-12P026, 100-240V, 240W#&KXĐ
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 21094,44 |
| 15 |
Thiết bị chuyển mạch, (EX4000-48P) EX4000-48P00V, 100-240V, 400-450W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 19982,99 |
| 16 |
Thiết bị chuyển mạch, (Juniper Network EX Series Switches), EX4100(EX4100-F-12P) EX4100-F-12P04P, 54V, 279.8W,Mục II, STT114, 285/GPXNK-BCY
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 18903,2 |
| 17 |
Bộ tập trung cổng mô đun, (MPC7E-MRATE) MPC7E-MRATE00S, 48V, 440 W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 18164,48 |
| 18 |
Thiết bị chuyển mạch, (EX4100-F-12P) EX4100-F-12P05E, 54V, 8W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 18093,66 |
| 19 |
Thiết bị chuyển mạch, (EX4000-24MP) EX4000-24MP00M, 115V-230V, 580W
CÔNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 17865,48 |
| 20 |
Bộ tập trung cổng mô đun, (EX9200-40XS) EX9200-40XS012, 48V, 545W
CôNG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BắC GIANG)
|
851762 | 4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G) | 16467,08 |